personal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or belonging to one particular person.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc thuộc về một người cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is my personal opinion."
"Đây là ý kiến cá nhân của tôi."
-
"This is a personal matter."
"Đây là một vấn đề cá nhân."
-
"I need some personal space."
"Tôi cần một chút không gian riêng tư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Adverb | personally | một cách cá nhân, đích thân, riêng tư mà nói |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, làm cho riêng biệt |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Adjective | impersonal | phi cá nhân, không mang tính cá nhân, lạnh nhạt |
| Noun | personalization | sự cá nhân hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'personal' thường được dùng để chỉ những thứ thuộc về cá nhân, mang tính riêng tư và có tính chất cá nhân hóa. Nó khác với 'private' ở chỗ 'private' nhấn mạnh tính bảo mật và không muốn chia sẻ với người khác, trong khi 'personal' chỉ đơn thuần là thuộc về một cá nhân.
Prepositions
Khi đi với 'to', nó thường chỉ mối quan hệ hoặc trách nhiệm với một cá nhân. Ví dụ: 'personal assistant to the CEO'. Khi đi với 'for', nó thường chỉ mục đích hoặc lợi ích của một cá nhân. Ví dụ: 'personal trainer for weight loss'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
personal personal opinion (ý kiến cá nhân)
-
personal personal information (thông tin cá nhân)
-
personal personal belongings (đồ dùng cá nhân)
-
personal personal life (đời sống cá nhân)
-
personal personal hygiene (vệ sinh cá nhân)
-
personal personal reasons (lý do cá nhân)
-
personal personal experience (kinh nghiệm cá nhân)
-
personal personal assistant (trợ lý riêng)
-
personal personal data (dữ liệu cá nhân)
-
personal personal space (không gian riêng tư)
-
personal personal growth (sự phát triển cá nhân)
-
take take something personally (cảm thấy bị xúc phạm/tổn thương một cách cá nhân)
-
make make it personal (biến chuyện gì đó thành vấn đề cá nhân (thường là tiêu cực))
-
get get personal (trở nên riêng tư/cá nhân quá mức (trong cuộc trò chuyện))
Idioms
-
take something personally
Cảm thấy bị xúc phạm hoặc tổn thương một cách cá nhân bởi điều gì đó, ngay cả khi nó không nhằm vào mình.
"Don't take his comments personally; he's just stressed."
(Đừng tự ái vì những lời nhận xét của anh ấy; anh ấy chỉ đang bị căng thẳng thôi.)
-
personal touch
Một sự bổ sung hoặc điều chỉnh nhỏ để làm cho thứ gì đó đặc biệt hơn hoặc phù hợp hơn với cá nhân, thể hiện sự quan tâm cá nhân.
"She always adds a personal touch to her gifts, like a handwritten note."
(Cô ấy luôn thêm một chút dấu ấn cá nhân vào những món quà của mình, chẳng hạn như một tấm thiệp viết tay.)
-
personal space
Khoảng cách vật lý mà một người muốn duy trì giữa bản thân và người khác để cảm thấy thoải mái và an toàn.
"It's important to respect people's personal space, especially in crowded places."
(Điều quan trọng là phải tôn trọng không gian riêng tư của người khác, đặc biệt ở những nơi đông người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personal
Tính từLiên quan đến hoặc thuộc về một người cụ thể.
"This is my personal opinion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal".
