(Top Banner Ad)
reasoned decision
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý, Luật

reasoned decision

UK: /ˈriːzənd dɪˈsɪʒən/ • US: /ˈriːzənd dɪˈsɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định dựa trên lý trí quyết định có cân nhắc quyết định thấu đáo quyết định hợp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decision that is based on careful thought and logic, rather than emotion or chance.

Vietnamese Meaning

Một quyết định dựa trên sự suy nghĩ cẩn thận và logic, thay vì cảm xúc hoặc may rủi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge delivered a reasoned decision, explaining the legal basis for his ruling."

    "Thẩm phán đưa ra một quyết định có lý lẽ, giải thích cơ sở pháp lý cho phán quyết của mình."

  • "The company made a reasoned decision to invest in new technology."

    "Công ty đã đưa ra một quyết định có lý lẽ để đầu tư vào công nghệ mới."

  • "Before making a purchase, consider the benefits and drawbacks to reach a reasoned decision."

    "Trước khi mua hàng, hãy xem xét những lợi ích và hạn chế để đạt được một quyết định có lý lẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reason Lập luận, suy luận
Noun reasoning Sự lập luận, quá trình suy luận
Adjective reasonable Hợp lý, phải chăng
Adverb reasonably Một cách hợp lý, khá là
Verb decide Quyết định
Noun decision Quyết định
Adjective decisive Quyết đoán, có tính quyết định
Adverb decisively Một cách dứt khoát, quả quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reri
Latin
ratio
Old French
raison
Middle English
resoun
English
reason
Latin
caedere
Latin
decidere
Latin
decisio
Old French
decision
Middle English
decision
English
reasoned decision

Nguồn gốc của 'Reason'

Từ 'reason' (lý trí, lý do) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ratio', ban đầu có nghĩa là 'tính toán, suy nghĩ'. Điều này nhấn mạnh rằng lý trí không chỉ là khả năng suy nghĩ mà còn là quá trình lập luận và đánh giá một cách có hệ thống, giống như cách chúng ta thực hiện các phép tính.

Nguồn gốc của 'Decision'

Từ 'decision' (quyết định) bắt nguồn từ tiếng Latin 'decidere', có nghĩa đen là 'cắt bỏ'. Điều này gợi lên hình ảnh một người phải 'cắt bỏ' tất cả các lựa chọn khác để chọn ra một con đường duy nhất, thể hiện sự dứt khoát và chọn lọc.

Sự kết hợp 'Reasoned Decision'

Khi hai từ này kết hợp thành 'reasoned decision', chúng tạo ra một cụm từ mạnh mẽ mô tả hành động đưa ra quyết định không phải theo cảm tính hay ngẫu hứng, mà là kết quả của quá trình suy nghĩ sâu sắc, cân nhắc kỹ lưỡng các lý lẽ và bằng chứng. Đây là một quyết định 'có lý do' và 'có căn cứ'.

Usage Note

Cụm từ 'reasoned decision' nhấn mạnh quá trình suy luận và cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định. Nó thường được sử dụng trong các tình huống quan trọng, nơi mà sự chính xác và hiệu quả là yếu tố then chốt. Khác với 'gut feeling decision' (quyết định theo cảm tính) hoặc 'impulsive decision' (quyết định bốc đồng), 'reasoned decision' thể hiện sự chín chắn và trách nhiệm.

Prepositions

on behind

* 'on': Chỉ ra cơ sở, nền tảng của quyết định. Ví dụ: 'The decision was reasoned on careful analysis of the data.' (Quyết định được đưa ra dựa trên sự phân tích cẩn thận dữ liệu.) * 'behind': Chỉ ra lý do, động cơ đằng sau quyết định. Ví dụ: 'The reasoned decision behind the new policy was to improve efficiency.' (Quyết định có lý lẽ đằng sau chính sách mới là để cải thiện hiệu quả.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + reasoned decision
  • make make a reasoned decision
    (đưa ra một quyết định có lý trí/có căn cứ)
  • arrive at arrive at a reasoned decision
    (đạt được/đi đến một quyết định có lý trí/có căn cứ)
  • reach reach a reasoned decision
    (đạt được/đi đến một quyết định có lý trí/có căn cứ)
Adjectives + reasoned decision
  • sound a sound reasoned decision
    (một quyết định có lý trí vững chắc/đúng đắn)
  • careful a careful reasoned decision
    (một quyết định có lý trí cẩn thận)
  • well-considered a well-considered reasoned decision
    (một quyết định có lý trí được cân nhắc kỹ lưỡng)
Phrases with reasoned decision
  • require require a reasoned decision
    (đòi hỏi một quyết định có lý trí)
  • based on a reasoned decision based on evidence
    (một quyết định có lý trí dựa trên bằng chứng)

Idioms

  • It's crucial to make a reasoned decision.

