(Top Banner Ad)
informant
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Tình báo, Báo chí

informant

UK: /ɪnˈfɔːm(ə)nt/ • US: /ɪnˈfɔːrmənt/

Nghĩa tiếng Việt

người cung cấp tin người chỉ điểm cơ sở bí mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who gives secret information to someone, especially the police or a journalist.

Vietnamese Meaning

Một người cung cấp thông tin bí mật cho ai đó, đặc biệt là cảnh sát hoặc nhà báo; người chỉ điểm, người cung cấp tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are protecting their informant's identity."

    "Cảnh sát đang bảo vệ danh tính của người cung cấp tin của họ."

  • "He became a police informant after witnessing the crime."

    "Anh ta trở thành người cung cấp tin cho cảnh sát sau khi chứng kiến vụ án."

  • "The journalist relied heavily on informants for his exposé."

    "Nhà báo dựa rất nhiều vào những người cung cấp tin cho bài phanh phui của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform Thông báo, cho biết
Noun information Thông tin
Adjective informative Mang tính thông tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tình báo, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informantem (nominative: informans)
Old French
enformer
English
informant

Nguồn gốc của 'informant'

Từ 'informant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'informare', có nghĩa là 'cho hình dạng' hoặc 'hướng dẫn'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'enformer' trước khi đến tiếng Anh. Ban đầu, nó mang ý nghĩa người cung cấp thông tin, đặc biệt là trong bối cảnh pháp lý hoặc điều tra.

Usage Note

Từ 'informant' thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tội phạm, điều tra, hoặc các hoạt động bí mật. Nó mang sắc thái tiêu cực hơn so với 'source' (nguồn tin), vì thường ám chỉ người cung cấp thông tin một cách lén lút hoặc vì lợi ích cá nhân. 'Source' có thể mang nghĩa trung lập hơn, chỉ đơn giản là người cung cấp thông tin.

Prepositions

for to

‘Informant for’ thường đi với tổ chức hoặc người mà informant làm việc. Ví dụ: ‘He was an informant for the FBI.’ ‘Informant to’ thường đi với người hoặc tổ chức mà informant cung cấp tin cho. Ví dụ: 'He was an informant to the police department.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + informant
  • reliable informant
    (người cung cấp thông tin đáng tin cậy)
  • confidential informant
    (người cung cấp thông tin bí mật)
  • paid informant
    (người cung cấp thông tin được trả tiền)
Verb + informant
  • recruit an informant
    (tuyển mộ một người cung cấp thông tin)
  • protect an informant
    (bảo vệ một người cung cấp thông tin)
  • interview an informant
    (phỏng vấn một người cung cấp thông tin)

Idioms

  • have informants everywhere

    có mạng lưới người cung cấp thông tin ở khắp mọi nơi

    "The crime boss seemed to have informants everywhere, making it difficult for the police to catch him."

    (Trùm tội phạm dường như có mạng lưới người cung cấp thông tin ở khắp mọi nơi, khiến cảnh sát khó bắt được hắn.)

  • cultivate informants

    xây dựng mối quan hệ với những người cung cấp thông tin

    "Good detectives cultivate informants to help solve cases."

    (Các thám tử giỏi xây dựng mối quan hệ với những người cung cấp thông tin để giúp phá án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informant

Danh từ
Lật mặt

Một người cung cấp thông tin bí mật cho ai đó, đặc biệt là cảnh sát hoặc nhà báo; người chỉ điểm, người cung cấp tin.

"The police are protecting their informant's identity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informant".

Bảo vệ người cung cấp thông tin

Trong nhiều quốc gia, việc bảo vệ danh tính của người cung cấp thông tin là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho họ và khuyến khích họ tiếp tục hợp tác. Các biện pháp bảo vệ pháp lý thường được áp dụng.

Đạo đức của việc sử dụng người cung cấp thông tin

Việc sử dụng người cung cấp thông tin, đặc biệt là trong các hoạt động điều tra, luôn đi kèm với những cân nhắc về đạo đức. Cần đảm bảo rằng thông tin thu thập được là chính xác và không gây hại cho người vô tội.