(Top Banner Ad)
experienced
B2
Adjective B2 Chung

experienced

UK: /ɪkˈspɪəriənst/ • US: /ɪkˈspɪriənst/

Nghĩa tiếng Việt

có kinh nghiệm giàu kinh nghiệm từng trải dày dạn kinh nghiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having knowledge or skill in a particular field, job, etc., gained over a period of time.

Vietnamese Meaning

Có kiến thức hoặc kỹ năng trong một lĩnh vực, công việc cụ thể, thu được qua một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an experienced teacher with over 10 years in the profession."

    "Cô ấy là một giáo viên giàu kinh nghiệm với hơn 10 năm trong nghề."

  • "We are looking for an experienced software engineer."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một kỹ sư phần mềm có kinh nghiệm."

  • "He is an experienced negotiator and knows how to get the best deals."

    "Anh ấy là một nhà đàm phán dày dặn kinh nghiệm và biết cách đạt được những thỏa thuận tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experience kinh nghiệm; trải nghiệm
Verb experience trải qua; kinh qua; cảm nhận
Adjective inexperienced thiếu kinh nghiệm; chưa có kinh nghiệm
Adjective experiential thuộc về kinh nghiệm; dựa trên trải nghiệm
Noun expert chuyên gia; người thành thạo
Noun expertise chuyên môn; sự thành thạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Latin
experiri
Latin
experientia
Old French
experience
Middle English
experience
English
experienced

Hành trình từ 'thử' đến 'kinh nghiệm'

Từ 'experienced' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'experientia', nghĩa là 'sự thử nghiệm' hoặc 'trải nghiệm'. Từ này lại bắt nguồn từ động từ 'experiri' có nghĩa là 'thử' hoặc 'kiểm tra'. Ban đầu, nó mô tả hành động thử thách bản thân. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ kiến thức và kỹ năng có được qua việc làm hoặc chứng kiến sự việc, cuối cùng tạo ra nghĩa 'có kinh nghiệm' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Từ 'experienced' nhấn mạnh đến việc tích lũy kiến thức và kỹ năng thông qua thực hành và trải nghiệm thực tế. Khác với 'skilled' (khéo léo), vốn có thể do bẩm sinh hoặc đào tạo ngắn hạn, 'experienced' đòi hỏi quá trình làm việc và học hỏi lâu dài. So với 'knowledgeable' (hiểu biết), 'experienced' tập trung vào khả năng áp dụng kiến thức vào thực tế, chứ không chỉ đơn thuần là có kiến thức.

Prepositions

in with at

Khi đi với 'in', 'experienced in' thường được dùng để chỉ kinh nghiệm trong một lĩnh vực, ngành nghề cụ thể (e.g., experienced in marketing). 'Experienced with' chỉ sự quen thuộc, kỹ năng sử dụng một công cụ, phần mềm, hoặc quy trình (e.g., experienced with project management software). 'Experienced at' ít phổ biến hơn, thường dùng để nhấn mạnh khả năng làm tốt một việc gì đó (e.g., experienced at problem-solving).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + experienced
  • highly highly experienced
    (rất có kinh nghiệm; kinh nghiệm cao)
  • widely widely experienced
    (có kinh nghiệm rộng rãi; có nhiều trải nghiệm)
  • well well experienced
    (có nhiều kinh nghiệm; kinh nghiệm vững vàng)
  • deeply deeply experienced
    (có kinh nghiệm sâu sắc)
  • richly richly experienced
    (giàu kinh nghiệm)
experienced + Noun
  • professional experienced professional
    (chuyên gia có kinh nghiệm)
  • teacher experienced teacher
    (giáo viên giàu kinh nghiệm)
  • team experienced team
    (đội ngũ giàu kinh nghiệm)
  • driver experienced driver
    (tài xế có kinh nghiệm)
  • leader experienced leader
    (nhà lãnh đạo có kinh nghiệm)
Be + experienced in/at/with
  • in be experienced in sales
    (có kinh nghiệm trong lĩnh vực bán hàng)
  • at be experienced at coding
    (có kinh nghiệm trong việc viết mã)
  • with be experienced with customer service
    (có kinh nghiệm với dịch vụ khách hàng)

Idioms

  • an experienced hand

    một người có kinh nghiệm, người thạo việc

    "We need an experienced hand to lead this project."

    (Chúng ta cần một người có kinh nghiệm để lãnh đạo dự án này.)

  • come with experience

    có được nhờ kinh nghiệm; cần kinh nghiệm để có được

    "That kind of wisdom only comes with experience."

    (Loại trí tuệ đó chỉ có được nhờ kinh nghiệm.)

  • no substitute for experience

    không gì có thể thay thế được kinh nghiệm

    "While training is important, there's no substitute for experience in a real job."

    (Mặc dù đào tạo quan trọng, không gì có thể thay thế được kinh nghiệm trong công việc thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

experienced

Adjective
Lật mặt

Có kiến thức hoặc kỹ năng trong một lĩnh vực, công việc cụ thể, thu được qua một khoảng thời gian.

"She is an experienced teacher with over 10 years in the profession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she is an experienced climber.
Ồ, cô ấy là một nhà leo núi dày dặn kinh nghiệm.
Phủ định
Hey, he isn't an experienced teacher.
Này, anh ấy không phải là một giáo viên có kinh nghiệm.
Nghi vấn
Gosh, is he an experienced programmer?
Trời ơi, anh ấy có phải là một lập trình viên có kinh nghiệm không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have experienced many different cultures.
Đến khi cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã trải nghiệm nhiều nền văn hóa khác nhau.
Phủ định
He won't have experienced true hardship until he loses everything.
Anh ta sẽ chưa trải nghiệm sự khó khăn thực sự cho đến khi anh ta mất tất cả.
Nghi vấn
Will you have experienced enough by the end of this internship to take on a full-time role?
Bạn sẽ đã có đủ kinh nghiệm vào cuối kỳ thực tập này để đảm nhận một vai trò toàn thời gian chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has experienced many challenges in her career.
Cô ấy đã trải qua nhiều thử thách trong sự nghiệp của mình.
Phủ định
They haven't experienced such a difficult situation before.
Họ chưa từng trải qua tình huống khó khăn như vậy trước đây.
Nghi vấn
Have you experienced any side effects from the medication?
Bạn đã trải qua bất kỳ tác dụng phụ nào từ thuốc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experienced".

Giá trị của kinh nghiệm trong sự nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, 'kinh nghiệm' được đánh giá rất cao, đặc biệt trong môi trường làm việc. Nhiều nhà tuyển dụng ưu tiên những ứng viên có 'experienced' (có kinh nghiệm) vì họ được cho là có khả năng giải quyết vấn đề tốt hơn, ít cần đào tạo và có thể đóng góp ngay lập tức vào công việc. Điều này thể hiện niềm tin rằng kiến thức thực tế và kỹ năng tích lũy qua thời gian là vô cùng quý giá.

Kinh nghiệm và sự khôn ngoan

Khái niệm 'kinh nghiệm' thường gắn liền với 'sự khôn ngoan' (wisdom) trong văn hóa phương Tây. Một người 'experienced' không chỉ đơn thuần là có nhiều kiến thức mà còn được xem là người đã trải qua nhiều thăng trầm, học hỏi từ sai lầm và phát triển khả năng nhìn nhận vấn đề một cách sâu sắc hơn. Vì vậy, người có kinh nghiệm thường được kính trọng và tìm đến để xin lời khuyên.