(Top Banner Ad)
undercover agent
B2
noun B2 Tình báo, Luật pháp, Tội phạm

undercover agent

UK: /ˌʌndəˈkʌvə ˈeɪdʒənt/ • US: /ˌʌndərˈkʌvər ˈeɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

điệp viên nằm vùng cảnh sát chìm người thâm nhập bí mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A secret agent working to obtain information without revealing his or her identity.

Vietnamese Meaning

Một điệp viên bí mật làm việc để thu thập thông tin mà không tiết lộ danh tính của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The undercover agent infiltrated the gang to gather evidence."

    "Điệp viên bí mật đã thâm nhập vào băng đảng để thu thập bằng chứng."

  • "He worked as an undercover agent for several years."

    "Anh ấy đã làm việc như một điệp viên bí mật trong vài năm."

  • "The undercover agent's mission was to expose the drug trafficking ring."

    "Nhiệm vụ của điệp viên bí mật là phơi bày đường dây buôn bán ma túy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective, Adverb undercover bí mật, ngầm
Verb cover che giấu, bao bọc
Noun cover vỏ bọc, sự che đậy
Noun agent đặc vụ, điệp viên, tác nhân
Noun agency cơ quan, tổ chức (ví dụ: cơ quan tình báo, công ty đại diện)
Verb act hành động, đóng vai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình báo, Luật pháp, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old French
covrir
Latin
cooperire
Latin
agens (from agere)
English (20th Century)
undercover agent

Nguồn gốc của 'undercover agent'

Cụm từ 'undercover agent' là sự kết hợp của hai phần: 'undercover' và 'agent'. 'Undercover' có nghĩa là 'che giấu, bí mật', gợi lên hình ảnh hoạt động dưới một vỏ bọc để không bị phát hiện. Phần 'agent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'agens', nghĩa là 'người hành động' hoặc 'người đại diện'. Khi kết hợp lại, 'undercover agent' mô tả một người được giao nhiệm vụ bí mật, hoạt động dưới danh tính giả hoặc vỏ bọc để thu thập thông tin hoặc thực hiện các hoạt động mà không bị đối tượng hoặc công chúng biết. Khái niệm này trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt trong bối cảnh tình báo và điều tra tội phạm.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những người làm việc cho chính phủ, cảnh sát, hoặc các tổ chức tư nhân để thu thập thông tin bí mật. Thường được sử dụng trong bối cảnh điều tra tội phạm hoặc an ninh quốc gia. Khác với 'spy' có thể hoạt động cho một quốc gia khác, 'undercover agent' thường hoạt động trong nước hoặc tổ chức của mình.

Prepositions

as in

'as an undercover agent' (với vai trò là một điệp viên bí mật), 'in the role of an undercover agent' (trong vai trò là một điệp viên bí mật)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + undercover agent
  • deploy deploy an undercover agent
    (triển khai một đặc vụ chìm)
  • send send an undercover agent
    (cử một đặc vụ chìm)
  • expose expose an undercover agent
    (làm lộ danh tính một đặc vụ chìm)
Adjective + undercover agent
  • skilled a skilled undercover agent
    (một đặc vụ chìm lành nghề)
  • former a former undercover agent
    (một cựu đặc vụ chìm)
  • deep-cover a deep-cover undercover agent
    (một đặc vụ chìm hoạt động sâu (có vỏ bọc rất vững chắc))
Noun + undercover agent
  • identity an undercover agent's identity
    (danh tính của một đặc vụ chìm)
  • mission an undercover agent's mission
    (nhiệm vụ của một đặc vụ chìm)
  • cover an undercover agent's cover
    (vỏ bọc của một đặc vụ chìm)

Idioms

  • Go deep undercover

    Thâm nhập sâu vào một tổ chức hoặc tình huống bí mật, thường là trong thời gian dài.

    "The police officer had to go deep undercover for two years to infiltrate the drug cartel."

    (Sĩ quan cảnh sát đã phải thâm nhập sâu bí mật trong hai năm để trà trộn vào băng đảng ma túy.)

  • Blow an agent's cover

    Làm lộ vỏ bọc hoặc danh tính thật của một đặc vụ chìm, khiến họ gặp nguy hiểm.

