(Top Banner Ad)
conjugation
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

conjugation

UK: /ˌkɒndʒʊˈɡeɪʃən/ • US: /ˌkɑːndʒəˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chia động từ bảng chia động từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The variation of the form of a verb in an inflected language, such as Latin, by which are identified the voice, mood, tense, number, and person.

Vietnamese Meaning

Sự biến đổi hình thái của một động từ trong một ngôn ngữ biến hình, chẳng hạn như tiếng Latinh, qua đó xác định được thể, thức, thời, số và ngôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conjugation of irregular verbs can be challenging for language learners."

    "Việc chia động từ bất quy tắc có thể là một thử thách đối với người học ngôn ngữ."

  • "He is studying the conjugation of French verbs."

    "Anh ấy đang học cách chia động từ tiếng Pháp."

  • "The conjugation patterns vary significantly across different languages."

    "Các quy tắc chia động từ khác nhau đáng kể giữa các ngôn ngữ khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conjugate Chia động từ (theo ngôi, thì)
Adjective conjugable Có thể chia được (động từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*yewg-
Latin
conjugare
Old French
conjuguer
English
conjugation

Nguồn gốc của 'conjugation'

Từ 'conjugation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conjugare', có nghĩa là 'ghép lại, nối lại'. Hình ảnh ban đầu là việc ghép các hình thức khác nhau của động từ lại với nhau để tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh. Hãy tưởng tượng như việc xây dựng một ngôi nhà từ những viên gạch riêng lẻ – mỗi viên gạch là một hình thức động từ, và 'conjugation' là quá trình ghép chúng lại để tạo nên một cấu trúc ngữ pháp vững chắc.

Usage Note

Thuật ngữ 'conjugation' chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ học để mô tả cách động từ thay đổi hình thức để biểu thị các thuộc tính ngữ pháp khác nhau. Nó khác với 'declension,' được sử dụng cho danh từ, đại từ và tính từ. 'Inflection' là thuật ngữ chung hơn bao gồm cả conjugation và declension.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of,' nó thường chỉ ra cái gì là đối tượng của sự biến đổi (ví dụ: 'the conjugation of the verb 'to be'').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conjugation
  • regular conjugation
    (chia động từ theo quy tắc)
  • irregular conjugation
    (chia động từ bất quy tắc)
  • verb conjugation
    (sự chia động từ)
Verb + conjugation
  • learn conjugation
    (học cách chia động từ)
  • practice conjugation
    (luyện tập chia động từ)
  • memorize conjugation
    (ghi nhớ cách chia động từ)

Idioms

  • The conjugation of the verb 'to be' is fundamental.

    Việc chia động từ 'to be' là nền tảng.

    "Understanding the conjugation of the verb 'to be' is fundamental to learning English grammar."

    (Hiểu cách chia động từ 'to be' là nền tảng để học ngữ pháp tiếng Anh.)

  • He struggled with verb conjugations.

    Anh ấy vật lộn với việc chia động từ.

    "He struggled with verb conjugations, especially in the subjunctive mood."

    (Anh ấy vật lộn với việc chia động từ, đặc biệt là ở thức giả định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conjugation

Danh từ
Lật mặt

Sự biến đổi hình thái của một động từ trong một ngôn ngữ biến hình, chẳng hạn như tiếng Latinh, qua đó xác định được thể, thức, thời, số và ngôi.

"The conjugation of irregular verbs can be challenging for language learners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding verb conjugation is essential for mastering English grammar.
Hiểu rõ sự biến đổi của động từ là điều cần thiết để nắm vững ngữ pháp tiếng Anh.
Phủ định
He avoids studying verb conjugation because he finds it too complicated.
Anh ấy tránh học cách chia động từ vì anh ấy thấy nó quá phức tạp.
Nghi vấn
Is practicing verb conjugation helping you improve your fluency in Spanish?
Việc luyện tập chia động từ có giúp bạn cải thiện khả năng lưu loát tiếng Tây Ban Nha không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my grammar textbook explained verb conjugation more clearly.
Tôi ước sách giáo khoa ngữ pháp của tôi giải thích sự biến đổi động từ rõ ràng hơn.
Phủ định
If only the conjugation of irregular verbs weren't so confusing!
Giá mà sự biến đổi của các động từ bất quy tắc không quá khó hiểu!
Nghi vấn
If only I could understand the conjugation rules; would I be able to write better essays?
Giá mà tôi có thể hiểu các quy tắc biến đổi động từ; liệu tôi có thể viết bài luận tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conjugation".

Sự quan trọng của quy tắc trong ngôn ngữ

Ở nhiều nền văn hóa, việc tuân thủ các quy tắc ngữ pháp, bao gồm cả cách chia động từ, được coi trọng vì nó thể hiện sự tôn trọng đối với ngôn ngữ và người nghe/đọc. Việc sử dụng đúng 'conjugation' giúp truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và hiệu quả, tránh gây hiểu lầm.