(Top Banner Ad)
inflection
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

inflection

UK: /ɪnˈflekʃən/ • US: /ɪnˈflekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

biến tố biến hình ngữ điệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A change in the form of a word (typically the ending) to express a grammatical function or attribute such as tense, mood, person, number, case, and gender.

Vietnamese Meaning

Sự biến đổi hình thái của một từ (thường là phần đuôi) để diễn đạt một chức năng hoặc thuộc tính ngữ pháp như thì, thái, ngôi, số, cách và giống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inflection of verbs is different in English and Spanish."

    "Sự biến đổi hình thái của động từ khác nhau trong tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha."

  • "English has fewer inflections than Latin."

    "Tiếng Anh có ít biến đổi hình thái hơn tiếng Latinh."

  • "His voice had a strange inflection."

    "Giọng của anh ta có một ngữ điệu kỳ lạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inflect biến đổi hình thái (của từ); uốn giọng, thay đổi giọng điệu
Adjective inflected đã biến đổi hình thái; có biến đổi giọng điệu
Adjective inflectional thuộc về biến tố/biến đổi hình thái (trong ngữ pháp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inflectere
Late Latin
inflectio
Old French
inflexion
Middle English
infleccion
English
inflection

Từ 'uốn cong' đến 'biến đổi'

Từ 'inflection' có gốc từ tiếng Latin 'inflectere', nghĩa là 'uốn cong' hoặc 'thay đổi'. Ban đầu, nó mô tả sự uốn cong vật lý. Về sau, ý nghĩa này được mở rộng sang ngôn ngữ học để chỉ sự thay đổi hình thái của từ (như chia động từ hay biến cách danh từ) và sự thay đổi giọng điệu khi nói (nhấn giọng, lên giọng, xuống giọng) – như thể 'uốn cong' dòng chảy của lời nói vậy, giúp truyền tải nhiều sắc thái ý nghĩa hơn.

Usage Note

Inflection chỉ sự thay đổi hình thái từ để biểu thị các chức năng ngữ pháp. Điều này khác với *derivation*, trong đó tạo ra một từ mới có nghĩa khác biệt. Ví dụ, 'walk' (đi bộ) có thể biến đổi thành 'walked' (đã đi bộ) thông qua inflection để chỉ thì quá khứ, trong khi 'walker' (người đi bộ) là một từ mới được tạo ra thông qua derivation.

Prepositions

in of

Sử dụng 'inflection in' khi nói về sự thay đổi hình thái trong một ngôn ngữ cụ thể. Sử dụng 'inflection of' khi đề cập đến sự biến đổi hình thái của một từ cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inflection
  • rising rising inflection
    (giọng lên, ngữ điệu lên (thường ở cuối câu hỏi hoặc thể hiện sự không chắc chắn))
  • falling falling inflection
    (giọng xuống, ngữ điệu xuống (thường ở cuối câu trần thuật hoặc thể hiện sự chắc chắn))
  • subtle subtle inflection
    (biến đổi giọng điệu tinh tế, khó nhận thấy)
  • grammatical grammatical inflection
    (biến tố ngữ pháp (sự thay đổi hình thái của từ để thể hiện chức năng ngữ pháp, ví dụ: chia động từ))
Verb + inflection
  • use use inflection
    (sử dụng ngữ điệu, thay đổi giọng điệu khi nói)
  • speak with speak with inflection
    (nói có ngữ điệu, nói có cảm xúc hoặc sự nhấn nhá)
  • lack lack inflection
    (thiếu ngữ điệu, nói đều đều, đơn điệu)

Idioms

  • inflection point

    điểm uốn, bước ngoặt quan trọng (trong sự phát triển, lịch sử, hay một quá trình)

    "The invention of the internet was a major inflection point in human history."

    (Sự ra đời của Internet là một bước ngoặt lớn trong lịch sử nhân loại.)

  • a rising inflection

    ngữ điệu đi lên, giọng lên (thường thể hiện câu hỏi hoặc sự không chắc chắn)

    "She ended her sentence with a rising inflection, making it sound like a question."

    (Cô ấy kết thúc câu với ngữ điệu lên, khiến nó nghe như một câu hỏi.)

