inferiority (contextual)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The condition of being lower in status or quality than another or others; the state of being not as good as someone or something else.
Vietnamese Meaning
Tình trạng thấp kém hơn về địa vị, phẩm chất so với người khác hoặc vật khác; trạng thái không tốt bằng ai đó hoặc cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She struggled with feelings of inferiority after failing the exam."
"Cô ấy vật lộn với cảm giác tự ti sau khi trượt kỳ thi."
-
"The country's technological inferiority made it vulnerable to attack."
"Sự thua kém về công nghệ của đất nước khiến nước này dễ bị tấn công."
-
"His feelings of inferiority stemmed from a difficult childhood."
"Cảm giác tự ti của anh ấy bắt nguồn từ một tuổi thơ khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | inferior | thấp kém, thua kém, kém chất lượng |
| Adverb | inferiorly | một cách kém cỏi, thua kém |
| Noun | inferiority complex | mặc cảm tự ti |
| Adjective | superior | vượt trội, cao cấp, ưu việt (từ trái nghĩa) |
| Noun | superiority | sự vượt trội, tính ưu việt (từ trái nghĩa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh, 'inferiority' thường được sử dụng để mô tả cảm giác hoặc ý thức về sự kém cỏi của một cá nhân so với người khác hoặc so với một tiêu chuẩn nào đó. Nó có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm sự so sánh xã hội, trải nghiệm tiêu cực, hoặc những kỳ vọng không thực tế. Sự khác biệt subtle so với 'subordination' là inferiority nhấn mạnh bản chất kém cỏi, còn subordination nhấn mạnh vị trí lệ thuộc.
Prepositions
* 'inferiority to': so sánh sự kém cỏi với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'His inferiority to his older brother was a constant source of frustration.' (Sự thua kém so với anh trai luôn là nguồn cơn thất vọng của anh ấy.)
* 'inferiority over': thường hiếm gặp, có thể dùng để chỉ sự kém cỏi trong việc vượt trội hơn ai đó.
* 'inferiority in': kém cỏi trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Her inferiority in math was holding her back.' (Sự kém cỏi về toán học đang kìm hãm cô ấy.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep inferiority (sự tự ti sâu sắc)
-
profound profound inferiority (sự tự ti sâu sắc)
-
strong strong inferiority (cảm giác tự ti mạnh mẽ)
-
gnawing gnawing inferiority (nỗi tự ti gặm nhấm)
-
feelings of feelings of inferiority (những cảm xúc tự ti)
-
sense of a sense of inferiority (một cảm giác tự ti)
-
feel feel inferiority (cảm thấy tự ti)
-
suffer from suffer from inferiority (mắc phải sự tự ti)
-
have have inferiority (có cảm giác tự ti)
-
develop develop inferiority (phát triển sự tự ti)
-
overcome overcome inferiority (vượt qua sự tự ti)
-
complex inferiority complex (mặc cảm tự ti)
Idioms
-
inferiority complex
mặc cảm tự ti (một tâm lý phức tạp khiến một người tin rằng mình kém cỏi hơn người khác, thường kèm theo hành vi bù đắp)
"He has an inferiority complex about his height, always trying to compensate by being overly assertive."
(Anh ấy có mặc cảm tự ti về chiều cao của mình, luôn cố gắng bù đắp bằng cách tỏ ra quá quyết đoán.)
-
a sense of inferiority
cảm giác tự ti (một nhận thức hoặc niềm tin rằng mình không bằng người khác, không nhất thiết là một mặc cảm tâm lý sâu sắc)
"She struggled with a sense of inferiority after comparing herself to her successful siblings."
(Cô ấy vật lộn với cảm giác tự ti sau khi so sánh mình với những anh chị em thành công.)
-
feelings of inferiority
những cảm xúc tự ti (trạng thái cảm xúc khi cảm thấy mình không đủ tốt hoặc kém cỏi, thường là tạm thời hoặc theo tình huống)
"Children who are constantly criticized may develop feelings of inferiority and low self-esteem."
(Trẻ em thường xuyên bị chỉ trích có thể phát triển những cảm xúc tự ti và lòng tự trọng thấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inferiority (contextual)
nounTình trạng thấp kém hơn về địa vị, phẩm chất so với người khác hoặc vật khác; trạng thái không tốt bằng ai đó hoặc cái gì đó khác.
"She struggled with feelings of inferiority after failing the exam."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I didn't feel such inferiority when speaking in public. |
Tôi ước tôi không cảm thấy tự ti như vậy khi nói trước đám đông. |
| Phủ định | If only she hadn't acted so inferiorly during the negotiation, we might have gotten a better deal. |
Giá mà cô ấy không hành động một cách kém cỏi như vậy trong cuộc đàm phán, chúng ta có lẽ đã có được một thỏa thuận tốt hơn. |
| Nghi vấn | If only the company wouldn't treat its employees as inferior, would morale improve? |
Giá mà công ty không đối xử với nhân viên của mình như là kém cỏi, liệu tinh thần có được cải thiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inferiority (contextual)".
