(Top Banner Ad)
inexperiencedly
C1
Trạng từ C1 Chung

inexperiencedly

UK: /ˌɪnɪkˈspɪəriənstli/ • US: /ˌɪnɪkˈspɪriənstli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thiếu kinh nghiệm hời hợt kinh nghiệm thiếu trải nghiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an inexperienced manner; without much knowledge or skill gained from practical experience.

Vietnamese Meaning

Một cách thiếu kinh nghiệm; không có nhiều kiến thức hoặc kỹ năng thu được từ kinh nghiệm thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He handled the negotiations inexperiencedly, resulting in a poor deal."

    "Anh ta xử lý các cuộc đàm phán một cách thiếu kinh nghiệm, dẫn đến một thỏa thuận tồi."

  • "The intern inexperiencedly deleted the entire database."

    "Người thực tập sinh đã xóa toàn bộ cơ sở dữ liệu một cách thiếu kinh nghiệm."

  • "She inexperiencedly invested her savings in a risky venture."

    "Cô ấy đã đầu tư khoản tiết kiệm của mình vào một dự án mạo hiểm một cách thiếu kinh nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experience Kinh nghiệm; trải nghiệm
Verb experience Trải nghiệm; nếm trải
Adjective experienced Có kinh nghiệm; từng trải
Adjective inexperienced Thiếu kinh nghiệm; non nớt
Noun inexperience Sự thiếu kinh nghiệm; sự non nớt

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
experientia
Old French
experience
Middle English
experience
English
experience
English
experienced
English
inexperienced
English
inexperiencedly

Nguồn gốc của "inexperiencedly"

Từ "inexperiencedly" được hình thành từ gốc Latin "experientia" (kinh nghiệm, sự thử nghiệm). Tiền tố "in-" (không) được thêm vào để tạo thành "inexperienced" (thiếu kinh nghiệm), và hậu tố "-ly" biến nó thành một trạng từ, mô tả cách thức một hành động được thực hiện mà không có kinh nghiệm hoặc kỹ năng cần thiết. Nó cho thấy sự thiếu hụt kiến thức hoặc kỹ năng thực tế trong một lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

Từ này nhấn mạnh vào việc thiếu kinh nghiệm và kỹ năng thực tế dẫn đến một hành động hoặc quyết định nào đó. Nó thường được sử dụng để chỉ trích hoặc nhận xét về cách một người đã làm điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inexperiencedly
  • act act inexperiencedly
    (hành động một cách thiếu kinh nghiệm)
  • handle handle tasks inexperiencedly
    (xử lý công việc một cách non nớt)
  • speak speak inexperiencedly
    (nói chuyện một cách thiếu kinh nghiệm (thường là ngây ngô, chưa biết chuyện))
  • behave behave inexperiencedly
    (cư xử một cách thiếu kinh nghiệm/non nớt)
  • manage manage a project inexperiencedly
    (quản lý dự án một cách thiếu kinh nghiệm)

Idioms

  • act inexperiencedly

    hành động một cách thiếu kinh nghiệm

    "He acted inexperiencedly during his first presentation, forgetting some key points."

    (Anh ấy hành động một cách thiếu kinh nghiệm trong buổi thuyết trình đầu tiên, quên mất một số điểm chính.)

  • approach a task inexperiencedly

    tiếp cận một nhiệm vụ một cách non nớt

    "They approached the complex problem inexperiencedly, leading to several mistakes."

    (Họ tiếp cận vấn đề phức tạp một cách non nớt, dẫn đến một số sai lầm.)

  • speak inexperiencedly

    nói chuyện một cách thiếu kinh nghiệm/ngây ngô

    "The young intern spoke inexperiencedly about the company's future plans."

    (Thực tập sinh trẻ tuổi đã nói chuyện một cách ngây ngô về kế hoạch tương lai của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inexperiencedly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thiếu kinh nghiệm; không có nhiều kiến thức hoặc kỹ năng thu được từ kinh nghiệm thực tế.

"He handled the negotiations inexperiencedly, resulting in a poor deal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had approached the task inexperiencedly.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tiếp cận nhiệm vụ một cách thiếu kinh nghiệm.
Phủ định
He told me that he did not handle the situation inexperiencedly.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không xử lý tình huống một cách thiếu kinh nghiệm.
Nghi vấn
She asked if I had acted so inexperiencedly.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã hành động một cách thiếu kinh nghiệm như vậy hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acted inexperiencedly, leading to several errors in the project.
Anh ấy đã hành động một cách thiếu kinh nghiệm, dẫn đến một vài lỗi trong dự án.
Phủ định
She didn't handle the situation inexperiencedly; she sought advice from a senior colleague.
Cô ấy đã không xử lý tình huống một cách thiếu kinh nghiệm; cô ấy đã tìm kiếm lời khuyên từ một đồng nghiệp cấp cao.
Nghi vấn
Did they approach the negotiation inexperiencedly, or were they simply unprepared?
Họ đã tiếp cận cuộc đàm phán một cách thiếu kinh nghiệm, hay chỉ đơn giản là họ chưa chuẩn bị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inexperiencedly".

Sai lầm của người mới (Rookie Mistakes)

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, người ta thường chấp nhận và thậm chí mong đợi những 'rookie mistakes' (sai lầm của người mới) từ những người thiếu kinh nghiệm. Những sai lầm này được coi là một phần tự nhiên của quá trình học hỏi và phát triển. Việc nhận biết và sửa chữa chúng là dấu hiệu của sự tiến bộ, và các tổ chức thường có cơ chế hỗ trợ để người mới có thể mắc lỗi và học hỏi từ đó một cách an toàn.

Giá trị của kinh nghiệm và sự hướng dẫn

Trong cả văn hóa phương Đông và phương Tây, kinh nghiệm luôn được đánh giá cao, đặc biệt trong các lĩnh vực chuyên môn. Những người thiếu kinh nghiệm thường cần sự hướng dẫn từ những người 'có kinh nghiệm' hơn, chẳng hạn như mentor (người cố vấn) hoặc senior (người cấp cao). Điều này phản ánh niềm tin rằng kiến thức thực tế và sự từng trải là chìa khóa để hoàn thành công việc hiệu quả và tránh những sai lầm có thể xảy ra do thiếu kinh nghiệm.