  • a falling inflection

    ngữ điệu đi xuống, giọng xuống (thường thể hiện sự kết thúc hoặc chắc chắn)

    "His firm declaration was delivered with a clear falling inflection."

    (Lời tuyên bố dứt khoát của anh ấy được nói với ngữ điệu xuống rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inflection

Danh từ
Lật mặt

Sự biến đổi hình thái của một từ (thường là phần đuôi) để diễn đạt một chức năng hoặc thuộc tính ngữ pháp như thì, thái, ngôi, số, cách và giống.

"The inflection of verbs is different in English and Spanish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand the nuances of language, one must study inflectional changes.
Để hiểu được sắc thái của ngôn ngữ, người ta phải nghiên cứu những thay đổi về biến tố.
Phủ định
It is important not to ignore the inflectional endings when learning a new language.
Điều quan trọng là không bỏ qua các đuôi biến tố khi học một ngôn ngữ mới.
Nghi vấn
Why is it necessary to consider the inflection of verbs in this sentence?
Tại sao cần phải xem xét sự biến tố của động từ trong câu này?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If linguists had studied the inflectional patterns of the language more thoroughly, they would have understood its historical development better.
Nếu các nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu các kiểu biến tố của ngôn ngữ kỹ lưỡng hơn, họ đã có thể hiểu rõ hơn về sự phát triển lịch sử của nó.
Phủ định
If the singer had not added so much inflection to her voice, the song might not have sounded so artificial.
Nếu ca sĩ không thêm quá nhiều ngữ điệu vào giọng hát của mình, bài hát có lẽ đã không nghe giả tạo đến vậy.
Nghi vấn
Would the meaning have been clearer if the writer had used more inflectional endings in their writing?
Ý nghĩa có rõ ràng hơn không nếu nhà văn đã sử dụng nhiều hậu tố biến tố hơn trong bài viết của họ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The inflectional endings show the tense, don't they?
Các đuôi biến tố cho thấy thì, phải không?
Phủ định
That word doesn't have much inflection, does it?
Từ đó không có nhiều biến tố, phải không?
Nghi vấn
The inflection of her voice changed, didn't it?
Âm điệu giọng nói của cô ấy đã thay đổi, phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The linguist is studying inflectional changes in the local dialect.
Nhà ngôn ngữ học đang nghiên cứu những thay đổi về biến tố trong phương ngữ địa phương.
Phủ định
The language students are not focusing on inflection right now; they're learning vocabulary.
Các sinh viên ngôn ngữ hiện tại không tập trung vào biến tố; họ đang học từ vựng.
Nghi vấn
Is the professor emphasizing inflection while teaching verb conjugations?
Giáo sư có đang nhấn mạnh biến tố khi dạy cách chia động từ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inflection".

Sức mạnh của ngữ điệu trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tiếng Anh, cách bạn thay đổi ngữ điệu (inflection) khi nói rất quan trọng. Nó không chỉ giúp truyền tải cảm xúc (vui, buồn, tức giận, ngạc nhiên) mà còn phân biệt ý nghĩa (câu hỏi, câu khẳng định, mệnh lệnh). Một câu nói với ngữ điệu đều đều có thể bị coi là thiếu cảm xúc, thiếu tự tin hoặc kém cuốn hút. Khả năng sử dụng ngữ điệu linh hoạt là một phần quan trọng của kỹ năng giao tiếp hiệu quả.

Biến tố ngữ pháp và học ngoại ngữ

Đối với người học tiếng Anh, việc hiểu 'inflection' trong ngữ pháp là một khái niệm cơ bản nhưng quan trọng, đặc biệt khi họ có ý định học thêm các ngôn ngữ khác như tiếng Latin, tiếng Đức hoặc tiếng Nga. Các ngôn ngữ này có hệ thống biến tố (chia động từ theo thì, ngôi; biến cách danh từ, tính từ theo giống, số, cách) phức tạp hơn nhiều so với tiếng Anh, nơi 'inflection' đã được đơn giản hóa đáng kể. Việc nắm vững khái niệm này giúp người học dễ dàng tiếp cận cấu trúc ngữ pháp của những ngôn ngữ đó.