(Top Banner Ad)
expertly
C1
Trạng từ C1 Chung

expertly

UK: /ˈekspɜːtli/ • US: /ˈekspɜːrtli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách chuyên nghiệp một cách thành thạo một cách điêu luyện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows great skill or knowledge; with expertise.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện kỹ năng hoặc kiến thức tuyệt vời; một cách chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She expertly navigated the complex legal issues."

    "Cô ấy đã giải quyết các vấn đề pháp lý phức tạp một cách chuyên nghiệp."

  • "The chef expertly prepared the dish."

    "Đầu bếp đã chế biến món ăn một cách chuyên nghiệp."

  • "The surgeon expertly performed the operation."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca mổ một cách thành thạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expert Chuyên gia, người có chuyên môn
Adjective expert Chuyên môn, thành thạo
Noun expertise Sự tinh thông, kiến thức chuyên môn
Noun experience Kinh nghiệm, trải nghiệm
Verb experience Trải qua, kinh qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expertus
Old French
expert
English
expert
English
expertly

Nguồn gốc của sự "thành thạo"

Từ "expertly" có nguồn gốc từ tiếng Latin "expertus", có nghĩa là "có kinh nghiệm" hoặc "đã được thử nghiệm". Điều này cho thấy rằng để làm điều gì đó một cách "expertly" (thành thạo), một người cần phải có quá trình học hỏi, thực hành và trải nghiệm. Từ này nhấn mạnh giá trị của kinh nghiệm và kỹ năng đã được mài giũa qua thời gian.

Usage Note

Từ 'expertly' nhấn mạnh sự thành thạo và kỹ năng cao trong cách thực hiện một việc gì đó. Nó thường dùng để miêu tả hành động được thực hiện một cách chính xác, hiệu quả và chuyên nghiệp, cho thấy người thực hiện có kiến thức và kinh nghiệm đáng kể trong lĩnh vực đó. Khác với 'skillfully' (khéo léo) mang nghĩa chung chung hơn về khả năng, 'expertly' đặc biệt nhấn mạnh đến trình độ chuyên môn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + expertly
  • handle handle expertly
    (xử lý một cách chuyên nghiệp/thành thạo)
  • manage manage expertly
    (quản lý một cách hiệu quả/khéo léo)
  • perform perform expertly
    (thực hiện một cách xuất sắc/điêu luyện)
  • execute execute expertly
    (thực hiện một cách hoàn hảo/khéo léo)
  • advise advise expertly
    (tư vấn một cách chuyên nghiệp/am hiểu)
Expertly + Past Participle (Adjective)
  • crafted expertly crafted
    (được chế tác tinh xảo/tài tình)
  • designed expertly designed
    (được thiết kế khéo léo/tinh tế)
  • repaired expertly repaired
    (được sửa chữa chuyên nghiệp/hoàn hảo)
  • written expertly written
    (được viết một cách tài tình/trau chuốt)

Idioms

  • expertly handled

    được xử lý một cách chuyên nghiệp/khéo léo (tình huống, vấn đề)

    "The crisis was expertly handled by the team leader."

    (Khủng hoảng đã được trưởng nhóm xử lý một cách chuyên nghiệp.)

  • expertly done

    được thực hiện một cách xuất sắc/hoàn hảo

    "The painting was expertly done, showing incredible detail."

    (Bức tranh được thực hiện một cách xuất sắc, thể hiện sự tinh tế đến kinh ngạc.)

  • expertly curated

    được tuyển chọn/tổ chức một cách chuyên nghiệp/tinh tế

    "The museum features an expertly curated collection of ancient artifacts."

    (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập cổ vật được tuyển chọn rất chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expertly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thể hiện kỹ năng hoặc kiến thức tuyệt vời; một cách chuyên nghiệp.

"She expertly navigated the complex legal issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Handle the delicate equipment expertly.
Xử lý thiết bị tinh vi một cách chuyên nghiệp.
Phủ định
Don't disassemble the watch expertly; you might break it!
Đừng tháo rời chiếc đồng hồ một cách chuyên nghiệp; bạn có thể làm hỏng nó!
Nghi vấn
Do repair the antique clock expertly!
Hãy sửa chữa chiếc đồng hồ cổ một cách chuyên nghiệp!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expertly".

Giá trị của chuyên môn hóa trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực chuyên môn như y học, kỹ thuật, luật pháp hay nghệ thuật, sự thành thạo ("expertly") được đánh giá rất cao. Người làm việc một cách "expertly" không chỉ thể hiện kỹ năng vượt trội mà còn hàm ý sự đáng tin cậy và chất lượng cao, thường được trả công xứng đáng và có địa vị xã hội nhất định.

"Craftsmanship" và sự khéo léo

Khái niệm "expertly" cũng liên quan chặt chẽ đến "craftsmanship" (nghề thủ công, sự khéo léo) – một truyền thống lâu đời ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó tôn vinh những người có thể tạo ra sản phẩm hoặc thực hiện công việc với độ chính xác, tinh xảo và tính nghệ thuật cao, biến một nhiệm vụ đơn giản thành một tác phẩm hoàn hảo.