shadow economy
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shadow economy'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hoạt động kinh tế không được chính phủ ghi nhận, đánh thuế hoặc quản lý chính thức.
Definition (English Meaning)
Economic activity that is not officially recorded, taxed, or regulated by the government.
Ví dụ Thực tế với 'Shadow economy'
-
"The shadow economy is a significant part of many developing countries."
"Nền kinh tế ngầm là một phần quan trọng của nhiều quốc gia đang phát triển."
-
"The government is trying to reduce the size of the shadow economy."
"Chính phủ đang cố gắng giảm quy mô của nền kinh tế ngầm."
-
"Many small businesses operate in the shadow economy to avoid taxes."
"Nhiều doanh nghiệp nhỏ hoạt động trong nền kinh tế ngầm để trốn thuế."
Từ loại & Từ liên quan của 'Shadow economy'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: shadow economy
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Shadow economy'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
“Shadow economy” ám chỉ các hoạt động kinh tế diễn ra bên ngoài hệ thống pháp luật và thống kê chính thức. Nó bao gồm cả hoạt động hợp pháp (nhưng trốn thuế) và bất hợp pháp. Khác với “black market” (chợ đen) thường chỉ các giao dịch hàng hóa/dịch vụ bị cấm hoàn toàn, “shadow economy” có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các hoạt động hợp pháp nhưng không khai báo.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* in the shadow economy: Đề cập đến việc một hoạt động hoặc chủ thể tham gia vào nền kinh tế ngầm. Ví dụ: Many workers are employed *in the shadow economy*.
* of the shadow economy: Đề cập đến quy mô, tác động hoặc đặc điểm của nền kinh tế ngầm. Ví dụ: The size *of the shadow economy* is difficult to estimate.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Shadow economy'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.