    Điều tối quan trọng là phải đưa ra một quyết định có lý trí.

    "In complex legal cases, it's crucial to make a reasoned decision."

    (Trong các vụ án pháp lý phức tạp, điều tối quan trọng là phải đưa ra một quyết định có lý trí.)

  • The hallmark of a good leader is their ability to make reasoned decisions.

    Dấu hiệu của một nhà lãnh đạo giỏi là khả năng đưa ra những quyết định có lý trí.

    "The committee admired her for her ability to consistently make reasoned decisions under pressure."

    (Ủy ban ngưỡng mộ cô ấy vì khả năng liên tục đưa ra những quyết định có lý trí dưới áp lực.)

  • Every reasoned decision contributes to a better outcome.

    Mỗi quyết định có lý trí đều góp phần mang lại kết quả tốt hơn.

    "By analyzing all factors, every reasoned decision contributes to a better outcome."

    (Bằng cách phân tích mọi yếu tố, mỗi quyết định có lý trí đều góp phần mang lại kết quả tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reasoned decision

Danh từ
Lật mặt

Một quyết định dựa trên sự suy nghĩ cẩn thận và logic, thay vì cảm xúc hoặc may rủi.

"The judge delivered a reasoned decision, explaining the legal basis for his ruling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she made a reasoned decision, the project succeeded beyond expectations.
Bởi vì cô ấy đã đưa ra một quyết định có lý lẽ, dự án đã thành công vượt xa mong đợi.
Phủ định
Even though he didn't make a reasoned decision at first, he quickly corrected his mistake.
Mặc dù ban đầu anh ấy không đưa ra một quyết định có lý lẽ, nhưng anh ấy đã nhanh chóng sửa chữa sai lầm của mình.
Nghi vấn
If they had made a more reasoned decision, would the outcome have been different?
Nếu họ đưa ra một quyết định có lý lẽ hơn, liệu kết quả có khác đi không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Making a reasoned decision requires careful consideration of all available evidence.
Đưa ra một quyết định có lý trí đòi hỏi phải xem xét cẩn thận tất cả các bằng chứng hiện có.
Phủ định
Not making a reasoned decision can lead to regrettable outcomes.
Không đưa ra một quyết định có lý trí có thể dẫn đến những kết quả đáng tiếc.
Nghi vấn
Is making a reasoned decision always the best approach?
Liệu việc đưa ra một quyết định có lý trí luôn là cách tiếp cận tốt nhất?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had considered all the evidence, she would have made a more reasoned decision.
Nếu cô ấy đã xem xét tất cả các bằng chứng, cô ấy đã có thể đưa ra một quyết định lý trí hơn.
Phủ định
If the company hadn't relied on flawed data, they would not have made such an unreasoned decision.
Nếu công ty không dựa vào dữ liệu sai sót, họ đã không đưa ra một quyết định thiếu lý trí như vậy.
Nghi vấn
Would he have reached a more reasoned decision if he had consulted with his colleagues?
Liệu anh ấy có đưa ra một quyết định lý trí hơn nếu anh ấy đã tham khảo ý kiến của các đồng nghiệp của mình không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager made a reasoned decision after careful consideration.
Người quản lý đã đưa ra một quyết định có lý trí sau khi cân nhắc cẩn thận.
Phủ định
Wasn't it a reasoned decision that led to the company's success?
Chẳng phải một quyết định có lý trí đã dẫn đến thành công của công ty sao?
Nghi vấn
Is it a reasoned decision to invest in this risky venture?
Có phải là một quyết định có lý trí để đầu tư vào dự án mạo hiểm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reasoned decision".

Tầm quan trọng của lý trí trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp luật, khoa học và quản lý, việc đưa ra 'reasoned decision' (quyết định có lý trí) được coi là rất quan trọng. Nó thể hiện sự minh bạch, công bằng và khả năng giải trình. Một quyết định không có lý do hoặc không được giải thích rõ ràng thường bị xem là thiếu chuyên nghiệp hoặc có thể dẫn đến sự ngờ vực.

Quyết định có lý trí trong Lãnh đạo và Quản lý

Trong môi trường kinh doanh và lãnh đạo, khả năng đưa ra 'reasoned decision' là một phẩm chất được đánh giá cao. Điều này không chỉ liên quan đến việc phân tích dữ liệu và logic mà còn là khả năng truyền đạt rõ ràng cơ sở của quyết định đó cho người khác, xây dựng niềm tin và sự đồng thuận. Nó trái ngược với việc đưa ra quyết định dựa trên cảm tính hoặc trực giác mà không có bằng chứng hỗ trợ.