(Top Banner Ad)
declension
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

declension

UK: /dɪˈklɛnʃən/ • US: /dɪˈklɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự biến đổi hình thái (danh từ) sự suy tàn sự suy giảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The variation of the form of a noun, pronoun, or adjective, by which its grammatical case, number, and gender are identified.

Vietnamese Meaning

Sự biến đổi hình thái của danh từ, đại từ hoặc tính từ để biểu thị cách, số và giống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The declension of nouns in Latin is notoriously complex."

    "Sự biến đổi hình thái của danh từ trong tiếng Latin nổi tiếng là phức tạp."

  • "The declension patterns in Old English are quite different from those in modern English."

    "Các mô hình biến đổi hình thái trong tiếng Anh cổ khác biệt khá nhiều so với tiếng Anh hiện đại."

  • "The company experienced a sharp declension in profits last quarter."

    "Công ty đã trải qua sự sụt giảm mạnh về lợi nhuận trong quý trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decline Từ chối; suy giảm, sa sút
Noun declination Sự nghiêng (thiên văn học); sự giảm sút
Adjective declinable Có thể biến cách được (ngữ pháp)
Noun declensional Liên quan đến sự biến cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēclīnāre
Latin
dēclīnātiō
Old French
déclinaison
Middle English
declensyon

Nguồn Gốc Của Sự 'Uốn Cong'

Từ 'declension' bắt nguồn từ tiếng Latin *dēclīnātiō*, có nghĩa là 'sự uốn cong' hoặc 'sự nghiêng đi'. Trong ngữ pháp học cổ đại, khi một danh từ thay đổi hình thái (ví dụ, từ chủ ngữ thành tân ngữ), các nhà ngôn ngữ học hình dung sự thay đổi đó là một hành động 'uốn cong' khỏi dạng gốc (dạng Nominative). Ý nghĩa này sau đó được chuyển thành 'sự biến cách' trong tiếng Anh.

Usage Note

Declension đề cập đến hệ thống biến đổi hình thái từ (thường là danh từ, đại từ, tính từ) để thể hiện chức năng ngữ pháp của chúng trong câu. Điều này thường bao gồm việc thay đổi hậu tố hoặc tiền tố của từ. Ví dụ, trong nhiều ngôn ngữ Ấn-Âu, danh từ có các hình thái khác nhau tùy thuộc vào vai trò của nó (chủ ngữ, tân ngữ, sở hữu,...).

Prepositions

of in

‘Declension *of*’ thường chỉ hệ thống biến đổi hình thái của một loại từ cụ thể. Ví dụ: 'The declension of Latin nouns.' ‘Declension *in*’ thường ám chỉ sự tồn tại của biến đổi hình thái trong một ngôn ngữ nào đó. Ví dụ: 'Declension in German is complex.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + declension (Grammar)
  • first first declension
    (hệ biến cách thứ nhất)
  • irregular irregular declension
    (sự biến cách bất quy tắc)
  • strong strong declension
    (biến cách mạnh (thường dùng trong tiếng Đức cổ))
Verb + declension (Action)
  • learn learn the declension
    (học thuộc các biến cách)
  • master master the declension rules
    (nắm vững các quy tắc biến cách)
Adjective + declension (Figurative)
  • rapid a rapid declension in standards
    (sự suy giảm nhanh chóng về tiêu chuẩn)

Idioms

  • The declension of nouns

    Sự biến cách của danh từ (sự thay đổi hình thái theo cách, số, giống)

    "Latin grammar requires students to memorize the declension of nouns and adjectives."

    (Ngữ pháp tiếng Latin yêu cầu học sinh phải ghi nhớ sự biến cách của danh từ và tính từ.)

  • To be in a state of declension

    Đang trong tình trạng suy thoái/suy yếu

    "The economy has been in a state of declension for the past decade."

    (Nền kinh tế đã ở trong tình trạng suy thoái suốt thập kỷ qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

declension

Danh từ
Lật mặt

Sự biến đổi hình thái của danh từ, đại từ hoặc tính từ để biểu thị cách, số và giống.

"The declension of nouns in Latin is notoriously complex."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The declension of Latin nouns can be challenging for some learners.
Sự biến đổi của danh từ Latin có thể là một thử thách đối với một số người học.
Phủ định
There isn't a single declension that applies to all nouns in the language.
Không có một sự biến đổi duy nhất nào áp dụng cho tất cả các danh từ trong ngôn ngữ.
Nghi vấn
Is the declension of this particular noun regular or irregular?
Sự biến đổi của danh từ cụ thể này là quy tắc hay bất quy tắc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "declension".

Nền Tảng Của Ngữ Pháp Cổ Điển

Trong hệ thống giáo dục phương Tây truyền thống, đặc biệt là khi học tiếng Latin hoặc tiếng Hy Lạp cổ đại, việc nắm vững các 'declension' (hệ biến cách) là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Đây được coi là bằng chứng của một học giả có kiến thức nền tảng vững chắc.

Biến Cách Trong Ngôn Ngữ Slav

Không chỉ tiếng Latin, nhiều ngôn ngữ hiện đại thuộc nhóm Slav (như tiếng Nga, tiếng Ba Lan) vẫn duy trì hệ thống biến cách phức tạp. Một danh từ trong tiếng Nga có thể có tới 6 cách (cases) khác nhau, khiến việc học 'declension' là thử thách lớn đối với người học ngoại ngữ.