(Top Banner Ad)
updating
B2
Động từ (Gerund/Present Participle) B2 Công nghệ thông tin, Tổng quát

updating

UK: /ʌpˈdeɪtɪŋ/ • US: /ʌpˈdeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang cập nhật việc cập nhật cập nhật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of making something more modern or up to date.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó hiện đại hơn hoặc cập nhật hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is constantly updating its software."

    "Công ty liên tục cập nhật phần mềm của mình."

  • "Updating the database is a critical task."

    "Việc cập nhật cơ sở dữ liệu là một nhiệm vụ quan trọng."

  • "I am updating my resume to reflect my new skills."

    "Tôi đang cập nhật sơ yếu lý lịch của mình để thể hiện các kỹ năng mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb update cập nhật
Noun update bản cập nhật
Adjective updated đã được cập nhật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*up
Old English
upp
Middle English
up
English
update
English
updating

Nguồn gốc của 'Updating'

Từ 'updating' bắt nguồn từ việc 'làm cho cái gì đó hiện đại hơn' hoặc 'đưa thông tin mới nhất'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là thêm vào hoặc cải thiện một cái gì đó. Hãy tưởng tượng bạn đang nâng cấp một cỗ máy cũ để nó hoạt động tốt hơn – đó chính là ý nghĩa ban đầu của 'updating'!

Usage Note

Là dạng V-ing của động từ 'update'. Thường được dùng như một danh động từ (gerund) hoặc hiện tại phân từ (present participle) trong câu.

Prepositions

on with

Khi dùng 'updating on', nó có nghĩa là cập nhật thông tin về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'We are updating you on the latest news.' Khi dùng 'updating with', nó có nghĩa là cập nhật cái gì đó với thông tin mới. Ví dụ: 'Updating the software with the latest patches.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + updating
  • constant constant updating
    (cập nhật liên tục)
  • regular regular updating
    (cập nhật thường xuyên)
Verb + updating
  • require require updating
    (yêu cầu cập nhật)
  • perform perform updating
    (thực hiện cập nhật)

Idioms

  • Keep someone in the loop / keep someone updated

    Thông báo cho ai đó những thông tin mới nhất; giữ ai đó nắm được tình hình.

    "Please keep me in the loop on the project's progress."

    (Hãy cho tôi biết tiến độ dự án nhé.)

  • Update someone on something

    Cập nhật thông tin cho ai đó về điều gì đó.

    "Can you update me on the latest developments?"

    (Bạn có thể cập nhật cho tôi những diễn biến mới nhất không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

updating

Động từ (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó hiện đại hơn hoặc cập nhật hơn.

"The company is constantly updating its software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are updating their software to the latest version.
Họ đang cập nhật phần mềm của họ lên phiên bản mới nhất.
Phủ định
She is not updating the files herself; the IT department is handling it.
Cô ấy không tự cập nhật các tệp; bộ phận CNTT đang xử lý việc đó.
Nghi vấn
Are you updating the website's content regularly?
Bạn có đang cập nhật nội dung trang web thường xuyên không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software will update automatically tonight.
Phần mềm sẽ tự động cập nhật tối nay.
Phủ định
I am not going to update my phone until the new version is released.
Tôi sẽ không cập nhật điện thoại của tôi cho đến khi phiên bản mới được phát hành.
Nghi vấn
Will you update your resume before applying for the job?
Bạn sẽ cập nhật sơ yếu lý lịch của bạn trước khi nộp đơn xin việc chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She updates her social media profile every day.
Cô ấy cập nhật trang cá nhân mạng xã hội của mình mỗi ngày.
Phủ định
He does not update his software regularly.
Anh ấy không cập nhật phần mềm của mình thường xuyên.
Nghi vấn
Do you update your address when you move?
Bạn có cập nhật địa chỉ của bạn khi bạn chuyển đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "updating".

Văn hóa cập nhật thông tin

Trong thế giới hiện đại, việc cập nhật thông tin liên tục (updating) rất quan trọng. Mọi người thường xuyên kiểm tra tin tức, mạng xã hội và ứng dụng để không bỏ lỡ bất kỳ thông tin quan trọng nào. Điều này phản ánh nhu cầu kết nối và thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi.