(Top Banner Ad)
informed decision
C1
Danh từ C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

informed decision

UK: /ɪnˈfɔːmd dɪˈsɪʒən/ • US: /ɪnˈfɔrmd dɪˈsɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định sáng suốt quyết định có cân nhắc quyết định dựa trên thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decision that is based on adequate information and knowledge.

Vietnamese Meaning

Một quyết định dựa trên thông tin và kiến thức đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Making an informed decision about your health requires researching different treatment options."

    "Đưa ra một quyết định sáng suốt về sức khỏe của bạn đòi hỏi phải nghiên cứu các lựa chọn điều trị khác nhau."

  • "The jury made an informed decision based on the evidence presented in court."

    "Bồi thẩm đoàn đã đưa ra một quyết định sáng suốt dựa trên bằng chứng được trình bày tại tòa."

  • "Before investing in the stock market, it's important to make an informed decision."

    "Trước khi đầu tư vào thị trường chứng khoán, điều quan trọng là đưa ra một quyết định sáng suốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Noun information thông tin
Adjective informative mang tính thông tin, cung cấp nhiều thông tin
Verb decide quyết định
Noun decision quyết định
Adjective decisive có tính quyết định, dứt khoát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informare
Old French
enformer
English
inform
Latin
decidere
Old French
decision
English
decision
Modern English
informed decision

Nguồn gốc của 'Thông tin' (Inform)

Từ 'inform' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'informare', ban đầu có nghĩa là 'tạo hình, định hình' hoặc 'dạy dỗ, hướng dẫn'. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa là 'cung cấp kiến thức hoặc sự thật cho ai đó', làm cơ sở cho tính từ 'informed' (có thông tin).

Nguồn gốc của 'Quyết định' (Decision)

Từ 'decision' xuất phát từ tiếng Latin 'decidere', có nghĩa đen là 'cắt đứt, chấm dứt'. Điều này ngụ ý việc đi đến một kết luận, giải quyết một vấn đề bằng cách 'cắt bỏ' các lựa chọn khác, tạo nên ý nghĩa 'sự lựa chọn hoặc phán xét cuối cùng'.

Sự kết hợp 'Informed Decision'

Cụm từ 'informed decision' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này. 'Informed' (có thông tin) bổ nghĩa cho 'decision' (quyết định), nhấn mạnh rằng đây không phải là một quyết định tùy tiện mà là một lựa chọn được đưa ra sau khi đã thu thập, hiểu và cân nhắc kỹ lưỡng các thông tin, sự kiện liên quan.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thu thập và hiểu thông tin trước khi đưa ra quyết định. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà quyết định có thể có hậu quả quan trọng, chẳng hạn như trong kinh doanh, y tế hoặc pháp luật. Khác với một quyết định 'gut feeling' (theo trực giác) hoặc 'random' (ngẫu nhiên), 'informed decision' đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng các dữ kiện và tùy chọn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + informed decision
  • make an informed decision
    (đưa ra một quyết định có hiểu biết)
  • reach an informed decision
    (đạt được một quyết định có hiểu biết)
  • enable someone to make an informed decision
    (tạo điều kiện để ai đó đưa ra một quyết định có hiểu biết)
  • base an informed decision on something
    (dựa một quyết định có hiểu biết vào điều gì đó)
Adjective + informed decision
  • a well- informed decision
    (một quyết định được thông tin đầy đủ)
  • a sound informed decision
    (một quyết định đúng đắn, có căn cứ)
  • a rational informed decision
    (một quyết định hợp lý, có lý trí)
Noun phrase with informed decision
  • the basis for an informed decision
    (cơ sở để đưa ra một quyết định có hiểu biết)
  • the right to make an informed decision
    (quyền được đưa ra quyết định có hiểu biết)

Idioms

  • Make an informed decision

    Đưa ra một quyết định có hiểu biết (sau khi đã tìm hiểu kỹ thông tin)

    "Before buying a house, it's crucial to make an informed decision by researching the market and inspecting the property."

    (Trước khi mua nhà, điều quan trọng là phải đưa ra một quyết định có hiểu biết bằng cách nghiên cứu thị trường và kiểm tra tài sản.)

  • Empower someone to make an informed decision

    Trao quyền/tạo điều kiện để ai đó đưa ra quyết định có hiểu biết

    "Our goal is to empower patients to make informed decisions about their treatment options."

    (Mục tiêu của chúng tôi là trao quyền cho bệnh nhân đưa ra các quyết định có hiểu biết về các lựa chọn điều trị của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informed decision

Danh từ
Lật mặt

Một quyết định dựa trên thông tin và kiến thức đầy đủ.

"Making an informed decision about your health requires researching different treatment options."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She made an informed decision after carefully considering all the options.
Cô ấy đã đưa ra một quyết định sáng suốt sau khi cân nhắc cẩn thận tất cả các lựa chọn.
Phủ định
He didn't make an informed decision because he lacked sufficient information.
Anh ấy đã không đưa ra một quyết định sáng suốt vì anh ấy thiếu thông tin đầy đủ.
Nghi vấn
What factors did you consider when making your informed decision?
Bạn đã cân nhắc những yếu tố nào khi đưa ra quyết định sáng suốt của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informed decision".

Quyền Đồng thuận có Thông tin (Informed Consent)

Trong y tế và pháp luật phương Tây, 'informed decision' là cốt lõi của nguyên tắc 'Informed Consent' (đồng thuận có thông tin). Điều này có nghĩa là bệnh nhân hoặc công dân có quyền được cung cấp đầy đủ thông tin về lợi ích, rủi ro, và các lựa chọn thay thế trước khi đưa ra quyết định về việc điều trị y tế hoặc tham gia vào một thủ tục pháp lý. Nó đề cao quyền tự chủ và sự tôn trọng đối với cá nhân.

Tầm quan trọng trong Thời đại Thông tin

Trong xã hội hiện đại, với lượng thông tin khổng lồ và thường xuyên bị sai lệch (tin giả), khả năng 'make an informed decision' (đưa ra quyết định có hiểu biết) trở nên cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ áp dụng cho các vấn đề cá nhân mà còn cho các lựa chọn tiêu dùng, tham gia chính trị và hình thành quan điểm xã hội, đòi hỏi tư duy phản biện và khả năng đánh giá thông tin khách quan.