(Top Banner Ad)
inferiority (contextual)
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học

inferiority (contextual)

UK: /ɪnˌfɪəriˈɒrəti/ • US: /ɪnˌfɪriˈɔːrəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự tự ti tính thấp kém sự thua kém
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of being lower in status or quality than another or others; the state of being not as good as someone or something else.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thấp kém hơn về địa vị, phẩm chất so với người khác hoặc vật khác; trạng thái không tốt bằng ai đó hoặc cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She struggled with feelings of inferiority after failing the exam."

    "Cô ấy vật lộn với cảm giác tự ti sau khi trượt kỳ thi."

  • "The country's technological inferiority made it vulnerable to attack."

    "Sự thua kém về công nghệ của đất nước khiến nước này dễ bị tấn công."

  • "His feelings of inferiority stemmed from a difficult childhood."

    "Cảm giác tự ti của anh ấy bắt nguồn từ một tuổi thơ khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inferior thấp kém, thua kém, kém chất lượng
Adverb inferiorly một cách kém cỏi, thua kém
Noun inferiority complex mặc cảm tự ti
Adjective superior vượt trội, cao cấp, ưu việt (từ trái nghĩa)
Noun superiority sự vượt trội, tính ưu việt (từ trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ndh-ero-
Latin
inferus
Latin
inferior
English
inferiority

Từ gốc Latin: Nguồn Gốc của 'Kém Hơn'

Từ 'inferiority' bắt nguồn từ tiếng Latin 'inferior', có nghĩa là 'thấp hơn' hoặc 'ở dưới'. Bản thân 'inferior' lại là dạng so sánh của 'inferus', tức là 'thấp'. Hậu tố '-ity' trong tiếng Anh dùng để tạo thành danh từ trừu tượng, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất. Vì vậy, 'inferiority' có nghĩa là trạng thái hoặc cảm giác thấp kém, thua kém người khác.

Usage Note

Trong ngữ cảnh, 'inferiority' thường được sử dụng để mô tả cảm giác hoặc ý thức về sự kém cỏi của một cá nhân so với người khác hoặc so với một tiêu chuẩn nào đó. Nó có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm sự so sánh xã hội, trải nghiệm tiêu cực, hoặc những kỳ vọng không thực tế. Sự khác biệt subtle so với 'subordination' là inferiority nhấn mạnh bản chất kém cỏi, còn subordination nhấn mạnh vị trí lệ thuộc.

Prepositions

to over in

* 'inferiority to': so sánh sự kém cỏi với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'His inferiority to his older brother was a constant source of frustration.' (Sự thua kém so với anh trai luôn là nguồn cơn thất vọng của anh ấy.)
* 'inferiority over': thường hiếm gặp, có thể dùng để chỉ sự kém cỏi trong việc vượt trội hơn ai đó.
* 'inferiority in': kém cỏi trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Her inferiority in math was holding her back.' (Sự kém cỏi về toán học đang kìm hãm cô ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inferiority
  • deep deep inferiority
    (sự tự ti sâu sắc)
  • profound profound inferiority
    (sự tự ti sâu sắc)
  • strong strong inferiority
    (cảm giác tự ti mạnh mẽ)
  • gnawing gnawing inferiority
    (nỗi tự ti gặm nhấm)
  • feelings of feelings of inferiority
    (những cảm xúc tự ti)
  • sense of a sense of inferiority
    (một cảm giác tự ti)
Verb + inferiority
  • feel feel inferiority
    (cảm thấy tự ti)
  • suffer from suffer from inferiority
    (mắc phải sự tự ti)
  • have have inferiority
    (có cảm giác tự ti)
  • develop develop inferiority
    (phát triển sự tự ti)
  • overcome overcome inferiority
    (vượt qua sự tự ti)
Inferiority + Noun
  • complex inferiority complex
    (mặc cảm tự ti)

Idioms

  • inferiority complex

    mặc cảm tự ti (một tâm lý phức tạp khiến một người tin rằng mình kém cỏi hơn người khác, thường kèm theo hành vi bù đắp)

    "He has an inferiority complex about his height, always trying to compensate by being overly assertive."

    (Anh ấy có mặc cảm tự ti về chiều cao của mình, luôn cố gắng bù đắp bằng cách tỏ ra quá quyết đoán.)

  • a sense of inferiority

    cảm giác tự ti (một nhận thức hoặc niềm tin rằng mình không bằng người khác, không nhất thiết là một mặc cảm tâm lý sâu sắc)

    "She struggled with a sense of inferiority after comparing herself to her successful siblings."

    (Cô ấy vật lộn với cảm giác tự ti sau khi so sánh mình với những anh chị em thành công.)

  • feelings of inferiority

    những cảm xúc tự ti (trạng thái cảm xúc khi cảm thấy mình không đủ tốt hoặc kém cỏi, thường là tạm thời hoặc theo tình huống)

    "Children who are constantly criticized may develop feelings of inferiority and low self-esteem."

    (Trẻ em thường xuyên bị chỉ trích có thể phát triển những cảm xúc tự ti và lòng tự trọng thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inferiority (contextual)

noun
Lật mặt

Tình trạng thấp kém hơn về địa vị, phẩm chất so với người khác hoặc vật khác; trạng thái không tốt bằng ai đó hoặc cái gì đó khác.

"She struggled with feelings of inferiority after failing the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I didn't feel such inferiority when speaking in public.
Tôi ước tôi không cảm thấy tự ti như vậy khi nói trước đám đông.
Phủ định
If only she hadn't acted so inferiorly during the negotiation, we might have gotten a better deal.
Giá mà cô ấy không hành động một cách kém cỏi như vậy trong cuộc đàm phán, chúng ta có lẽ đã có được một thỏa thuận tốt hơn.
Nghi vấn
If only the company wouldn't treat its employees as inferior, would morale improve?
Giá mà công ty không đối xử với nhân viên của mình như là kém cỏi, liệu tinh thần có được cải thiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inferiority (contextual)".

Mặc Cảm Tự Ti của Alfred Adler

Nhà tâm lý học người Áo Alfred Adler đã phát triển khái niệm 'mặc cảm tự ti' (inferiority complex) vào đầu thế kỷ 20. Theo Adler, mặc cảm tự ti là một cảm giác sâu sắc về sự không đủ năng lực hoặc kém cỏi, thường xuất phát từ thời thơ ấu và có thể ảnh hưởng lớn đến hành vi và nhân cách của một người. Ông tin rằng con người có xu hướng bù đắp cho những cảm giác này bằng cách phấn đấu đạt được sự vượt trội.

Văn Hóa So Sánh và Áp Lực Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (và ngày nay là toàn cầu), áp lực phải thành công và đạt được những tiêu chuẩn nhất định có thể dễ dàng dẫn đến cảm giác tự ti. Mạng xã hội đặc biệt làm trầm trọng thêm vấn đề này khi mọi người liên tục so sánh bản thân với những hình ảnh lý tưởng hóa của người khác, gây ra lo lắng và cảm giác không đủ tốt. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng lòng tự trọng và chấp nhận bản thân.