(Top Banner Ad)
arbitrary decision
C1
Tính từ (Arbitrary) C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

arbitrary decision

UK: /ˈɑːbɪtrəri dɪˈsɪʒən/ • US: /ˈɑːrbɪtreri dɪˈsɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định tùy tiện quyết định độc đoán quyết định vô căn cứ quyết định chủ quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on random choice or personal whim, rather than any reason or system.

Vietnamese Meaning

Dựa trên sự lựa chọn ngẫu nhiên hoặc ý thích cá nhân, hơn là bất kỳ lý do hoặc hệ thống nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company made an arbitrary decision to cut salaries without consulting the employees."

    "Công ty đã đưa ra một quyết định tùy tiện cắt giảm lương mà không tham khảo ý kiến của nhân viên."

  • "The rules seemed completely arbitrary."

    "Các quy tắc có vẻ hoàn toàn tùy tiện."

  • "The selection process appeared to be arbitrary and unfair."

    "Quá trình lựa chọn có vẻ tùy tiện và không công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective arbitrary tùy ý, chuyên quyền, ngẫu hứng
Adverb arbitrarily một cách tùy ý, một cách chuyên quyền, một cách ngẫu hứng
Noun arbitrariness tính tùy ý, tính chuyên quyền, tính ngẫu hứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arbitrarius
English
arbitrary

Nguồn gốc của 'Arbitrary'

Từ 'arbitrary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'arbitrarius', có nghĩa là 'thuộc về một trọng tài viên'. Ban đầu, nó ám chỉ một quyết định được đưa ra bởi một người có quyền lực, như một trọng tài, người có thể đưa ra phán quyết cuối cùng. Dần dần, ý nghĩa chuyển sang 'dựa trên ý muốn cá nhân' hoặc 'ngẫu hứng' như chúng ta hiểu ngày nay. Điều này phản ánh sự thay đổi trong cách xã hội nhìn nhận quyền lực và sự công bằng.

Usage Note

Từ 'arbitrary' mang ý nghĩa thiếu căn cứ, không dựa trên quy tắc hay nguyên tắc nào. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự bất công hoặc thiếu công bằng. Cần phân biệt với 'random' (ngẫu nhiên) đơn thuần, vì 'arbitrary' nhấn mạnh vào việc lựa chọn không có lý do chính đáng, có thể mang tính độc đoán.

Prepositions

to in

'Arbitrary to' (ít phổ biến) thường được dùng để chỉ cái gì đó là tùy tiện đối với một đối tượng hoặc tiêu chuẩn nhất định. 'Arbitrary in' (ít phổ biến hơn nữa) có thể dùng để chỉ một khía cạnh tùy tiện trong một phạm vi nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arbitrary decision
  • purely a purely arbitrary decision
    (một quyết định hoàn toàn tùy ý)
  • seemingly a seemingly arbitrary decision
    (một quyết định có vẻ tùy ý)
  • unexplained an unexplained arbitrary decision
    (một quyết định tùy ý không được giải thích)
Verb + arbitrary decision
  • make make an arbitrary decision
    (đưa ra một quyết định tùy ý)
  • reverse reverse an arbitrary decision
    (đảo ngược một quyết định tùy ý)
  • challenge challenge an arbitrary decision
    (thách thức một quyết định tùy ý)

Idioms

  • on a whim

    tùy hứng, bốc đồng

    "He quit his job on a whim."

    (Anh ấy bỏ việc một cách tùy hứng.)

  • at random

    ngẫu nhiên, tình cờ

    "The winners were chosen at random."

    (Những người chiến thắng được chọn một cách ngẫu nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arbitrary decision

Tính từ (Arbitrary)
Lật mặt

Dựa trên sự lựa chọn ngẫu nhiên hoặc ý thích cá nhân, hơn là bất kỳ lý do hoặc hệ thống nào.

"The company made an arbitrary decision to cut salaries without consulting the employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arbitrary decision".

Nguyên tắc Pháp quyền

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là các quốc gia theo chế độ pháp quyền, việc đưa ra các quyết định tùy ý thường bị xem là không công bằng và có thể bị thách thức về mặt pháp lý. Nguyên tắc pháp quyền nhấn mạnh sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và sự nhất quán trong việc áp dụng luật pháp, nhằm ngăn chặn sự lạm quyền và bảo vệ quyền lợi của công dân.

Sự quan trọng của lý do

Trong các xã hội phương Tây, việc đưa ra quyết định thường đi kèm với việc cung cấp lý do rõ ràng và logic. Việc không giải thích được lý do cho một quyết định có thể khiến nó bị coi là tùy ý và thiếu chính đáng, đặc biệt là trong các tình huống quan trọng như tuyển dụng, xét xử hoặc chính sách công.