(Top Banner Ad)
inferno
C1
noun C1 Văn học, Tôn giáo, Mô tả

inferno

UK: /ɪnˈfɜːnəʊ/ • US: /ɪnˈfɜːrnoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

địa ngục lửa hỏa ngục cảnh tượng hãi hùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large fire that is dangerously out of control.

Vietnamese Meaning

Một đám cháy lớn vượt khỏi tầm kiểm soát, cực kỳ nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest fire quickly turned into an inferno, consuming everything in its path."

    "Vụ cháy rừng nhanh chóng biến thành một địa ngục lửa, thiêu rụi mọi thứ trên đường đi của nó."

  • "Rescuers bravely entered the inferno to save the trapped residents."

    "Những người cứu hộ dũng cảm tiến vào địa ngục lửa để cứu những cư dân bị mắc kẹt."

  • "His life had become an inferno of addiction and self-destruction."

    "Cuộc đời anh ta đã trở thành một địa ngục của sự nghiện ngập và tự hủy hoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inferno đám cháy lớn, dữ dội; địa ngục
Adjective infernal thuộc về địa ngục; khủng khiếp, ghê rợn (thường dùng để nhấn mạnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tôn giáo, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
īnfernus
Italian
inferno
English
inferno

Nguồn gốc từ 'inferno'

Từ 'inferno' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Ý, nơi nó có nghĩa là 'địa ngục'. Từ tiếng Ý này lại bắt nguồn từ 'īnfernus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thuộc về vùng thấp, thế giới bên dưới'. Trong tiếng Anh, 'inferno' không chỉ giữ nghĩa 'địa ngục' mà còn được dùng để chỉ một đám cháy lớn, dữ dội và không thể kiểm soát, gợi lên hình ảnh hủy diệt của địa ngục.

Usage Note

Từ 'inferno' thường được dùng để mô tả những đám cháy lớn, dữ dội và tàn khốc, mang tính hủy diệt cao. Nó gợi lên hình ảnh về địa ngục trần gian, nơi ngọn lửa thiêu đốt và gây ra sự đau khổ tột cùng. So với 'fire', 'inferno' có mức độ mạnh mẽ và tính chất hủy diệt cao hơn nhiều. 'Inferno' cũng thường được sử dụng trong văn học để miêu tả những tình huống hỗn loạn, nguy hiểm hoặc những nơi đầy đau khổ.

Prepositions

in into

‘In’ thường dùng để chỉ vị trí bên trong đám cháy (ví dụ: trapped in the inferno). ‘Into’ thường dùng để chỉ sự di chuyển hoặc biến đổi thành đám cháy (ví dụ: the building turned into an inferno).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inferno
  • raging a raging inferno
    (một biển lửa dữ dội)
  • blazing a blazing inferno
    (một ngọn lửa cháy bùng)
  • fiery a fiery inferno
    (một địa ngục lửa)
  • hellish a hellish inferno
    (một địa ngục trần gian (ám chỉ sự kinh hoàng))
Verb + inferno
  • become the building became an inferno
    (tòa nhà trở thành một biển lửa)
  • turn into the forest turned into an inferno
    (khu rừng biến thành một địa ngục lửa)
  • engulfed in engulfed in an inferno
    (chìm trong biển lửa)
  • escape from escape from the inferno
    (thoát khỏi đám cháy kinh hoàng)
  • battle battle the inferno
    (chiến đấu với ngọn lửa dữ dội)

Idioms

  • a living inferno

    một địa ngục trần gian; một nơi hoặc tình huống kinh hoàng, đau khổ tột cùng (không nhất thiết là lửa)

    "After the earthquake, the city became a living inferno for the survivors."

    (Sau trận động đất, thành phố trở thành một địa ngục trần gian đối với những người sống sót.)

  • plunge into an inferno

    lao vào một tình huống địa ngục, cực kỳ nguy hiểm hoặc đầy lửa

    "The brave firefighters had to plunge into the inferno to rescue the trapped family."

    (Những người lính cứu hỏa dũng cảm đã phải lao vào biển lửa để giải cứu gia đình bị mắc kẹt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inferno

noun
Lật mặt

Một đám cháy lớn vượt khỏi tầm kiểm soát, cực kỳ nguy hiểm.

