(Top Banner Ad)
ulcerative colitis
C1
Danh từ C1 Y học

ulcerative colitis

UK: /ˈʌlsərətɪv kəˈlaɪtɪs/ • US: /ˈʌlsərətɪv kəˈlaɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm loét đại tràng viêm đại tràng loét
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chronic inflammatory bowel disease (IBD) that causes inflammation and ulcers in the digestive tract, primarily affecting the colon and rectum.

Vietnamese Meaning

Một bệnh viêm ruột mãn tính (IBD) gây viêm và loét trong đường tiêu hóa, chủ yếu ảnh hưởng đến đại tràng và trực tràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with ulcerative colitis after experiencing persistent abdominal pain and bloody stools."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh viêm loét đại tràng sau khi trải qua các cơn đau bụng dai dẳng và đi ngoài ra máu."

  • "Treatment for ulcerative colitis typically involves medication and lifestyle changes."

    "Điều trị viêm loét đại tràng thường bao gồm thuốc men và thay đổi lối sống."

  • "Ulcerative colitis can significantly impact a person's quality of life."

    "Viêm loét đại tràng có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ulcer vết loét
Verb ulcerate bị loét, gây loét
Noun ulceration sự loét, quá trình loét
Noun colon ruột kết, đại tràng
Noun colitis viêm đại tràng

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ulcus
English
ulcer
English
ulcerative
Greek
kolon
Greek
-itis
English
colitis
English
ulcerative colitis

Nguồn gốc tên gọi 'viêm loét đại tràng'

Cụm từ 'ulcerative colitis' là một thuật ngữ y học hiện đại được ghép từ các gốc tiếng Latin và Hy Lạp cổ. 'Ulcerative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ulcus' (có nghĩa là vết loét) thông qua tiếng Anh 'ulcer' và hậu tố '-ative' (có tính chất). 'Colitis' được tạo thành từ tiếng Hy Lạp 'kolon' (ruột kết, đại tràng) và hậu tố '-itis' (có nghĩa là viêm nhiễm). Vì vậy, 'ulcerative colitis' có nghĩa đen là 'viêm ruột kết có loét' hoặc 'viêm loét đại tràng'.

Usage Note

Ulcerative colitis là một bệnh cụ thể trong nhóm các bệnh viêm ruột (IBD). Nó khác biệt với bệnh Crohn, một bệnh IBD khác, ở chỗ nó chỉ ảnh hưởng đến đại tràng và trực tràng, trong khi bệnh Crohn có thể ảnh hưởng đến bất kỳ phần nào của đường tiêu hóa. Mức độ nghiêm trọng của ulcerative colitis có thể khác nhau, từ nhẹ đến nặng, và có thể dẫn đến các biến chứng như chảy máu, thiếu máu và thủng đại tràng.

Prepositions

in of with

in: Sử dụng để chỉ vị trí của viêm loét (e.g., inflammation in the colon). of: Sử dụng để chỉ bản chất của bệnh (e.g., a case of ulcerative colitis). with: Sử dụng để mô tả triệu chứng đi kèm (e.g., patients with ulcerative colitis often experience abdominal pain).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ulcerative colitis
  • chronic chronic ulcerative colitis
    (viêm loét đại tràng mạn tính)
  • severe severe ulcerative colitis
    (viêm loét đại tràng thể nặng)
  • active active ulcerative colitis
    (viêm loét đại tràng đang hoạt động/tiến triển)
Verb + ulcerative colitis
  • diagnose diagnose ulcerative colitis
    (chẩn đoán bệnh viêm loét đại tràng)
  • treat treat ulcerative colitis
    (điều trị bệnh viêm loét đại tràng)
  • manage manage ulcerative colitis
    (quản lý/kiểm soát bệnh viêm loét đại tràng)
Noun + of + ulcerative colitis
  • symptoms symptoms of ulcerative colitis
    (các triệu chứng của viêm loét đại tràng)
  • diagnosis diagnosis of ulcerative colitis
    (chẩn đoán viêm loét đại tràng)

Idioms

  • living with ulcerative colitis

    sống chung với bệnh viêm loét đại tràng (ám chỉ việc phải học cách đối phó với căn bệnh mạn tính này)

    "Many patients learn to cope and find ways of living with ulcerative colitis effectively."

