percolation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of a liquid slowly passing through a filter.
Vietnamese Meaning
Quá trình một chất lỏng từ từ đi qua một bộ lọc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The percolation of water through the soil is a key process in the ecosystem."
"Sự thẩm thấu của nước qua đất là một quá trình quan trọng trong hệ sinh thái."
-
"The slow percolation of ideas through the company led to innovation."
"Sự thẩm thấu chậm rãi của các ý tưởng trong công ty đã dẫn đến sự đổi mới."
-
"We use a percolator to make coffee every morning."
"Chúng tôi sử dụng một cái bình pha cà phê kiểu thẩm thấu để pha cà phê mỗi sáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | percolate | Thấm qua, lọc qua, ngấm dần |
| Noun | percolator | Bình lọc (cà phê), máy lọc |
| Adjective | percolative | Có khả năng thấm qua, thuộc về sự thấm lọc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen của từ thường liên quan đến việc pha cà phê bằng cách cho nước nóng từ từ chảy qua bột cà phê. Nghĩa bóng thường dùng để chỉ sự lan tỏa dần dần của thông tin, ý tưởng, hoặc ảnh hưởng.
Prepositions
‘Percolation through’ diễn tả chất lỏng (hoặc ý tưởng) đi xuyên qua vật liệu gì. ‘Percolation into’ diễn tả sự xâm nhập của chất lỏng (hoặc ý tưởng) vào đâu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slow slow percolation (sự thấm lọc chậm)
-
rapid rapid percolation (sự thấm lọc nhanh)
-
good good percolation (sự thấm lọc tốt)
-
groundwater groundwater percolation (sự thấm lọc nước ngầm)
-
soil soil percolation (sự thấm lọc của đất)
-
water water percolation (sự thấm lọc của nước)
-
allow allow percolation (cho phép thấm lọc)
-
facilitate facilitate percolation (tạo điều kiện cho sự thấm lọc)
-
prevent prevent percolation (ngăn chặn sự thấm lọc)
-
measure measure percolation (đo lường sự thấm lọc)
Idioms
-
the percolation of ideas/information
sự lan truyền, ngấm dần của ý tưởng/thông tin
"The slow percolation of new ideas through the old institution took years."
(Việc các ý tưởng mới từ từ lan truyền qua thể chế cũ phải mất nhiều năm.)
-
percolation test
thử nghiệm thấm lọc (để đánh giá khả năng thoát nước của đất)
"Before installing the septic system, they conducted a percolation test."
(Trước khi lắp đặt hệ thống tự hoại, họ đã tiến hành thử nghiệm thấm lọc.)
-
coffee percolation
quá trình lọc cà phê
"The aroma of coffee percolation filled the kitchen."
(Hương thơm cà phê đang lọc đầy khắp nhà bếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
percolation
NounQuá trình một chất lỏng từ từ đi qua một bộ lọc.
"The percolation of water through the soil is a key process in the ecosystem."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To understand the full impact, we need to allow the ideas to percolate through the organization. |
Để hiểu được tác động đầy đủ, chúng ta cần cho phép các ý tưởng thấm vào tổ chức. |
| Phủ định | I chose not to percolate the coffee this morning because I was running late. |
Tôi đã chọn không pha cà phê sáng nay vì tôi bị trễ. |
| Nghi vấn | Why do you want to percolate the solution through this filter? |
Tại sao bạn muốn lọc dung dịch này qua bộ lọc này? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the percolation of water through the soil is incredibly efficient! |
Wow, sự thấm của nước qua đất thật hiệu quả một cách đáng kinh ngạc! |
| Phủ định | Oh no, the coffee isn't percolating properly this morning! |
Ôi không, cà phê không ngấm đúng cách sáng nay! |
| Nghi vấn | Hey, is this coffee maker supposed to percolate so loudly? |
Này, cái máy pha cà phê này có phải là phải ngấm ồn ào như vậy không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coffee grounds are percolated by hot water in the coffee maker. |
Bã cà phê được nước nóng ngấm qua trong máy pha cà phê. |
| Phủ định | The chemical solution was not percolated through the soil sample during the experiment. |
Dung dịch hóa chất không được ngấm qua mẫu đất trong quá trình thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Will the data be percolated to the relevant departments after analysis? |
Dữ liệu có được chuyển đến các bộ phận liên quan sau khi phân tích không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coffee had been percolating for hours before they realized the power was out. |
Cà phê đã được lọc qua hàng giờ trước khi họ nhận ra là mất điện. |
| Phủ định | She hadn't been percolating the data long enough to identify any significant trends. |
Cô ấy đã không xử lý dữ liệu đủ lâu để xác định bất kỳ xu hướng quan trọng nào. |
| Nghi vấn | Had the water been percolating through the soil for a considerable time, leading to the erosion? |
Nước đã thấm qua đất trong một thời gian đáng kể, dẫn đến xói mòn phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Water percolates through the soil quickly. |
Nước thấm qua đất nhanh chóng. |
| Phủ định | The coffee machine does not percolate the coffee properly. |
Máy pha cà phê không pha cà phê đúng cách. |
| Nghi vấn | Does the rain percolate into the ground here? |
Mưa có thấm vào lòng đất ở đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "percolation".
