(Top Banner Ad)
bowel inflammation
C1
Danh từ C1 Y học

bowel inflammation

UK: /ˈbaʊəl ˌɪnfləˈmeɪʃən/ • US: /ˈbaʊəl ˌɪnfləˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

viêm ruột viêm đường ruột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the intestines, typically causing abdominal pain, diarrhea, and other digestive symptoms.

Vietnamese Meaning

Viêm ruột, thường gây đau bụng, tiêu chảy và các triệu chứng tiêu hóa khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bowel inflammation can be a symptom of several different diseases."

    "Viêm ruột có thể là một triệu chứng của nhiều bệnh khác nhau."

  • "The doctor diagnosed her with bowel inflammation after a colonoscopy."

    "Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị viêm ruột sau khi nội soi đại tràng."

  • "Symptoms of bowel inflammation include abdominal pain and bloody stool."

    "Các triệu chứng của viêm ruột bao gồm đau bụng và phân có máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inflammation sự viêm, chứng viêm
Verb inflame làm viêm, kích động, làm bùng lên
Adjective inflammatory gây viêm, có tính kích động
Adjective inflamed bị viêm, sưng đỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
botellus ('small sausage') + inflammatio ('a setting on fire')
Old French
boel
Middle English
bouel + inflammation
Modern English
bowel inflammation

Ruột và Xúc Xích

Từ 'bowel' (ruột) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'botellus', nghĩa là 'cây xúc xích nhỏ'. Người La Mã cổ đại đã đặt tên như vậy vì hình dạng của ruột non trông rất giống với những chiếc xúc xích mà họ làm ra. Đây là một ví dụ thú vị về việc con người đặt tên cho các bộ phận cơ thể dựa trên những vật dụng quen thuộc.

Viêm: Một Ngọn Lửa Bên Trong

Từ 'inflammation' (viêm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'inflammare', nghĩa là 'đốt cháy' hoặc 'châm lửa'. Các bác sĩ thời xưa mô tả cảm giác sưng, nóng, đỏ, đau của chứng viêm giống như có một ngọn lửa đang cháy âm ỉ bên trong cơ thể. Thuật ngữ này đã mô tả chính xác các triệu chứng chính của phản ứng viêm.

Usage Note

"Bowel inflammation" là một thuật ngữ y khoa mô tả tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở ruột. Nó có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh lý khác nhau, từ nhẹ đến nghiêm trọng. Cần phân biệt với các thuật ngữ cụ thể hơn như "inflammatory bowel disease" (IBD) là một nhóm bệnh viêm ruột mãn tính bao gồm bệnh Crohn và viêm loét đại tràng. Mức độ nghiêm trọng và triệu chứng có thể khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân và vị trí viêm.

Prepositions

of in

"Inflammation of the bowel" nhấn mạnh rằng ruột là bộ phận bị viêm. "Inflammation in the bowel" cũng tương tự nhưng có thể ám chỉ quá trình viêm đang diễn ra bên trong ruột.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bowel inflammation
  • acute bowel inflammation
    (viêm ruột cấp tính)
  • chronic bowel inflammation
    (viêm ruột mãn tính)
  • severe bowel inflammation
    (viêm ruột nặng)
  • mild bowel inflammation
    (viêm ruột nhẹ)
Verb + bowel inflammation
  • suffer from bowel inflammation
    (bị viêm ruột, khổ sở vì viêm ruột)
  • diagnose bowel inflammation
    (chẩn đoán bệnh viêm ruột)
  • treat bowel inflammation
    (điều trị bệnh viêm ruột)
  • cause bowel inflammation
    (gây ra tình trạng viêm ruột)
Noun + of + bowel inflammation
  • symptoms of bowel inflammation
    (các triệu chứng của bệnh viêm ruột)
  • treatment for bowel inflammation
    (phác đồ điều trị cho bệnh viêm ruột)
  • risk of bowel inflammation
    (nguy cơ bị viêm ruột)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bowel inflammation

Danh từ
Lật mặt

Viêm ruột, thường gây đau bụng, tiêu chảy và các triệu chứng tiêu hóa khác.

"Bowel inflammation can be a symptom of several different diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bowel inflammation".

Bệnh Viêm Ruột (IBD) và Lối Sống Phương Tây

Các bệnh viêm ruột mãn tính (IBD) như bệnh Crohn và viêm loét đại tràng có tỷ lệ mắc cao hơn đáng kể ở các nước phương Tây so với các khu vực khác trên thế giới. Nhiều nhà khoa học tin rằng điều này có liên quan đến 'giả thuyết vệ sinh' (hygiene hypothesis) và sự thay đổi trong chế độ ăn uống, chẳng hạn như tiêu thụ nhiều thực phẩm chế biến sẵn.

Phá Vỡ Sự Im Lặng: Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng

Ở các nước phương Tây, ngày càng có nhiều người nổi tiếng và người có ảnh hưởng công khai chia sẻ về cuộc sống của họ với bệnh viêm ruột. Hành động này giúp phá vỡ sự kỳ thị xung quanh các bệnh về tiêu hóa, khuyến khích mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ y tế và thúc đẩy việc gây quỹ cho nghiên cứu và điều trị.