(Top Banner Ad)
outflow
B2
danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Thủy lợi

outflow

UK: /ˈaʊtfləʊ/ • US: /ˈaʊtfloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy ra sự tháo nước sự di chuyển ra xuất vốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of flowing out; something that flows out.

Vietnamese Meaning

Sự chảy ra, dòng chảy ra; cái gì đó chảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The large outflow of capital has weakened the country's currency."

    "Dòng vốn lớn chảy ra đã làm suy yếu đồng tiền của quốc gia."

  • "The dam controls the outflow of water into the river."

    "Đập kiểm soát dòng chảy của nước vào sông."

  • "A significant outflow of skilled workers is affecting the company's productivity."

    "Một lượng đáng kể lao động có tay nghề cao di cư đang ảnh hưởng đến năng suất của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flow chảy, lưu thông
Noun flow dòng chảy, sự lưu thông
Verb overflow tràn ra, tràn ngập
Noun overflow sự tràn ra, lượng tràn
Adjective flowing đang chảy, chảy xiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Thủy lợi

Etymology (Nguồn gốc)

English
outflow
English
out + flow
Old English
ūt (out) + flōwan (flow)
Proto-Germanic
*ūt + *flōwanan
Proto-Indo-European
*ud- (out) + *plew- (flow)

Nguồn gốc đơn giản của 'Outflow'

Từ 'outflow' được ghép từ hai từ tiếng Anh đơn giản: 'out' có nghĩa là 'ra ngoài' và 'flow' có nghĩa là 'chảy'. Khi ghép lại, nó mô tả hành động hoặc kết quả của việc cái gì đó chảy hoặc di chuyển ra ngoài một cách dễ hiểu. Sự kết hợp này đã xuất hiện từ thế kỷ 16 để diễn tả sự tuôn chảy, thoát ra.

Usage Note

Từ 'outflow' thường được dùng để chỉ sự di chuyển của chất lỏng, khí hoặc tiền bạc ra khỏi một nơi nào đó. Trong kinh tế, nó thường đề cập đến sự di chuyển vốn ra khỏi một quốc gia. Nó nhấn mạnh quá trình đi ra hơn là trạng thái tĩnh tại.

Prepositions

of from

Ví dụ: 'the outflow of capital *from* the country' (dòng vốn chảy ra *khỏi* đất nước). 'The outflow *of* water from the dam' (dòng chảy *của* nước từ đập). 'Of' thường chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của dòng chảy. 'From' thường chỉ vị trí hoặc địa điểm mà dòng chảy xuất phát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outflow
  • massive massive outflow
    (dòng chảy lớn, sự thoát ra ồ ạt)
  • significant significant outflow
    (dòng chảy đáng kể, sự thoát ra quan trọng)
  • capital capital outflow
    (dòng vốn chảy ra)
Verb + outflow
  • stem stem the outflow
    (ngăn chặn dòng chảy ra)
  • control control the outflow
    (kiểm soát dòng chảy ra)
  • experience experience an outflow
    (trải qua một dòng chảy ra)
Outflow + of + Noun
  • outflow of capital outflow of capital
    (dòng vốn chảy ra)
  • outflow of refugees outflow of refugees
    (dòng người tị nạn đổ ra)
  • outflow of cash outflow of cash
    (dòng tiền mặt chảy ra)

Idioms

  • outflow of talent

    sự chảy máu chất xám (việc người tài giỏi rời khỏi một quốc gia/khu vực)

    "The country is trying to prevent the outflow of talent to more developed nations."

    (Đất nước đang cố gắng ngăn chặn sự chảy máu chất xám sang các quốc gia phát triển hơn.)

  • to stem the outflow (of something)

    ngăn chặn dòng chảy ra (của cái gì đó)

    "The government introduced new policies to stem the outflow of foreign currency."

    (Chính phủ đã ban hành các chính sách mới để ngăn chặn dòng ngoại tệ chảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outflow

danh từ
Lật mặt

Sự chảy ra, dòng chảy ra; cái gì đó chảy ra.

"The large outflow of capital has weakened the country's currency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company reported a significant outflow of capital last quarter.
Công ty báo cáo một dòng vốn chảy ra đáng kể vào quý trước.
Phủ định
The government did not expect such a large outflow of foreign investment.
Chính phủ đã không lường trước được dòng vốn đầu tư nước ngoài chảy ra lớn như vậy.
Nghi vấn
Did the recent crisis cause an outflow of skilled workers from the country?
Cuộc khủng hoảng gần đây có gây ra sự di chuyển của lao động có tay nghề từ đất nước này không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to see a significant outflow of capital next quarter.
Công ty dự kiến sẽ chứng kiến một dòng vốn đáng kể chảy ra vào quý tới.
Phủ định
The government is not going to allow a large outflow of foreign currency.
Chính phủ sẽ không cho phép một lượng lớn ngoại tệ chảy ra ngoài.
Nghi vấn
Are we going to experience an outflow of talent after the merger?
Chúng ta có sắp trải qua một cuộc chảy máu chất xám sau vụ sáp nhập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outflow".

Dòng vốn và Kinh tế Toàn cầu

'Outflow' thường được dùng trong kinh tế để chỉ 'capital outflow' (dòng vốn chảy ra). Đây là một chỉ số quan trọng về niềm tin của nhà đầu tư vào một quốc gia. Dòng vốn chảy ra lớn có thể báo hiệu sự bất ổn kinh tế hoặc thiếu cơ hội đầu tư, ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái và sự phát triển của quốc gia đó.

Chảy máu chất xám và Di dân

Một khái niệm quan trọng liên quan đến 'outflow' là 'brain drain' (chảy máu chất xám), tức là sự 'outflow of talent' (dòng chảy ra của nhân tài). Hiện tượng này xảy ra khi những người có trình độ học vấn cao, kỹ năng chuyên môn rời khỏi đất nước của họ để tìm kiếm cơ hội tốt hơn ở nước ngoài, gây ra thiệt hại lớn về nhân lực cho quốc gia gốc.