    "Careless talk during the operation could blow the undercover agent's cover."

    (Lời nói bất cẩn trong quá trình hoạt động có thể làm lộ vỏ bọc của đặc vụ chìm.)

  • Maintain one's cover

    Duy trì vỏ bọc hoặc danh tính giả của mình để không bị phát hiện.

    "It's crucial for an undercover agent to maintain their cover at all costs."

    (Việc duy trì vỏ bọc của một đặc vụ chìm là cực kỳ quan trọng bằng mọi giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undercover agent

noun
Lật mặt

Một điệp viên bí mật làm việc để thu thập thông tin mà không tiết lộ danh tính của mình.

"The undercover agent infiltrated the gang to gather evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He worked as an undercover agent for many years.
Anh ấy làm việc như một đặc vụ ngầm trong nhiều năm.
Phủ định
She is not an undercover agent, she is just a journalist.
Cô ấy không phải là một đặc vụ ngầm, cô ấy chỉ là một nhà báo.
Nghi vấn
Is he really an undercover agent, or is he pretending?
Anh ta có thực sự là một đặc vụ ngầm không, hay anh ta đang giả vờ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the trial begins next month, the undercover agent will have testified in several high-profile cases.
Vào thời điểm phiên tòa bắt đầu vào tháng tới, đặc vụ ngầm sẽ đã làm chứng trong một vài vụ án nổi tiếng.
Phủ định
The police force won't have revealed the undercover agent's identity by the end of the investigation.
Lực lượng cảnh sát sẽ không tiết lộ danh tính của đặc vụ ngầm vào cuối cuộc điều tra.
Nghi vấn
Will the undercover operative have successfully infiltrated the organization by next year?
Liệu điệp viên bí mật có thâm nhập thành công vào tổ chức trước năm sau không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the mission concludes, the undercover agent will have been infiltrating the organization for five years.
Vào thời điểm nhiệm vụ kết thúc, đặc vụ ngầm sẽ đã thâm nhập vào tổ chức được năm năm.
Phủ định
The suspect won't have been suspecting that he's being watched so closely by an undercover team.
Nghi phạm sẽ không nghi ngờ rằng anh ta đang bị một đội ngầm theo dõi chặt chẽ đến vậy.
Nghi vấn
Will the undercover operative have been gathering enough intelligence by the end of the month to proceed with the arrest?
Liệu đặc vụ ngầm có thu thập đủ thông tin tình báo vào cuối tháng để tiến hành bắt giữ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The undercover agent's disguise was incredibly convincing.
Ngụy trang của đặc vụ chìm cực kỳ thuyết phục.
Phủ định
That undercover agent's report wasn't considered credible by the chief.
Báo cáo của đặc vụ chìm đó không được thủ trưởng coi là đáng tin cậy.
Nghi vấn
Was the undercover agent's information accurate?
Thông tin của đặc vụ chìm có chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undercover agent".

Đặc vụ chìm trong điện ảnh và văn học

Khái niệm 'undercover agent' đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ trong điện ảnh và văn học, đặc biệt là trong thể loại gián điệp và hình sự. Các bộ phim và tiểu thuyết thường khắc họa cuộc sống đầy rẫy nguy hiểm, sự cô độc và những thử thách đạo đức mà các đặc vụ chìm phải đối mặt. Những nhân vật như James Bond hay Ethan Hunt (Mission: Impossible) dù không phải lúc nào cũng 'undercover' nhưng thường xuyên thực hiện các nhiệm vụ bí mật, cho thấy sức hấp dẫn của hình tượng này đối với công chúng.

Thực tế và những thách thức

Trong đời thực, các đặc vụ chìm đóng vai trò quan trọng trong việc chống tội phạm có tổ chức, khủng bố và tình báo. Họ phải sống trong vỏ bọc, thường là trong thời gian dài, xa gia đình và bạn bè, đối mặt với áp lực tâm lý cực lớn và nguy hiểm cận kề. Việc phải đóng vai một người không phải mình, thậm chí làm những việc trái với đạo đức cá nhân để duy trì vỏ bọc, đặt ra những vấn đề phức tạp về tâm lý và đạo đức cho các đặc vụ này.