"The forest fire quickly turned into an inferno, consuming everything in its path."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the building transformed into an inferno in mere minutes shocked everyone.
Việc tòa nhà biến thành một địa ngục trần gian chỉ trong vài phút đã gây sốc cho tất cả mọi người.
Phủ định
Whether the fire would become an inferno was not certain at first.
Liệu đám cháy có trở thành một địa ngục trần gian hay không lúc đầu không chắc chắn.
Nghi vấn
Why the wildfire turned into an uncontrollable inferno remains a mystery.
Tại sao đám cháy rừng biến thành một địa ngục trần gian không thể kiểm soát vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They described the burning building as an inferno.
Họ mô tả tòa nhà đang cháy như một địa ngục trần gian.
Phủ định
None of them had ever witnessed such an inferno before.
Không ai trong số họ từng chứng kiến một địa ngục trần gian như vậy trước đây.
Nghi vấn
Which of these infernos is more dangerous?
Địa ngục trần gian nào trong số này nguy hiểm hơn?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest fire was an inferno: flames leaped hundreds of feet into the air, consuming everything in their path.
Vụ cháy rừng là một địa ngục trần gian: ngọn lửa bốc cao hàng trăm feet lên không trung, thiêu rụi mọi thứ trên đường đi.
Phủ định
This wasn't an inferno: it was a controlled burn, carefully managed to prevent the spread of fire.
Đây không phải là một địa ngục trần gian: đó là một vụ đốt có kiểm soát, được quản lý cẩn thận để ngăn chặn sự lây lan của ngọn lửa.
Nghi vấn
Was the battle an inferno: a chaotic swirl of fire, smoke, and destruction?
Trận chiến có phải là một địa ngục trần gian không: một vòng xoáy hỗn loạn của lửa, khói và sự tàn phá?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the explosion, the building, once a symbol of hope, became an inferno, and firefighters struggled to contain the blaze.
Sau vụ nổ, tòa nhà, từng là biểu tượng của hy vọng, đã trở thành một địa ngục trần gian, và lính cứu hỏa đã phải vật lộn để dập tắt đám cháy.
Phủ định
The simulation, despite its realistic graphics, did not portray the battlefield as a complete inferno, nor did it capture the true horror of war.
Mô phỏng, mặc dù có đồ họa chân thực, nhưng không mô tả chiến trường như một địa ngục hoàn chỉnh, cũng như không nắm bắt được sự kinh hoàng thực sự của chiến tranh.
Nghi vấn
Considering the intense heat and the raging flames, is this fire, spreading so quickly, becoming an inferno, or is it still containable?
Xem xét sức nóng dữ dội và ngọn lửa đang bùng phát, đám cháy này, lan nhanh như vậy, có đang trở thành một địa ngục trần gian hay không, hay nó vẫn có thể kiểm soát được?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inferno".

Địa ngục của Dante (Dante's Inferno)

Khi nhắc đến 'inferno', nhiều người phương Tây sẽ nghĩ ngay đến tác phẩm nổi tiếng 'Địa ngục' (The Inferno) của nhà thơ Ý Dante Alighieri. Đây là phần đầu tiên trong bộ ba 'Thần khúc' (The Divine Comedy), mô tả chi tiết cuộc hành trình tưởng tượng của Dante qua chín tầng địa ngục, nơi trừng phạt các tội lỗi khác nhau. Tác phẩm này đã định hình sâu sắc hình ảnh và khái niệm về địa ngục trong văn hóa phương Tây.

Biểu tượng của lửa và sự hủy diệt

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, lửa thường mang biểu tượng kép: vừa là sự thanh tẩy, sự tái sinh, vừa là sự hủy diệt, cơn thịnh nộ và sự trừng phạt. 'Inferno' khắc họa khía cạnh tiêu cực này, gợi lên một đám cháy có sức tàn phá khủng khiếp, không thể kiểm soát, tương tự như các hình phạt trong địa ngục, phản ánh nỗi sợ hãi nguyên thủy của con người trước sức mạnh của thiên nhiên và số phận.