(Top Banner Ad)
inflow
B2
noun B2 Kinh tế, Tài chính, Thủy lực học

inflow

UK: /ˈɪnfləʊ/ • US: /ˈɪnfloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy vào lượng chảy vào dòng tiền vào sự đổ vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of flowing in.

Vietnamese Meaning

Sự chảy vào, dòng chảy vào, lượng chảy vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company saw a large inflow of cash after the successful product launch."

    "Công ty đã chứng kiến một lượng lớn tiền mặt chảy vào sau khi ra mắt sản phẩm thành công."

  • "The inflow of tourists boosted the local economy."

    "Lượng khách du lịch đổ vào đã thúc đẩy nền kinh tế địa phương."

  • "Engineers are monitoring the inflow of water into the dam."

    "Các kỹ sư đang theo dõi lượng nước chảy vào đập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flow chảy, tuôn
Noun flow dòng chảy, lưu lượng
Noun outflow dòng chảy ra, sự thoát ra
Verb overflow tràn ra, chảy tràn
Noun overflow sự tràn, nước tràn
Adjective flowing đang chảy, trôi chảy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Thủy lực học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in
Old English
flōwan
Modern English
inflow

Nguồn gốc từ 'inflow'

Từ 'inflow' được hình thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'vào trong') và động từ 'flow' (có nghĩa là 'chảy'). Sự kết hợp này mô tả trực tiếp hành động hoặc hiện tượng của một dòng chảy đi vào một nơi hoặc một hệ thống cụ thể.

Usage Note

Từ 'inflow' thường được dùng để chỉ sự di chuyển của chất lỏng, tiền bạc hoặc thông tin vào một địa điểm hoặc hệ thống cụ thể. Nó nhấn mạnh hướng di chuyển 'vào trong'. So sánh với 'outflow' (dòng chảy ra) để thấy rõ sự khác biệt về hướng di chuyển.

Prepositions

of into

'- inflow of': lượng hoặc số lượng của cái gì đó chảy vào. Ví dụ: 'The inflow of capital.'
- inflow into': địa điểm hoặc hệ thống mà dòng chảy hướng tới. Ví dụ: 'The inflow into the reservoir.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inflow
  • strong strong inflow of capital
    (dòng vốn vào mạnh mẽ)
  • steady steady inflow of tourists
    (dòng khách du lịch ổn định)
  • significant significant inflow of funds
    (dòng tiền vào đáng kể)
  • constant constant inflow of new ideas
    (dòng ý tưởng mới liên tục)
  • massive massive inflow of refugees
    (dòng người tị nạn ồ ạt)
  • foreign foreign inflow
    (dòng vốn đầu tư nước ngoài)
  • capital capital inflow
    (dòng vốn vào)
Verb + inflow
  • boost boost the inflow of foreign investment
    (thúc đẩy dòng đầu tư nước ngoài)
  • increase increase the inflow of water
    (tăng lượng nước chảy vào)
  • manage manage the inflow of information
    (quản lý dòng thông tin đi vào)
  • reduce reduce the inflow of pollutants
    (giảm lượng chất ô nhiễm đi vào)

Idioms

  • a steady inflow of something

    một dòng chảy/lượng ... ổn định đi vào

    "The country enjoys a steady inflow of foreign currency from tourism."

    (Đất nước này hưởng lợi từ một dòng ngoại tệ ổn định từ du lịch.)

  • manage the inflow of something

    quản lý dòng chảy/lượng ... đi vào

    "The border agency struggles to manage the inflow of undocumented migrants."

    (Cơ quan biên giới gặp khó khăn trong việc quản lý dòng người di cư không có giấy tờ đi vào.)

  • control the inflow

    kiểm soát dòng chảy đi vào

    "Measures were taken to control the inflow of illicit goods."

    (Các biện pháp đã được thực hiện để kiểm soát dòng hàng hóa bất hợp pháp đi vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inflow

noun
Lật mặt

Sự chảy vào, dòng chảy vào, lượng chảy vào.

"The company saw a large inflow of cash after the successful product launch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inflow".

Dòng vốn đầu tư nước ngoài (Foreign Capital Inflow)

Trong lĩnh vực kinh tế và tài chính, 'capital inflow' (dòng vốn vào) là một thuật ngữ quan trọng, chỉ lượng tiền đầu tư nước ngoài chảy vào một quốc gia. Điều này thường được xem là dấu hiệu tích cực, giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo ra việc làm và tăng cường khả năng sản xuất. Tuy nhiên, việc quản lý dòng vốn vào quá lớn cũng đặt ra thách thức về ổn định kinh tế vĩ mô.

Dòng chảy của thông tin và ý tưởng

Trong thời đại công nghệ số, 'inflow' cũng được sử dụng rộng rãi để mô tả dòng chảy của thông tin, dữ liệu, hoặc ý tưởng đi vào một hệ thống, một tổ chức, hay một nền văn hóa. Khả năng quản lý và tận dụng hiệu quả 'inflow' này là yếu tố then chốt để đổi mới, thích nghi và phát triển trong môi trường toàn cầu hóa.