(Top Banner Ad)
experience
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

experience

UK: /ɪkˈspɪəriəns/ • US: /ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

kinh nghiệm trải nghiệm sự từng trải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Practical contact with and observation of facts or events.

Vietnamese Meaning

Sự từng trải, kinh nghiệm; kiến thức hoặc kỹ năng thu được từ việc làm, thấy hoặc cảm nhận một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a lot of experience in marketing."

    "Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing."

  • "Living abroad is a great experience."

    "Sống ở nước ngoài là một trải nghiệm tuyệt vời."

  • "He has years of experience in the field."

    "Anh ấy có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experience kinh nghiệm, trải nghiệm
Verb experience trải qua, kinh qua
Adjective experienced có kinh nghiệm, từng trải
Adjective inexperienced chưa có kinh nghiệm, non nớt
Noun experiment thí nghiệm, cuộc thử nghiệm
Verb experiment thí nghiệm, thử nghiệm
Adjective experimental mang tính thí nghiệm, thử nghiệm
Noun expertise kiến thức chuyên môn, sự thành thạo
Adjective experiential thuộc về trải nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Latin
experiri
Latin
experientia
Old French
experience
Middle English
experience
Modern English
experience

Hành trình từ 'thử nghiệm' đến 'kinh nghiệm'

Từ 'experience' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'experiri', mang nghĩa 'thử nghiệm' hoặc 'kiểm tra'. Sau đó, nó phát triển thành 'experientia', không chỉ là hành động thử mà còn là 'kiến thức có được qua thử nghiệm' hoặc 'kinh nghiệm thực tế'. Điều này cho thấy ý nghĩa của 'kinh nghiệm' luôn gắn liền với quá trình trải qua, học hỏi và đúc kết từ thực tế.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ kiến thức hoặc kỹ năng thu được thông qua thời gian và thực hành. Khác với 'knowledge' là kiến thức thu được thông qua học tập hoặc nghiên cứu.

Prepositions

in with of

experience in (một lĩnh vực cụ thể): kinh nghiệm trong lĩnh vực gì. experience with (một công cụ/phương pháp): kinh nghiệm sử dụng/với cái gì. experience of (một sự kiện/cảm xúc): trải nghiệm về một sự kiện/cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + experience
  • valuable valuable experience
    (kinh nghiệm quý báu)
  • hands-on hands-on experience
    (kinh nghiệm thực tế)
  • previous previous experience
    (kinh nghiệm trước đây)
  • bad a bad experience
    (một trải nghiệm tồi tệ)
  • unforgettable an unforgettable experience
    (một trải nghiệm khó quên)
Verb + experience
  • gain gain experience
    (tích lũy kinh nghiệm)
  • have have experience
    (có kinh nghiệm)
  • share share experience
    (chia sẻ kinh nghiệm)
  • lack lack experience
    (thiếu kinh nghiệm)
  • undergo undergo an experience
    (trải qua một kinh nghiệm/sự việc)
Noun + of experience
  • years years of experience
    (nhiều năm kinh nghiệm)
  • wealth a wealth of experience
    (một kho tàng kinh nghiệm phong phú)

Idioms

  • learn by experience

    học hỏi từ kinh nghiệm/thực tế

    "I learned by experience not to make assumptions about people."

    (Tôi đã học được từ kinh nghiệm là không nên suy đoán về người khác.)

  • hands-on experience

    kinh nghiệm thực tế (trực tiếp làm)

    "The internship provided me with valuable hands-on experience in software development."

    (Khóa thực tập đã cho tôi kinh nghiệm thực tế quý giá trong phát triển phần mềm.)

  • an eye-opening experience

    một trải nghiệm mở mang tầm mắt, giúp hiểu biết sâu sắc hơn

    "Volunteering in a foreign country was a truly eye-opening experience for her."

    (Tình nguyện ở một đất nước xa lạ là một trải nghiệm thực sự mở mang tầm mắt đối với cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

experience

danh từ
Lật mặt

Sự từng trải, kinh nghiệm; kiến thức hoặc kỹ năng thu được từ việc làm, thấy hoặc cảm nhận một điều gì đó.

"She has a lot of experience in marketing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experience".

Giá trị của Kinh nghiệm trong Tuyển dụng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thị trường lao động, kinh nghiệm được đánh giá rất cao. Các nhà tuyển dụng thường ưu tiên những ứng viên có 'kinh nghiệm liên quan' (relevant experience), coi đó là bằng chứng về năng lực và khả năng thích nghi. 'Trải nghiệm làm việc' (work experience) không chỉ là thời gian làm việc mà còn là những kỹ năng, bài học và sự trưởng thành có được thông qua quá trình làm việc.

Học tập qua Trải nghiệm (Experiential Learning)

Học tập qua trải nghiệm là một phương pháp giáo dục phổ biến, nơi người học chủ động tham gia vào các hoạt động thực tế, suy ngẫm về những gì đã trải qua để rút ra bài học. Khái niệm này nhấn mạnh rằng trải nghiệm thực tế là nguồn kiến thức sâu sắc nhất, giúp phát triển kỹ năng và hiểu biết một cách toàn diện hơn so với việc học lý thuyết đơn thuần, thường thấy trong các chương trình giáo dục hiện đại.