(Top Banner Ad)
underground economy
C1
danh từ C1 Kinh tế học

underground economy

UK: /ˌʌndəˈɡraʊnd iˈkɒnəmi/ • US: /ˌʌndərˈɡraʊnd ɪˈkɑːnəmi/

Nghĩa tiếng Việt

nền kinh tế ngầm kinh tế chui kinh tế không chính thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Economic activity that is not officially recorded, taxed, or regulated by the government.

Vietnamese Meaning

Hoạt động kinh tế không được chính phủ ghi nhận, đánh thuế hoặc quản lý chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The underground economy thrives on illegal activities such as drug trafficking and money laundering."

    "Nền kinh tế ngầm phát triển mạnh mẽ nhờ các hoạt động bất hợp pháp như buôn bán ma túy và rửa tiền."

  • "Many small businesses operate within the underground economy to avoid paying taxes."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ hoạt động trong nền kinh tế ngầm để trốn thuế."

  • "The size of the underground economy can be difficult to estimate accurately."

    "Quy mô của nền kinh tế ngầm có thể khó ước tính chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế
Adjective economic thuộc về kinh tế
Adverb economically về mặt kinh tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

tax evasion (trốn thuế)money laundering (rửa tiền)illegal activities (hoạt động bất hợp pháp)

Subject Area

Kinh tế học

Nguồn gốc của 'Underground Economy'

Cụm từ 'underground economy' (kinh tế ngầm) bắt đầu phổ biến vào nửa sau thế kỷ 20 để mô tả các hoạt động kinh tế không được báo cáo cho chính phủ vì nhiều lý do, thường là để tránh thuế hoặc các quy định khác. Nó còn được gọi bằng nhiều tên khác như 'black market' (chợ đen) hoặc 'informal economy' (kinh tế phi chính thức). Ý tưởng cơ bản là các hoạt động này diễn ra 'dưới lòng đất', ẩn mình khỏi tầm mắt của chính quyền.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động kinh doanh bất hợp pháp hoặc các hoạt động kinh doanh hợp pháp nhưng cố tình trốn thuế. Nó còn được gọi là 'shadow economy', 'informal economy', 'black market', hoặc 'parallel economy'. Sự khác biệt nằm ở sắc thái: 'black market' nhấn mạnh tính bất hợp pháp, trong khi 'informal economy' tập trung vào việc không chính thức.

Prepositions

in of

'in the underground economy' (trong nền kinh tế ngầm) dùng để chỉ một hoạt động cụ thể diễn ra trong nền kinh tế ngầm. 'of the underground economy' (của nền kinh tế ngầm) dùng để chỉ quy mô, tác động hoặc các đặc điểm thuộc về nền kinh tế ngầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underground economy
  • thriving thriving underground economy
    (nền kinh tế ngầm phát triển mạnh)
  • large large underground economy
    (nền kinh tế ngầm quy mô lớn)
  • hidden hidden underground economy
    (nền kinh tế ngầm bị che giấu)
Verb + underground economy
  • fuel fuel the underground economy
    (thúc đẩy nền kinh tế ngầm)
  • participate in participate in the underground economy
    (tham gia vào nền kinh tế ngầm)
  • operate in operate in the underground economy
    (hoạt động trong nền kinh tế ngầm)

Idioms

  • run something underground

    điều hành cái gì đó một cách bí mật, bất hợp pháp

    "They were running an underground gambling operation."

    (Họ đang điều hành một hoạt động cờ bạc ngầm.)

  • off the books

    không được ghi chép chính thức, hoạt động ngầm

    "The workers were paid off the books."

    (Những người lao động được trả lương mà không ghi vào sổ sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underground economy

danh từ
Lật mặt

Hoạt động kinh tế không được chính phủ ghi nhận, đánh thuế hoặc quản lý chính thức.

"The underground economy thrives on illegal activities such as drug trafficking and money laundering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underground economy".

Lý do tồn tại của kinh tế ngầm

Kinh tế ngầm phát triển mạnh ở những nơi có quy định pháp luật phức tạp, thuế cao, hoặc tham nhũng lan tràn. Nó cũng có thể là một phản ứng đối với sự nghèo đói và thiếu cơ hội kinh tế chính thức. Đôi khi, nó cung cấp hàng hóa và dịch vụ mà chính phủ không cung cấp.