experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Practical contact with and observation of facts or events.
Vietnamese Meaning
Sự từng trải, kinh nghiệm; kiến thức hoặc kỹ năng thu được từ việc làm, thấy hoặc cảm nhận một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a lot of experience in marketing."
"Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing."
-
"Living abroad is a great experience."
"Sống ở nước ngoài là một trải nghiệm tuyệt vời."
-
"He has years of experience in the field."
"Anh ấy có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | experience | kinh nghiệm, trải nghiệm |
| Verb | experience | trải qua, kinh qua |
| Adjective | experienced | có kinh nghiệm, từng trải |
| Adjective | inexperienced | chưa có kinh nghiệm, non nớt |
| Noun | experiment | thí nghiệm, cuộc thử nghiệm |
| Verb | experiment | thí nghiệm, thử nghiệm |
| Adjective | experimental | mang tính thí nghiệm, thử nghiệm |
| Noun | expertise | kiến thức chuyên môn, sự thành thạo |
| Adjective | experiential | thuộc về trải nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ kiến thức hoặc kỹ năng thu được thông qua thời gian và thực hành. Khác với 'knowledge' là kiến thức thu được thông qua học tập hoặc nghiên cứu.
Prepositions
experience in (một lĩnh vực cụ thể): kinh nghiệm trong lĩnh vực gì. experience with (một công cụ/phương pháp): kinh nghiệm sử dụng/với cái gì. experience of (một sự kiện/cảm xúc): trải nghiệm về một sự kiện/cảm xúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
valuable valuable experience (kinh nghiệm quý báu)
-
hands-on hands-on experience (kinh nghiệm thực tế)
-
previous previous experience (kinh nghiệm trước đây)
-
bad a bad experience (một trải nghiệm tồi tệ)
-
unforgettable an unforgettable experience (một trải nghiệm khó quên)
-
gain gain experience (tích lũy kinh nghiệm)
-
have have experience (có kinh nghiệm)
-
share share experience (chia sẻ kinh nghiệm)
-
lack lack experience (thiếu kinh nghiệm)
-
undergo undergo an experience (trải qua một kinh nghiệm/sự việc)
-
years years of experience (nhiều năm kinh nghiệm)
-
wealth a wealth of experience (một kho tàng kinh nghiệm phong phú)
Idioms
-
learn by experience
học hỏi từ kinh nghiệm/thực tế
"I learned by experience not to make assumptions about people."
(Tôi đã học được từ kinh nghiệm là không nên suy đoán về người khác.)
-
hands-on experience
kinh nghiệm thực tế (trực tiếp làm)
"The internship provided me with valuable hands-on experience in software development."
(Khóa thực tập đã cho tôi kinh nghiệm thực tế quý giá trong phát triển phần mềm.)
-
an eye-opening experience
một trải nghiệm mở mang tầm mắt, giúp hiểu biết sâu sắc hơn
"Volunteering in a foreign country was a truly eye-opening experience for her."
(Tình nguyện ở một đất nước xa lạ là một trải nghiệm thực sự mở mang tầm mắt đối với cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
experience
danh từSự từng trải, kinh nghiệm; kiến thức hoặc kỹ năng thu được từ việc làm, thấy hoặc cảm nhận một điều gì đó.
"She has a lot of experience in marketing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experience".
