(Top Banner Ad)
conflagration
C1
noun C1 Thời sự, Lịch sử, Văn học

conflagration

UK: /ˌkɒnfləˈɡreɪʃən/ • US: /ˌkɑːnfləˈɡreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đám cháy lớn đại hỏa hoạn cuộc chiến tranh tàn khốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large destructive fire.

Vietnamese Meaning

Một đám cháy lớn, có sức tàn phá khủng khiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Great Fire of London was a conflagration that destroyed much of the city."

    "Đại hỏa hoạn London là một đám cháy lớn đã phá hủy phần lớn thành phố."

  • "The conflagration spread rapidly, consuming entire blocks of buildings."

    "Đám cháy lớn lan nhanh chóng, thiêu rụi toàn bộ các dãy nhà."

  • "The war was a conflagration that engulfed the entire region."

    "Cuộc chiến là một cuộc xung đột lớn đã nhấn chìm toàn bộ khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flagrant trắng trợn, hiển nhiên (thường là tiêu cực)
Verb inflame kích động, làm bùng lên (cả nghĩa đen và bóng)
Adjective inflammatory có tính chất kích động, gây viêm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời sự, Lịch sử, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conflagratio
English
conflagration

Nguồn gốc của 'conflagration'

Từ 'conflagration' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conflagratio', có nghĩa là 'vụ cháy lớn'. Nó được hình thành từ 'con-' (cùng nhau, toàn bộ) và 'flagrare' (bốc cháy). Hình ảnh ngọn lửa bùng cháy dữ dội đã ăn sâu vào ý nghĩa của từ này từ thời cổ đại.

Usage Note

Từ 'conflagration' thường được dùng để chỉ những vụ cháy lan rộng và gây thiệt hại lớn về vật chất và sinh mạng. Nó mang tính trang trọng và nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hơn so với các từ như 'fire' hoặc 'blaze'. Thường ám chỉ cháy do các yếu tố bên ngoài gây ra như chiến tranh, thiên tai hoặc bạo loạn.

Prepositions

of in

'Conflagration of': Dùng để chỉ đám cháy lớn của cái gì đó cụ thể. Ví dụ: The conflagration of the city.
'Conflagration in': Dùng để chỉ đám cháy lớn ở một địa điểm cụ thể. Ví dụ: The conflagration in California.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conflagration
  • Great Great conflagration
    (Vụ cháy lớn)
  • Raging Raging conflagration
    (Vụ cháy dữ dội)
  • Sudden Sudden conflagration
    (Vụ cháy bất ngờ)
Verb + conflagration
  • Cause Cause a conflagration
    (Gây ra một vụ cháy lớn)
  • Prevent Prevent a conflagration
    (Ngăn chặn một vụ cháy lớn)
  • Survive Survive the conflagration
    (Sống sót sau vụ cháy lớn)

Idioms

  • A recipe for conflagration

    Một công thức dẫn đến thảm họa

    "The combination of high inflation and rising unemployment is a recipe for conflagration."

    (Sự kết hợp giữa lạm phát cao và thất nghiệp gia tăng là một công thức dẫn đến thảm họa.)

  • On the verge of conflagration

    Trên bờ vực của một thảm họa lớn

    "The country was on the verge of conflagration due to the political unrest."

    (Đất nước đang trên bờ vực của một thảm họa lớn do tình trạng bất ổn chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conflagration

noun
Lật mặt

Một đám cháy lớn, có sức tàn phá khủng khiếp.

"The Great Fire of London was a conflagration that destroyed much of the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dry conditions are going to cause a conflagration if we don't get rain soon.
Điều kiện khô hạn sắp gây ra một đám cháy lớn nếu chúng ta không có mưa sớm.
Phủ định
They are not going to risk a conflagration by allowing open fires.
Họ sẽ không mạo hiểm gây ra một đám cháy lớn bằng cách cho phép đốt lửa tự do.
Nghi vấn
Is the careless disposal of cigarettes going to lead to a conflagration in the forest?
Việc vứt tàn thuốc lá bừa bãi có dẫn đến một đám cháy lớn trong rừng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conflagration".

Lịch sử các vụ cháy lớn

Trong lịch sử, có rất nhiều vụ cháy lớn đã gây ra thiệt hại nặng nề, thay đổi diện mạo các thành phố. Vụ cháy lớn ở London năm 1666 là một ví dụ điển hình. Những sự kiện này thường dẫn đến những thay đổi lớn trong quy định xây dựng và phòng cháy chữa cháy.