(Top Banner Ad)
inflammatory bowel disease (ibd)
C1
Noun C1 Y học

inflammatory bowel disease (ibd)

UK: /ɪnˈflæməˌtɔːri ˈbaʊəl dɪˈziːz/ • US: /ɪnˈflæməˌtɔːri ˈbaʊəl dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh viêm ruột viêm ruột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of inflammatory conditions of the colon and small intestine.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các bệnh viêm nhiễm ở ruột già (đại tràng) và ruột non.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Inflammatory bowel disease (IBD) includes conditions like Crohn's disease and ulcerative colitis."

    "Bệnh viêm ruột (IBD) bao gồm các bệnh như bệnh Crohn và viêm loét đại tràng."

  • "Many people with inflammatory bowel disease require long-term medical management."

    "Nhiều người bị bệnh viêm ruột cần được điều trị y tế lâu dài."

  • "IBD can significantly impact a person's quality of life."

    "IBD có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inflammation sự viêm, chứng viêm
Verb inflame gây viêm, làm sưng tấy; làm bùng cháy (nghĩa bóng)
Adjective inflamed bị viêm, bị sưng tấy
Adjective inflammatory gây viêm; có tính chất kích động
Noun (plural) bowels ruột, lòng
Adjective diseased bị bệnh, mắc bệnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inflammatio
Old French
enflammatoire
English
inflammatory
Old French
bouel
Vulgar Latin
botellus
English
bowel
Old French
desaise
English
disease
Modern Medical English
Inflammatory Bowel Disease

Nguồn gốc tên gọi Bệnh viêm ruột

Cụm từ 'Inflammatory Bowel Disease' (Bệnh viêm ruột) là một thuật ngữ y học hiện đại, ghép từ các thành phần có nguồn gốc từ nhiều thế kỷ trước. 'Inflammatory' (viêm) xuất phát từ tiếng Latin 'inflammatio' có nghĩa là 'sự bùng cháy' hoặc 'đốt cháy', mô tả tình trạng sưng tấy, đỏ và nóng của các mô. 'Bowel' (ruột) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'botellus' (nghĩa là xúc xích nhỏ) qua tiếng Pháp cổ 'bouel'. Cuối cùng, 'disease' (bệnh) đến từ tiếng Pháp cổ 'desaise', có nghĩa là 'thiếu sự thoải mái' hoặc 'khó chịu'. Khi ghép lại, cụm từ này mô tả chính xác tình trạng viêm mãn tính, gây khó chịu ở ruột.

Usage Note

Viêm ruột (IBD) là một thuật ngữ chung mô tả các rối loạn liên quan đến viêm mãn tính đường tiêu hóa. Hai loại chính của IBD là bệnh Crohn và viêm loét đại tràng. Bệnh Crohn có thể ảnh hưởng đến bất kỳ phần nào của đường tiêu hóa, trong khi viêm loét đại tràng chỉ ảnh hưởng đến đại tràng và trực tràng. Các triệu chứng có thể bao gồm đau bụng, tiêu chảy, chảy máu trực tràng, sụt cân và mệt mỏi. Việc chẩn đoán thường bao gồm nội soi và sinh thiết. Điều trị có thể bao gồm thuốc men, thay đổi chế độ ăn uống, và trong một số trường hợp, phẫu thuật. IBD khác với hội chứng ruột kích thích (IBS), vốn không gây viêm.

Prepositions

of with

'Of' được sử dụng để chỉ vị trí của bệnh viêm nhiễm (ví dụ: viêm ruột). 'With' có thể được sử dụng để mô tả các triệu chứng hoặc biến chứng liên quan đến bệnh (ví dụ: Sống chung với IBD có thể khó khăn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inflammatory bowel disease (ibd)
  • chronic chronic inflammatory bowel disease (ibd)
    (bệnh viêm ruột mãn tính)
  • severe severe inflammatory bowel disease (ibd)
    (bệnh viêm ruột nặng)
  • mild mild inflammatory bowel disease (ibd)
    (bệnh viêm ruột nhẹ)
Verb + inflammatory bowel disease (ibd)
  • diagnose diagnose inflammatory bowel disease (ibd)
    (chẩn đoán bệnh viêm ruột)
  • treat treat inflammatory bowel disease (ibd)
    (điều trị bệnh viêm ruột)
  • manage manage inflammatory bowel disease (ibd)
    (kiểm soát/quản lý bệnh viêm ruột)
Noun + inflammatory bowel disease (ibd)
  • types of types of inflammatory bowel disease (ibd)
    (các loại bệnh viêm ruột (ví dụ: Crohn's disease và ulcerative colitis))
  • symptoms of symptoms of inflammatory bowel disease (ibd)
    (các triệu chứng của bệnh viêm ruột)

Idioms

  • Living with inflammatory bowel disease

    Sống chung với bệnh viêm ruột

    "Many people with IBD learn to cope and find ways to lead fulfilling lives despite living with inflammatory bowel disease."

    (Nhiều người mắc IBD học cách đối phó và tìm cách sống một cuộc đời trọn vẹn dù phải sống chung với bệnh viêm ruột.)

  • Managing inflammatory bowel disease symptoms

    Kiểm soát các triệu chứng của bệnh viêm ruột

    "Dietary changes and medication are crucial for managing inflammatory bowel disease symptoms effectively."

    (Thay đổi chế độ ăn uống và dùng thuốc là rất quan trọng để kiểm soát các triệu chứng của bệnh viêm ruột một cách hiệu quả.)

  • Diagnosed with inflammatory bowel disease

    Được chẩn đoán mắc bệnh viêm ruột

    "She was recently diagnosed with inflammatory bowel disease after experiencing persistent digestive issues."

    (Cô ấy gần đây được chẩn đoán mắc bệnh viêm ruột sau khi gặp phải các vấn đề tiêu hóa dai dẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inflammatory bowel disease (ibd)

Noun
Lật mặt

Một nhóm các bệnh viêm nhiễm ở ruột già (đại tràng) và ruột non.

"Inflammatory bowel disease (IBD) includes conditions like Crohn's disease and ulcerative colitis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inflammatory bowel disease (ibd)".

Bệnh mãn tính vô hình

Bệnh viêm ruột (IBD) thường được gọi là 'bệnh mãn tính vô hình' vì các triệu chứng của nó không phải lúc nào cũng thể hiện ra bên ngoài. Điều này có thể dẫn đến sự hiểu lầm từ bạn bè, gia đình và đồng nghiệp, khiến bệnh nhân phải đối mặt với sự kỳ thị xã hội hoặc thiếu sự hỗ trợ. Tác động của IBD không chỉ về thể chất mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe tinh thần, chất lượng cuộc sống và khả năng tham gia các hoạt động xã hội hàng ngày của người bệnh.

Ngày Quốc tế IBD (World IBD Day)

Ngày 19 tháng 5 hàng năm được kỷ niệm là Ngày Quốc tế IBD, một sự kiện toàn cầu nhằm nâng cao nhận thức về bệnh viêm ruột. Các hoạt động trong ngày này hướng đến việc giáo dục cộng đồng, phá vỡ sự kỳ thị và kêu gọi hỗ trợ cho những người mắc IBD. Màu tím thường được sử dụng làm biểu tượng cho IBD, tượng trưng cho hy vọng và sự thống nhất trong cộng đồng bệnh nhân và người ủng hộ.