(Top Banner Ad)
hellfire
C1
noun C1 Tôn giáo, Văn hóa, Ngôn ngữ học

hellfire

UK: /ˈhɛlˌfaɪə/ • US: /ˈhɛlˌfaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lửa địa ngục hình phạt địa ngục đau khổ tột cùng lửa hận thù
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fire of hell; infernal fire.

Vietnamese Meaning

Lửa địa ngục; ngọn lửa địa ngục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The preacher warned of the hellfire awaiting sinners."

    "Nhà thuyết giáo cảnh báo về ngọn lửa địa ngục đang chờ đợi những kẻ tội lỗi."

  • "The sermon was full of hellfire and damnation."

    "Bài giảng tràn ngập những lời lẽ về lửa địa ngục và sự nguyền rủa."

  • "He promised hellfire for those who disobeyed his orders."

    "Anh ta hứa hẹn sự trừng phạt khủng khiếp cho những ai không tuân theo mệnh lệnh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hell Địa ngục, âm phủ
Noun fire Lửa, ngọn lửa
Verb fire Đốt cháy, khai hỏa, sa thải
Adjective hellish Như địa ngục, khủng khiếp, tàn bạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kel-
Proto-Germanic
*haljō
Old English
hell
PIE
*peh₂wr̥
Proto-Germanic
*fūr
Old English
fȳr
Old English
hellfȳr
Middle English
hellefir
English
hellfire

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'hellfire' là một từ ghép tiếng Anh cổ, được hình thành từ hai thành tố 'hell' (địa ngục) và 'fire' (lửa). Nó mang ý nghĩa đen tối của 'lửa của địa ngục' hoặc 'ngọn lửa ở địa ngục', thường ám chỉ hình phạt vĩnh cửu và sự hủy diệt trong các tín ngưỡng tôn giáo.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả ngọn lửa vĩnh cửu trong địa ngục, hoặc sự trừng phạt khắc nghiệt trong tôn giáo. Mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự đau khổ và hủy diệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hellfire
  • threaten with threaten with hellfire
    (đe dọa bằng hình phạt địa ngục)
  • preach preach hellfire
    (giảng về sự trừng phạt của địa ngục (thường để cảnh báo))
  • condemn to condemn to hellfire
    (kết tội xuống địa ngục)
Adjective + hellfire
  • eternal eternal hellfire
    (lửa địa ngục vĩnh cửu)
  • fiery fiery hellfire
    (lửa địa ngục rực cháy)
Noun phrase with hellfire
  • sermon on sermon on hellfire
    (bài giảng về lửa địa ngục (thường mang tính cảnh báo))

Idioms

  • hellfire and brimstone

    lửa địa ngục và diêm sinh; (cách nói) sự trừng phạt khủng khiếp, những lời cảnh báo mạnh mẽ về sự trừng phạt của Chúa

    "The preacher delivered a hellfire and brimstone sermon about the consequences of sin."

    (Vị mục sư đã có một bài giảng gay gắt về những lời cảnh báo mạnh mẽ về hậu quả của tội lỗi.)

  • to preach hellfire (sermons)

    giảng về sự trừng phạt của địa ngục; (thường mang nghĩa tiêu cực) rao giảng một cách gay gắt, đe dọa về hậu quả khủng khiếp

    "He's always preaching hellfire, trying to scare people into following his rules."

    (Anh ta luôn giảng về sự trừng phạt của địa ngục, cố gắng dọa dẫm mọi người tuân theo luật lệ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hellfire

noun
Lật mặt

Lửa địa ngục; ngọn lửa địa ngục.

"The preacher warned of the hellfire awaiting sinners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hellfire".

Nguồn gốc Kitô giáo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong Kitô giáo, 'hellfire' là hình ảnh tượng trưng cho sự trừng phạt vĩnh cửu và đau khổ tột cùng dành cho những linh hồn bị kết tội sau khi chết. Nó thường được sử dụng trong các bài giảng để nhấn mạnh hậu quả của tội lỗi và khuyến khích sự ăn năn.

Biểu tượng cho sự giận dữ/phá hủy

Ngoài ý nghĩa tôn giáo, 'hellfire' còn được sử dụng một cách ẩn dụ để diễn tả sự giận dữ tột độ, sức mạnh hủy diệt ghê gớm, hoặc một điều gì đó cực kỳ mãnh liệt và tiêu cực, ví dụ như trong văn học hoặc điện ảnh.