    (Nhiều bệnh nhân học cách đối phó và tìm ra các phương pháp sống chung hiệu quả với bệnh viêm loét đại tràng.)

  • diagnosed with ulcerative colitis

    được chẩn đoán mắc bệnh viêm loét đại tràng

    "She was diagnosed with ulcerative colitis at a young age."

    (Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh viêm loét đại tràng khi còn trẻ.)

  • in remission from ulcerative colitis

    bệnh viêm loét đại tràng đang trong giai đoạn thuyên giảm (không có triệu chứng hoạt động)

    "After years of struggle, his ulcerative colitis is finally in remission."

    (Sau nhiều năm chống chọi, bệnh viêm loét đại tràng của anh ấy cuối cùng đã thuyên giảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ulcerative colitis

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh viêm ruột mãn tính (IBD) gây viêm và loét trong đường tiêu hóa, chủ yếu ảnh hưởng đến đại tràng và trực tràng.

"The patient was diagnosed with ulcerative colitis after experiencing persistent abdominal pain and bloody stools."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ulcerative colitis, which is a chronic inflammatory bowel disease, can significantly impact a patient's quality of life.
Viêm loét đại tràng, một bệnh viêm ruột mãn tính, có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
Phủ định
The treatment, which aims to manage ulcerative colitis, doesn't always provide complete relief from symptoms.
Phương pháp điều trị, nhằm mục đích kiểm soát viêm loét đại tràng, không phải lúc nào cũng mang lại sự giảm nhẹ hoàn toàn các triệu chứng.
Nghi vấn
Is there a diet, which can effectively manage ulcerative colitis, that you would recommend?
Có chế độ ăn uống nào, có thể quản lý hiệu quả bệnh viêm loét đại tràng, mà bạn muốn giới thiệu không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should see a doctor if you suspect you might have ulcerative colitis.
Bạn nên đi khám bác sĩ nếu nghi ngờ mình có thể bị viêm loét đại tràng.
Phủ định
Patients with ulcerative colitis may not always experience severe symptoms.
Bệnh nhân bị viêm loét đại tràng không phải lúc nào cũng có các triệu chứng nghiêm trọng.
Nghi vấn
Could stress be a trigger for ulcerative colitis flare-ups?
Liệu căng thẳng có thể là một yếu tố kích hoạt các đợt bùng phát của viêm loét đại tràng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he's 50, he will have researched ulcerative colitis extensively for new treatments.
Đến khi anh ấy 50 tuổi, anh ấy sẽ đã nghiên cứu bệnh viêm loét đại tràng một cách sâu rộng để tìm ra các phương pháp điều trị mới.
Phủ định
She won't have fully understood the complexities of ulcerative colitis until she consults with a specialist.
Cô ấy sẽ chưa hoàn toàn hiểu được sự phức tạp của bệnh viêm loét đại tràng cho đến khi cô ấy tham khảo ý kiến của một chuyên gia.
Nghi vấn
Will the doctors have determined the exact cause of her ulcerative colitis by next week?
Liệu các bác sĩ có xác định được nguyên nhân chính xác gây ra bệnh viêm loét đại tràng của cô ấy vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ulcerative colitis".

Tác động của bệnh mạn tính

Viêm loét đại tràng là một bệnh mạn tính, có nghĩa là nó kéo dài suốt đời và thường cần quản lý liên tục. Bệnh có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của người bệnh, gây ra các triệu chứng khó chịu như đau bụng, tiêu chảy, mệt mỏi và sụt cân. Điều này không chỉ tác động đến sức khỏe thể chất mà còn ảnh hưởng đến tâm lý, công việc và các hoạt động xã hội, đòi hỏi sự thích nghi và hỗ trợ từ cộng đồng.

Nỗ lực nâng cao nhận thức và hỗ trợ bệnh nhân

Trên toàn cầu, có nhiều tổ chức và cộng đồng hoạt động để nâng cao nhận thức về viêm loét đại tràng và các bệnh viêm ruột (IBD) khác. Các tổ chức như 'Crohn's & Colitis Foundation' (Quỹ Crohn và Viêm đại tràng) tài trợ nghiên cứu, cung cấp thông tin giáo dục và hỗ trợ cho bệnh nhân, giúp họ tìm thấy nguồn lực và sự đồng cảm để quản lý tình trạng bệnh của mình tốt hơn.