(Top Banner Ad)
snitch
B2
Danh từ B2 Xã hội, Pháp luật, Trường học

snitch

UK: /snɪtʃ/ • US: /snɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ mách lẻo người tố giác chỉ điểm cóc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who informs on someone, typically to the police or other authority.

Vietnamese Meaning

Một người mách lẻo, tố giác ai đó, thường là với cảnh sát hoặc cơ quan có thẩm quyền khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a snitch; he tells the teacher everything."

    "Anh ta là một kẻ mách lẻo; anh ta kể mọi thứ cho giáo viên."

  • "Nobody likes a snitch."

    "Không ai thích một kẻ mách lẻo."

  • "He snitched to the police about the robbery."

    "Anh ta đã mách lẻo với cảnh sát về vụ cướp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb snitch mách lẻo, tố cáo, chỉ điểm (thường dùng với 'on')
Noun snitch kẻ mách lẻo, người tố giác, kẻ chỉ điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Pháp luật, Trường học

Etymology (Nguồn gốc)

English (18th c. slang)
snitch
English (19th c. slang)
snitch

Nguồn gốc của từ "snitch"

Từ 'snitch' bắt nguồn từ tiếng lóng Anh vào thế kỷ 18, ban đầu có nghĩa là 'đánh cắp' hoặc 'tóm lấy nhanh'. Đến giữa thế kỷ 19, nghĩa của từ này đã phát triển thành 'tố cáo' hoặc 'chỉ điểm', đặc biệt trong giới tội phạm Mỹ. Ngày nay, nó vẫn giữ nghĩa là tiết lộ thông tin bí mật hoặc tố cáo ai đó, thường mang hàm ý tiêu cực.

Usage Note

Từ 'snitch' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động phản bội, không trung thực và hèn nhát. Nó thường được sử dụng trong các tình huống phi chính thức, mang tính chất khinh miệt. So sánh với 'informant', từ này trung lập hơn và có thể được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc điều tra.

Prepositions

on to

'Snitch on' có nghĩa là tố cáo ai đó về điều gì đó. Ví dụ: 'He snitched on his friend'. 'Snitch to' có nghĩa là tố cáo với ai đó. Ví dụ: 'He snitched to the teacher'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snitch (Noun)
  • little little snitch
    (kẻ mách lẻo vặt (thường dùng cho trẻ con))
  • dirty dirty snitch
    (kẻ chỉ điểm đê tiện/bẩn thỉu)
Verb + snitch (Noun)
  • be a be a snitch
    (là kẻ mách lẻo/chỉ điểm)
  • call someone a call someone a snitch
    (gọi ai đó là kẻ mách lẻo/chỉ điểm)
Verb + snitch (Verb)
  • on snitch on someone
    (mách lẻo/tố cáo về ai đó)
  • to snitch to the police
    (tố cáo với cảnh sát)

Idioms

  • No snitching policy

    chính sách không tố cáo/không mách lẻo (đặc biệt trong cộng đồng nhất định, thường là trong giới tội phạm)

    "There's a strong 'no snitching policy' in this neighborhood, making it hard for the police to get information."

    (Có một 'chính sách không tố cáo' rất mạnh ở khu phố này, khiến cảnh sát khó thu thập thông tin.)

  • Snitches get stitches

    kẻ mách lẻo sẽ bị trừng phạt/đánh đập (một lời đe dọa phổ biến trong các nhóm tội phạm hoặc trong môi trường trẻ em)

    "He was warned, 'Snitches get stitches,' after he considered talking to the authorities."

    (Anh ta đã bị cảnh báo rằng 'kẻ mách lẻo sẽ bị trừng phạt' sau khi anh ta cân nhắc việc nói chuyện với chính quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snitch

Danh từ
Lật mặt

Một người mách lẻo, tố giác ai đó, thường là với cảnh sát hoặc cơ quan có thẩm quyền khác.

"He's a snitch; he tells the teacher everything."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be snitching on us to the teacher if we don't include him.
Cậu ta sẽ mách lẻo chúng ta với giáo viên nếu chúng ta không cho cậu ta tham gia.
Phủ định
I won't be snitching about your secret, I promise.
Tôi sẽ không mách lẻo về bí mật của bạn đâu, tôi hứa.
Nghi vấn
Will they be snitching to the police about the robbery?
Liệu họ có mách lẻo với cảnh sát về vụ trộm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snitch".

Kỳ thị đối với 'snitch'

'Snitch' mang một ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong giới trẻ và các nhóm tội phạm. Đối với trẻ em, việc 'mách lẻo' thường bị coi là phản bội bạn bè và có thể dẫn đến bị tẩy chay. Trong các băng nhóm tội phạm, có một 'quy tắc im lặng' (code of silence) khắt khe, và việc 'snitch' bị coi là hành vi đáng khinh bỉ, có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Mâu thuẫn: Trách nhiệm công dân và Lòng trung thành

Từ 'snitch' đặt ra một mâu thuẫn xã hội. Một mặt, việc tố cáo hành vi sai trái hoặc tội phạm thường được nhìn nhận là trách nhiệm của một công dân tốt và góp phần bảo vệ cộng đồng. Mặt khác, hành động này lại thường bị coi là thiếu trung thành hoặc 'chỉ điểm', đặc biệt khi liên quan đến bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp. Sự căng thẳng giữa việc tuân thủ luật pháp và giữ gìn lòng tin trong các mối quan hệ xã hội là một khía cạnh văn hóa quan trọng liên quan đến từ này.