expertly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows great skill or knowledge; with expertise.
Vietnamese Meaning
Một cách thể hiện kỹ năng hoặc kiến thức tuyệt vời; một cách chuyên nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She expertly navigated the complex legal issues."
"Cô ấy đã giải quyết các vấn đề pháp lý phức tạp một cách chuyên nghiệp."
-
"The chef expertly prepared the dish."
"Đầu bếp đã chế biến món ăn một cách chuyên nghiệp."
-
"The surgeon expertly performed the operation."
"Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca mổ một cách thành thạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | expert | Chuyên gia, người có chuyên môn |
| Adjective | expert | Chuyên môn, thành thạo |
| Noun | expertise | Sự tinh thông, kiến thức chuyên môn |
| Noun | experience | Kinh nghiệm, trải nghiệm |
| Verb | experience | Trải qua, kinh qua |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'expertly' nhấn mạnh sự thành thạo và kỹ năng cao trong cách thực hiện một việc gì đó. Nó thường dùng để miêu tả hành động được thực hiện một cách chính xác, hiệu quả và chuyên nghiệp, cho thấy người thực hiện có kiến thức và kinh nghiệm đáng kể trong lĩnh vực đó. Khác với 'skillfully' (khéo léo) mang nghĩa chung chung hơn về khả năng, 'expertly' đặc biệt nhấn mạnh đến trình độ chuyên môn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
handle handle expertly (xử lý một cách chuyên nghiệp/thành thạo)
-
manage manage expertly (quản lý một cách hiệu quả/khéo léo)
-
perform perform expertly (thực hiện một cách xuất sắc/điêu luyện)
-
execute execute expertly (thực hiện một cách hoàn hảo/khéo léo)
-
advise advise expertly (tư vấn một cách chuyên nghiệp/am hiểu)
-
crafted expertly crafted (được chế tác tinh xảo/tài tình)
-
designed expertly designed (được thiết kế khéo léo/tinh tế)
-
repaired expertly repaired (được sửa chữa chuyên nghiệp/hoàn hảo)
-
written expertly written (được viết một cách tài tình/trau chuốt)
Idioms
-
expertly handled
được xử lý một cách chuyên nghiệp/khéo léo (tình huống, vấn đề)
"The crisis was expertly handled by the team leader."
(Khủng hoảng đã được trưởng nhóm xử lý một cách chuyên nghiệp.)
-
expertly done
được thực hiện một cách xuất sắc/hoàn hảo
"The painting was expertly done, showing incredible detail."
(Bức tranh được thực hiện một cách xuất sắc, thể hiện sự tinh tế đến kinh ngạc.)
-
expertly curated
được tuyển chọn/tổ chức một cách chuyên nghiệp/tinh tế
"The museum features an expertly curated collection of ancient artifacts."
(Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập cổ vật được tuyển chọn rất chuyên nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expertly
Trạng từMột cách thể hiện kỹ năng hoặc kiến thức tuyệt vời; một cách chuyên nghiệp.
"She expertly navigated the complex legal issues."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Handle the delicate equipment expertly. |
Xử lý thiết bị tinh vi một cách chuyên nghiệp. |
| Phủ định | Don't disassemble the watch expertly; you might break it! |
Đừng tháo rời chiếc đồng hồ một cách chuyên nghiệp; bạn có thể làm hỏng nó! |
| Nghi vấn | Do repair the antique clock expertly! |
Hãy sửa chữa chiếc đồng hồ cổ một cách chuyên nghiệp! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expertly".
