(Top Banner Ad)
shadow economy
C1
Danh từ C1 Kinh tế

shadow economy

UK: /ˈʃædəʊ iːˈkɒnəmi/ • US: /ˈʃædoʊ ɪˈkɑːnəmi/

Nghĩa tiếng Việt

nền kinh tế ngầm kinh tế phi chính thức nền kinh tế không chính thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Economic activity that is not officially recorded, taxed, or regulated by the government.

Vietnamese Meaning

Hoạt động kinh tế không được chính phủ ghi nhận, đánh thuế hoặc quản lý chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shadow economy is a significant part of many developing countries."

    "Nền kinh tế ngầm là một phần quan trọng của nhiều quốc gia đang phát triển."

  • "The government is trying to reduce the size of the shadow economy."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm quy mô của nền kinh tế ngầm."

  • "Many small businesses operate in the shadow economy to avoid taxes."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ hoạt động trong nền kinh tế ngầm để trốn thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shadow Cái bóng; vùng tối; bóng tối.
Verb shadow Bám theo, theo dõi; che bóng, làm tối đi.
Adjective shadowy Đầy bóng tối, mờ ảo; không rõ ràng, bí ẩn.
Noun economy Nền kinh tế; sự tiết kiệm.
Adjective economic Thuộc về kinh tế.
Adjective economical Tiết kiệm, không lãng phí.
Verb economize Tiết kiệm, cắt giảm chi phí.
Noun economist Nhà kinh tế học.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*skot-
Proto-Germanic
*skadwaz
Old English
sceadu
English
shadow
Ancient Greek
οἰκονομία (oikonomia)
Latin
oeconomia
Old French
yconomie
English
economy
English (mid-20th century)
shadow economy

Nguồn gốc của 'shadow economy'

Thuật ngữ 'shadow economy' (nền kinh tế ngầm) bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào giữa thế kỷ 20 để mô tả các hoạt động kinh tế diễn ra ngoài sự kiểm soát và giám sát của nhà nước, thường là để trốn thuế hoặc né tránh các quy định. 'Shadow' (cái bóng) ở đây ám chỉ tính chất 'ẩn giấu', 'bí mật' của các giao dịch này, đối lập với nền kinh tế 'chính thức' hoạt động công khai dưới ánh sáng.

Usage Note

“Shadow economy” ám chỉ các hoạt động kinh tế diễn ra bên ngoài hệ thống pháp luật và thống kê chính thức. Nó bao gồm cả hoạt động hợp pháp (nhưng trốn thuế) và bất hợp pháp. Khác với “black market” (chợ đen) thường chỉ các giao dịch hàng hóa/dịch vụ bị cấm hoàn toàn, “shadow economy” có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các hoạt động hợp pháp nhưng không khai báo.

Prepositions

in of

* in the shadow economy: Đề cập đến việc một hoạt động hoặc chủ thể tham gia vào nền kinh tế ngầm. Ví dụ: Many workers are employed *in the shadow economy*.
* of the shadow economy: Đề cập đến quy mô, tác động hoặc đặc điểm của nền kinh tế ngầm. Ví dụ: The size *of the shadow economy* is difficult to estimate.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shadow economy
  • large a large shadow economy
    (một nền kinh tế ngầm lớn)
  • growing a growing shadow economy
    (một nền kinh tế ngầm đang phát triển)
  • informal the informal shadow economy
    (nền kinh tế ngầm không chính thức)
  • underground the underground shadow economy
    (nền kinh tế ngầm)
  • illicit illicit shadow economy activities
    (các hoạt động kinh tế ngầm phi pháp)
Verb + shadow economy
  • curb curb the shadow economy
    (kiềm chế nền kinh tế ngầm)
  • combat combat the shadow economy
    (chống lại nền kinh tế ngầm)
  • tackle tackle the shadow economy
    (giải quyết vấn đề nền kinh tế ngầm)
  • measure measure the shadow economy
    (đo lường quy mô nền kinh tế ngầm)
  • operate in operate in the shadow economy
    (hoạt động trong nền kinh tế ngầm)
Noun + of + shadow economy
  • size the size of the shadow economy
    (quy mô của nền kinh tế ngầm)
  • impact the impact of the shadow economy
    (tác động của nền kinh tế ngầm)
  • growth the growth of the shadow economy
    (sự phát triển của nền kinh tế ngầm)

Idioms

  • operate in the shadow economy

    Hoạt động trong nền kinh tế ngầm/phi chính thức (thường là để trốn thuế hoặc tránh quy định).

    "Many small businesses sometimes operate in the shadow economy to avoid high taxes."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đôi khi hoạt động trong nền kinh tế ngầm để tránh thuế cao.)

  • the rise of the shadow economy

    Sự gia tăng của nền kinh tế ngầm.

    "The economic crisis contributed to the rise of the shadow economy as people sought alternative income sources."

    (Khủng hoảng kinh tế đã góp phần vào sự gia tăng của nền kinh tế ngầm khi người dân tìm kiếm nguồn thu nhập thay thế.)

  • tackling the shadow economy

    Giải quyết vấn đề nền kinh tế ngầm (thường bằng các chính sách và biện pháp của chính phủ).

    "Governments worldwide are constantly looking for strategies for tackling the shadow economy."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới không ngừng tìm kiếm chiến lược để giải quyết vấn đề nền kinh tế ngầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shadow economy

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động kinh tế không được chính phủ ghi nhận, đánh thuế hoặc quản lý chính thức.

"The shadow economy is a significant part of many developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shadow economy".

Bản chất và động lực của nền kinh tế ngầm

Nền kinh tế ngầm bao gồm các hoạt động kinh tế hợp pháp nhưng không được khai báo với chính quyền để trốn thuế, né tránh các quy định lao động hoặc các chi phí khác. Nó cũng có thể bao gồm các hoạt động bất hợp pháp. Động lực chính thường là gánh nặng thuế cao, quy định phức tạp, thất nghiệp và nhu cầu mưu sinh trong thời kỳ kinh tế khó khăn. Mặc dù nó cung cấp thu nhập cho nhiều người, nó gây thất thu thuế lớn cho nhà nước và tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh với các doanh nghiệp hợp pháp.

Tác động xã hội của nền kinh tế ngầm

Việc hoạt động trong nền kinh tế ngầm khiến người lao động không được hưởng các quyền lợi xã hội như bảo hiểm y tế, lương hưu hay bảo hiểm thất nghiệp. Điều này tạo ra một tầng lớp lao động dễ bị tổn thương và thiếu an toàn. Nó cũng làm suy yếu niềm tin vào hệ thống pháp luật và thuế của nhà nước, gây ra sự bất bình đẳng xã hội giữa những người tuân thủ và những người trốn tránh nghĩa vụ.