(Top Banner Ad)
inexpressible
C1
Tính từ C1 Chung

inexpressible

UK: /ˌɪnɪkˈspresəbl/ • US: /ˌɪnɪkˈspresəbl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể diễn tả không thể tả xiết khó diễn tả thành lời vượt quá lời lẽ diễn tả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Too great or intense to be expressed or described in words.

Vietnamese Meaning

Quá lớn, quá mạnh mẽ đến mức không thể diễn tả hoặc mô tả bằng lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The joy she felt at seeing her son graduate was inexpressible."

    "Niềm vui mà cô ấy cảm thấy khi thấy con trai tốt nghiệp là không thể diễn tả."

  • "The beauty of the sunset over the ocean was inexpressible."

    "Vẻ đẹp của cảnh hoàng hôn trên biển thật không thể diễn tả được."

  • "His grief at her passing was inexpressible."

    "Nỗi đau của anh ấy trước sự ra đi của cô ấy là không thể diễn tả được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb express diễn tả, bày tỏ
Noun expression sự diễn tả, biểu hiện
Adjective expressive có tính biểu cảm, diễn cảm
Adverb expressively một cách biểu cảm
Adjective inexpressive không biểu cảm, vô cảm
Adverb inexpressibly một cách không thể diễn tả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
exprimere
Latin
-ibilis
English
inexpressible

Nguồn gốc của 'inexpressible'

Từ 'inexpressible' được cấu tạo từ tiền tố Latin 'in-' nghĩa là 'không', động từ 'express' (bắt nguồn từ tiếng Latin 'exprimere' nghĩa là 'ép ra, nói ra') và hậu tố '-ible' (từ Latin '-ibilis') nghĩa là 'có thể'. Ghép lại, nó có nghĩa là 'không thể nói ra, không thể diễn tả thành lời'.

Usage Note

Từ 'inexpressible' thường được dùng để diễn tả những cảm xúc, trải nghiệm hoặc ý tưởng vượt quá khả năng diễn đạt thông thường. Nó nhấn mạnh sự bất lực của ngôn ngữ trong việc truyền tải đầy đủ ý nghĩa hoặc cường độ của điều gì đó. So với 'unspeakable', 'inexpressible' tập trung hơn vào khả năng ngôn ngữ, trong khi 'unspeakable' thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc cấm kỵ.

Prepositions

with in

Với 'with', 'inexpressible' có thể mô tả điều gì đó đi kèm với cảm xúc không thể diễn tả. Ví dụ: 'inexpressible joy with relief'. Với 'in', 'inexpressible' có thể mô tả trạng thái cảm xúc, ví dụ: 'inexpressible sorrow in the face of loss'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (inexpressible + ...)
  • joy inexpressible joy
    (niềm vui không thể diễn tả)
  • sorrow inexpressible sorrow
    (nỗi buồn không thể tả xiết)
  • beauty inexpressible beauty
    (vẻ đẹp không lời)
  • relief inexpressible relief
    (cảm giác nhẹ nhõm khôn tả)
  • gratitude inexpressible gratitude
    (lòng biết ơn vô vàn)
  • awe inexpressible awe
    (sự kính sợ tột độ không lời)
Verb + Adverb (Verb + inexpressibly)
  • felt felt inexpressibly moved
    (cảm thấy xúc động khôn tả)
  • seemed seemed inexpressibly sad
    (có vẻ buồn khôn tả)

Idioms

  • an inexpressible feeling

    một cảm giác không thể diễn tả

    "She had an inexpressible feeling of dread as she entered the old house."

    (Cô ấy có một cảm giác sợ hãi không thể diễn tả khi bước vào căn nhà cũ.)

  • to be inexpressibly moved

    bị lay động một cách khôn tả

    "The audience was inexpressibly moved by the singer's powerful performance."

    (Khán giả bị lay động một cách khôn tả bởi màn trình diễn đầy nội lực của ca sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inexpressible

Tính từ
Lật mặt

Quá lớn, quá mạnh mẽ đến mức không thể diễn tả hoặc mô tả bằng lời.

"The joy she felt at seeing her son graduate was inexpressible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the astronaut returns to Earth, he will have experienced inexpressible wonders in space.
Vào thời điểm phi hành gia trở về Trái đất, anh ấy sẽ trải nghiệm những điều kỳ diệu không thể diễn tả bằng lời trong không gian.
Phủ định
By the end of the experiment, scientists won't have discovered any inexpressible phenomena.
Đến cuối thí nghiệm, các nhà khoa học sẽ không khám phá ra bất kỳ hiện tượng không thể diễn tả nào.
Nghi vấn
Will she have felt inexpressible joy when she holds her newborn child?
Liệu cô ấy sẽ cảm thấy niềm vui không thể diễn tả khi cô ấy ôm đứa con mới sinh của mình chứ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The writer's inexpressible feelings were captured in her poignant prose.
Những cảm xúc không thể diễn tả của nhà văn đã được thể hiện trong văn xuôi đầy cảm xúc của cô ấy.
Phủ định
The students' inexpressible joy at winning the competition wasn't hidden from the cameras.
Niềm vui không thể diễn tả của các học sinh khi chiến thắng cuộc thi không thể che giấu khỏi ống kính máy quay.
Nghi vấn
Was the child's inexpressible fear caused by the darkness?
Có phải nỗi sợ hãi không thể diễn tả của đứa trẻ gây ra bởi bóng tối?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inexpressible".

Sức mạnh của cảm xúc không lời

Trong văn hóa phương Tây, 'inexpressible' thường được dùng để chỉ những cảm xúc, trải nghiệm sâu sắc (như tình yêu, nỗi đau, vẻ đẹp tuyệt vời, hay sự huyền bí) mà ngôn ngữ dường như không đủ khả năng để truyền tải trọn vẹn. Nó gợi lên ý tưởng rằng có những điều vượt quá giới hạn của lời nói, chỉ có thể cảm nhận hoặc trải nghiệm một cách cá nhân.

Nghệ thuật và điều 'không thể diễn tả'

Nhiều loại hình nghệ thuật như âm nhạc, hội họa, hay múa thường được coi là phương tiện để thể hiện những điều 'inexpressible' – những cảm xúc, ý niệm, hoặc trạng thái tinh thần mà ngôn ngữ nói khó lòng diễn đạt được. Chúng cố gắng chạm tới những khía cạnh phi ngôn ngữ của trải nghiệm con người, tạo ra sự cộng hưởng sâu sắc mà không cần lời.