(Top Banner Ad)
informing
B2
verb (gerund or present participle) B2 Chung

informing

UK: /ɪnˈfɔːmɪŋ/ • US: /ɪnˈfɔːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thông báo báo tin cung cấp thông tin cho biết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving someone facts or information; having an influence on something.

Vietnamese Meaning

Cung cấp cho ai đó thông tin, sự kiện; có ảnh hưởng đến điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor is informing the students about the upcoming exam."

    "Giáo sư đang thông báo cho sinh viên về kỳ thi sắp tới."

  • "Informing the public is a crucial responsibility of the government."

    "Việc thông báo cho công chúng là một trách nhiệm quan trọng của chính phủ."

  • "She spent the morning informing her colleagues about the new policy."

    "Cô ấy đã dành cả buổi sáng để thông báo cho các đồng nghiệp về chính sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Noun information thông tin, dữ liệu
Noun informant người cung cấp thông tin (thường là bí mật hoặc trong nghiên cứu)
Noun informer người tố giác, người báo tin (thường có ý tiêu cực)
Adjective informative mang tính thông tin, hữu ích
Adverb informatively một cách đầy đủ thông tin, mang tính thông báo

Synonyms

Antonyms

misinforming (cung cấp thông tin sai lệch)concealing (che giấu, giấu diếm)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informare
Old French
enformer
Middle English
informen
English
inform -> informing

Nguồn gốc của 'informing'

Từ 'inform' và dạng tiếp diễn 'informing' bắt nguồn từ từ Latin 'informare', có nghĩa là 'tạo hình, định hình' hoặc 'truyền đạt kiến thức, dạy dỗ'. Điều này thể hiện ý nghĩa cốt lõi của việc cung cấp dữ liệu hoặc thông tin để hình thành sự hiểu biết của ai đó.

Usage Note

Là dạng V-ing của động từ "inform", được sử dụng như một danh động từ (gerund) hoặc một phân từ hiện tại (present participle). Khi là danh động từ, nó hoạt động như một danh từ, chỉ hành động cung cấp thông tin. Khi là phân từ hiện tại, nó thường mô tả một hành động đang diễn ra hoặc một tính chất của sự vật, sự việc.

Prepositions

about of on

Khi đi với "about", nghĩa là thông báo về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: "He is informing them about the changes." Khi đi với "of", thường liên quan đến việc tố cáo ai đó (nghĩa này ít phổ biến hơn). Khi đi với "on", thường chỉ việc cung cấp thông tin chính thức về một vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + informing
  • responsible for responsible for informing
    (chịu trách nhiệm thông báo/cung cấp thông tin)
  • tasked with tasked with informing
    (được giao nhiệm vụ thông báo/cung cấp thông tin)
  • focus on focus on informing
    (tập trung vào việc thông báo/cung cấp thông tin)
Noun + informing
  • act of act of informing
    (hành động thông báo/cung cấp thông tin)
  • process of process of informing
    (quá trình thông báo/cung cấp thông tin)
Adjective + informing
  • timely timely informing
    (việc thông báo/cung cấp thông tin kịp thời)
  • effective effective informing
    (việc thông báo/cung cấp thông tin hiệu quả)

Idioms

  • informing on someone

    tố cáo, báo tin về hành vi sai trái của ai đó (thường mang nghĩa tiêu cực)

    "He was accused of informing on his colleagues to the management."

    (Anh ta bị buộc tội tố cáo đồng nghiệp của mình với ban quản lý.)

  • informing decisions/policy

    cung cấp thông tin/dữ liệu để đưa ra quyết định hoặc định hình chính sách

    "The research findings are crucial for informing future policy."

    (Kết quả nghiên cứu rất quan trọng để cung cấp thông tin cho các chính sách trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informing

verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Cung cấp cho ai đó thông tin, sự kiện; có ảnh hưởng đến điều gì đó.

"The professor is informing the students about the upcoming exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Informing the public about health risks is crucial for disease prevention.
Việc thông báo cho công chúng về các rủi ro sức khỏe là rất quan trọng để phòng ngừa bệnh tật.
Phủ định
Not informing the team about the changes led to several misunderstandings.
Việc không thông báo cho nhóm về những thay đổi đã dẫn đến một vài hiểu lầm.
Nghi vấn
Is informing the customers about the delay your responsibility?
Việc thông báo cho khách hàng về sự chậm trễ có phải là trách nhiệm của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informing".

Vai trò kép của 'informing'

Trong tiếng Anh và văn hóa phương Tây, 'informing' có hai sắc thái chính. Một mặt, việc 'cung cấp thông tin' (informing) là cần thiết cho sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và đưa ra quyết định sáng suốt. Mặt khác, 'informing on someone' (tố giác ai đó) thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự phản bội hoặc 'mách lẻo', đặc biệt trong các bối cảnh xã hội hoặc cá nhân thân cận. Người 'informer' (người tố giác) có thể bị coi là không đáng tin cậy hoặc bị tẩy chay.