(Top Banner Ad)
proficiently
C1
Adverb C1 Chung

proficiently

UK: /prəˈfɪʃəntli/ • US: /prəˈfɪʃəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thành thạo một cách điêu luyện một cách chuyên nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows great skill at something.

Vietnamese Meaning

Một cách thành thạo, điêu luyện, thể hiện kỹ năng cao trong một lĩnh vực nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She plays the piano proficiently."

    "Cô ấy chơi piano một cách thành thạo."

  • "He managed the project proficiently, delivering it on time and within budget."

    "Anh ấy quản lý dự án một cách thành thạo, hoàn thành đúng thời hạn và trong ngân sách."

  • "The software is proficiently designed to handle large datasets."

    "Phần mềm được thiết kế một cách chuyên nghiệp để xử lý các tập dữ liệu lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective proficient thành thạo, giỏi giang, tinh thông
Noun proficiency sự thành thạo, năng lực, trình độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proficere
Latin
proficiens
English
proficient
English
proficiently

Hành Trình Vươn Lên

Từ gốc Latin 'proficere' có nghĩa là 'tiến bộ' hoặc 'vươn lên', từ 'proficiently' mang ý nghĩa thể hiện sự thành thạo, khéo léo sau một quá trình học hỏi và rèn luyện. Nó ám chỉ khả năng thực hiện một việc gì đó một cách hiệu quả và có kỹ năng cao, như thể đã vượt qua nhiều thử thách để đạt được trình độ đó.

Usage Note

Từ 'proficiently' nhấn mạnh đến mức độ kỹ năng cao, hiệu quả và chuyên nghiệp. Nó thường được sử dụng để mô tả cách một người thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động. So với 'well', 'proficiently' mang sắc thái chuyên môn và kỹ năng cao hơn. Ví dụ, 'He speaks English well' chỉ đơn giản là anh ấy nói tiếng Anh tốt, trong khi 'He speaks English proficiently' ngụ ý rằng anh ấy có trình độ tiếng Anh cao, có thể sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả trong công việc hoặc học tập.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + proficiently
  • speak speak proficiently
    (nói trôi chảy, thành thạo (một ngôn ngữ))
  • write write proficiently
    (viết thành thạo, viết giỏi)
  • perform perform proficiently
    (thực hiện (công việc, nhiệm vụ) một cách thành thạo/xuất sắc)
  • use use proficiently
    (sử dụng thành thạo/hiệu quả)
  • manage manage proficiently
    (quản lý hiệu quả/chuyên nghiệp)
  • operate operate proficiently
    (vận hành thành thạo/an toàn (máy móc))

Idioms

  • Communicate proficiently in [a language]

    Giao tiếp thành thạo bằng [một ngôn ngữ]

    "She can communicate proficiently in both English and Spanish."

    (Cô ấy có thể giao tiếp thành thạo cả tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha.)

  • Perform duties proficiently

    Thực hiện nhiệm vụ một cách thành thạo/tốt

    "He always performs his duties proficiently, earning respect from his colleagues."

    (Anh ấy luôn thực hiện nhiệm vụ của mình một cách thành thạo, giành được sự tôn trọng từ đồng nghiệp.)

  • Handle tasks proficiently

    Xử lý/giải quyết công việc/nhiệm vụ một cách thành thạo

    "The new manager handles complex tasks proficiently, impressing the board."

    (Người quản lý mới xử lý các nhiệm vụ phức tạp một cách thành thạo, gây ấn tượng với ban giám đốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proficiently

Adverb
Lật mặt

Một cách thành thạo, điêu luyện, thể hiện kỹ năng cao trong một lĩnh vực nào đó.

"She plays the piano proficiently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had performed the task proficiently.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã thực hiện nhiệm vụ một cách thành thạo.
Phủ định
He told me that he had not completed the project proficiently.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không hoàn thành dự án một cách thành thạo.
Nghi vấn
She asked if I had spoken French proficiently.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nói tiếng Pháp thành thạo không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She performed the piece proficiently.
Cô ấy đã trình diễn tác phẩm một cách thành thạo.
Phủ định
Didn't she perform the piece proficiently?
Cô ấy đã không trình diễn tác phẩm một cách thành thạo sao?
Nghi vấn
Did she perform the piece proficiently?
Cô ấy có trình diễn tác phẩm một cách thành thạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proficiently".

Giá Trị của Kỹ Năng Thành Thạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đạt được và thể hiện sự thành thạo ('proficiency') trong một lĩnh vực hoặc kỹ năng cụ thể được coi là một yếu tố quan trọng để thành công. Điều này không chỉ thể hiện sự cống hiến cá nhân mà còn là chìa khóa để tiến xa trong học vấn và sự nghiệp. Các bằng cấp, chứng chỉ và đánh giá hiệu suất thường là cách để công nhận mức độ thành thạo này.

Chủ Nghĩa Chuyên Nghiệp và Năng Lực

Sự thành thạo ('proficiently') là một trụ cột của chủ nghĩa chuyên nghiệp. Trong môi trường làm việc hiện đại, khả năng thực hiện công việc một cách hiệu quả, chính xác và có kỹ năng cao không chỉ giúp cá nhân đạt được mục tiêu mà còn xây dựng niềm tin, uy tín và tạo ra giá trị cho tổ chức. Nó thường gắn liền với sự đáng tin cậy và chất lượng công việc.