(Top Banner Ad)
informalization
C1
Noun C1 Xã hội học, Ngôn ngữ học

informalization

UK: /ɪnˌfɔːm(ə)laɪˈzeɪʃ(ə)n/ • US: /ɪnˌfɔːrmələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giản dị hóa sự bớt trang trọng hóa quá trình làm cho bớt trang trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of making something less formal; the state of being less formal.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm cho cái gì đó trở nên ít trang trọng hơn; trạng thái ít trang trọng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The informalization of language in online communication is a noticeable trend."

    "Sự giản dị hóa ngôn ngữ trong giao tiếp trực tuyến là một xu hướng đáng chú ý."

  • "The informalization of dress codes in many companies reflects a shift towards a more relaxed work environment."

    "Việc giản dị hóa quy tắc ăn mặc ở nhiều công ty phản ánh sự thay đổi hướng tới một môi trường làm việc thoải mái hơn."

  • "Informalization in education can lead to a more engaging and student-centered learning experience."

    "Sự giản dị hóa trong giáo dục có thể dẫn đến trải nghiệm học tập hấp dẫn và lấy học sinh làm trung tâm hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective informal không chính thức, thân mật
Adverb informally một cách không chính thức
Verb informalize phi chính thức hóa
Adjective formal chính thức, trang trọng
Noun formality sự trang trọng, nghi thức
Verb formalize chính thức hóa, thể chế hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Latin
formalis
English
formal
English
informal
English
informalize
English
informalization

Sự ra đời của từ "informalization"

Từ 'informalization' được tạo thành từ nhiều mảnh ghép. Gốc từ là 'form' (hình thức) trong tiếng Latin. Thêm hậu tố '-al' tạo thành 'formal' (chính thức). Tiếp đó, tiền tố 'in-' mang nghĩa phủ định đã biến 'formal' thành 'informal' (không chính thức). Cuối cùng, thêm hậu tố '-ize' để tạo động từ 'informalize' (làm cho không chính thức) và '-ation' để tạo danh từ 'informalization' (sự không chính thức hóa). Từ này mô tả quá trình mà các quy tắc và cấu trúc cứng nhắc trở nên lỏng lẻo và thoải mái hơn.

Usage Note

Informalization thường đề cập đến sự thay đổi trong các quy tắc, quy trình hoặc hành vi từ trang trọng, chính thức sang thoải mái, thân mật và ít ràng buộc hơn. Nó có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ ngôn ngữ, giao tiếp, tổ chức công việc đến các khía cạnh xã hội khác. Khác với 'simplification' (đơn giản hóa) vốn tập trung vào việc làm cho cái gì đó dễ hiểu hơn, informalization tập trung vào việc giảm bớt tính hình thức.

Prepositions

of

Khi đi với giới từ 'of', 'informalization of' thường được dùng để chỉ quá trình làm cho một hệ thống, quy trình hoặc lĩnh vực cụ thể trở nên ít trang trọng hơn. Ví dụ: 'the informalization of workplace communication'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + informalization
  • increasing increasing informalization
    (sự phi chính thức hóa ngày càng tăng)
  • gradual gradual informalization
    (sự phi chính thức hóa dần dần)
  • widespread widespread informalization
    (sự phi chính thức hóa rộng khắp)
Động từ + informalization
  • lead to lead to informalization
    (dẫn đến sự phi chính thức hóa)
  • promote promote informalization
    (thúc đẩy sự phi chính thức hóa)
  • resist resist informalization
    (chống lại sự phi chính thức hóa)
Cụm danh từ với informalization
  • the process of the process of informalization
    (quá trình phi chính thức hóa)
  • a trend towards a trend towards informalization
    (một xu hướng phi chính thức hóa)
  • informalization of the informalization of society
    (sự phi chính thức hóa xã hội)

Idioms

  • the process of informalization

    quá trình phi chính thức hóa

    "The company is undergoing a significant process of informalization in its communication style."

    (Công ty đang trải qua một quá trình phi chính thức hóa đáng kể trong phong cách giao tiếp của mình.)

  • a trend towards informalization

    một xu hướng hướng tới sự phi chính thức hóa

    "There is a general trend towards informalization in modern workplaces, especially regarding dress codes."

    (Có một xu hướng chung hướng tới sự phi chính thức hóa trong các môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt là về quy tắc trang phục.)

  • informalization of X (e.g., work, education)

    sự phi chính thức hóa của X

    "The informalization of education often involves more project-based learning and less rigid classroom structures."

    (Sự phi chính thức hóa giáo dục thường bao gồm nhiều học tập dựa trên dự án và cấu trúc lớp học ít cứng nhắc hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informalization

Noun
Lật mặt

Quá trình làm cho cái gì đó trở nên ít trang trọng hơn; trạng thái ít trang trọng hơn.

"The informalization of language in online communication is a noticeable trend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to be much more formal before the informalization trend.
Công ty đã từng trang trọng hơn rất nhiều trước xu hướng giản dị hóa.
Phủ định
They didn't use to communicate so informally with clients in the past.
Họ đã không từng giao tiếp một cách suồng sã với khách hàng như vậy trong quá khứ.
Nghi vấn
Did people use to dress more formally for work before remote work became common?
Mọi người đã từng ăn mặc trang trọng hơn để đi làm trước khi làm việc từ xa trở nên phổ biến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informalization".

Trang phục công sở thoải mái

Tại nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, đã có một sự chuyển đổi đáng kể trong quy tắc trang phục công sở. Từ những bộ đồ công sở nghiêm túc, ngày nay nhiều công ty cho phép nhân viên mặc 'business casual' (lịch sự nhưng thoải mái) hoặc thậm chí 'casual' hoàn toàn, đặc biệt là vào các ngày thứ Sáu. Điều này phản ánh xu hướng 'informalization' trong môi trường làm việc, nhằm tạo ra một không gian làm việc thoải mái và ít căng thẳng hơn.

Giao tiếp mạng xã hội và đời sống

Sự bùng nổ của mạng xã hội và các ứng dụng nhắn tin đã góp phần lớn vào sự 'informalization' trong giao tiếp. Thay vì viết thư tay hoặc email trang trọng, người ta ngày càng sử dụng ngôn ngữ thân mật, viết tắt, và biểu tượng cảm xúc (emoji) trong cả bối cảnh cá nhân và đôi khi cả chuyên nghiệp. Điều này làm mờ ranh giới giữa giao tiếp chính thức và không chính thức, khiến mọi người dễ dàng kết nối hơn nhưng cũng đôi khi gây ra sự thiếu trang trọng không cần thiết.