(Top Banner Ad)
percolation
C1
Noun C1 Khoa học, Kỹ thuật, Vật lý, Địa chất, Thống kê

percolation

UK: /ˌpɜːkəˈleɪʃən/ • US: /ˌpɜːrkəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thẩm thấu sự thấm lọc sự lan tỏa (từ từ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of a liquid slowly passing through a filter.

Vietnamese Meaning

Quá trình một chất lỏng từ từ đi qua một bộ lọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The percolation of water through the soil is a key process in the ecosystem."

    "Sự thẩm thấu của nước qua đất là một quá trình quan trọng trong hệ sinh thái."

  • "The slow percolation of ideas through the company led to innovation."

    "Sự thẩm thấu chậm rãi của các ý tưởng trong công ty đã dẫn đến sự đổi mới."

  • "We use a percolator to make coffee every morning."

    "Chúng tôi sử dụng một cái bình pha cà phê kiểu thẩm thấu để pha cà phê mỗi sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb percolate Thấm qua, lọc qua, ngấm dần
Noun percolator Bình lọc (cà phê), máy lọc
Adjective percolative Có khả năng thấm qua, thuộc về sự thấm lọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Vật lý, Địa chất, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colum
Latin
colare
Latin
percolare
Latin
percolatus
English
percolate
English
percolation

Hành trình lọc nước từ Latin

Từ 'percolation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'percolare', nghĩa là 'lọc xuyên qua'. Nó được hình thành từ tiền tố 'per-' (qua, xuyên qua) và động từ 'colare' (lọc), vốn xuất phát từ danh từ 'colum' (cái rây, cái lọc). Từ này đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, ban đầu dùng để chỉ quá trình chất lỏng chảy qua vật liệu xốp, giống như cách nước cà phê chảy qua bột.

Usage Note

Nghĩa đen của từ thường liên quan đến việc pha cà phê bằng cách cho nước nóng từ từ chảy qua bột cà phê. Nghĩa bóng thường dùng để chỉ sự lan tỏa dần dần của thông tin, ý tưởng, hoặc ảnh hưởng.

Prepositions

through into

‘Percolation through’ diễn tả chất lỏng (hoặc ý tưởng) đi xuyên qua vật liệu gì. ‘Percolation into’ diễn tả sự xâm nhập của chất lỏng (hoặc ý tưởng) vào đâu.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + percolation
  • slow slow percolation
    (sự thấm lọc chậm)
  • rapid rapid percolation
    (sự thấm lọc nhanh)
  • good good percolation
    (sự thấm lọc tốt)
  • groundwater groundwater percolation
    (sự thấm lọc nước ngầm)
  • soil soil percolation
    (sự thấm lọc của đất)
  • water water percolation
    (sự thấm lọc của nước)
Động từ + percolation
  • allow allow percolation
    (cho phép thấm lọc)
  • facilitate facilitate percolation
    (tạo điều kiện cho sự thấm lọc)
  • prevent prevent percolation
    (ngăn chặn sự thấm lọc)
  • measure measure percolation
    (đo lường sự thấm lọc)

Idioms

  • the percolation of ideas/information

    sự lan truyền, ngấm dần của ý tưởng/thông tin

    "The slow percolation of new ideas through the old institution took years."

    (Việc các ý tưởng mới từ từ lan truyền qua thể chế cũ phải mất nhiều năm.)

  • percolation test

    thử nghiệm thấm lọc (để đánh giá khả năng thoát nước của đất)

    "Before installing the septic system, they conducted a percolation test."

    (Trước khi lắp đặt hệ thống tự hoại, họ đã tiến hành thử nghiệm thấm lọc.)

  • coffee percolation

    quá trình lọc cà phê

    "The aroma of coffee percolation filled the kitchen."

    (Hương thơm cà phê đang lọc đầy khắp nhà bếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

percolation

Noun
Lật mặt

Quá trình một chất lỏng từ từ đi qua một bộ lọc.

"The percolation of water through the soil is a key process in the ecosystem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand the full impact, we need to allow the ideas to percolate through the organization.
Để hiểu được tác động đầy đủ, chúng ta cần cho phép các ý tưởng thấm vào tổ chức.
Phủ định
I chose not to percolate the coffee this morning because I was running late.
Tôi đã chọn không pha cà phê sáng nay vì tôi bị trễ.
Nghi vấn
Why do you want to percolate the solution through this filter?
Tại sao bạn muốn lọc dung dịch này qua bộ lọc này?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the percolation of water through the soil is incredibly efficient!
Wow, sự thấm của nước qua đất thật hiệu quả một cách đáng kinh ngạc!
Phủ định
Oh no, the coffee isn't percolating properly this morning!
Ôi không, cà phê không ngấm đúng cách sáng nay!
Nghi vấn
Hey, is this coffee maker supposed to percolate so loudly?
Này, cái máy pha cà phê này có phải là phải ngấm ồn ào như vậy không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coffee grounds are percolated by hot water in the coffee maker.
Bã cà phê được nước nóng ngấm qua trong máy pha cà phê.
Phủ định
The chemical solution was not percolated through the soil sample during the experiment.
Dung dịch hóa chất không được ngấm qua mẫu đất trong quá trình thí nghiệm.
Nghi vấn
Will the data be percolated to the relevant departments after analysis?
Dữ liệu có được chuyển đến các bộ phận liên quan sau khi phân tích không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coffee had been percolating for hours before they realized the power was out.
Cà phê đã được lọc qua hàng giờ trước khi họ nhận ra là mất điện.
Phủ định
She hadn't been percolating the data long enough to identify any significant trends.
Cô ấy đã không xử lý dữ liệu đủ lâu để xác định bất kỳ xu hướng quan trọng nào.
Nghi vấn
Had the water been percolating through the soil for a considerable time, leading to the erosion?
Nước đã thấm qua đất trong một thời gian đáng kể, dẫn đến xói mòn phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Water percolates through the soil quickly.
Nước thấm qua đất nhanh chóng.
Phủ định
The coffee machine does not percolate the coffee properly.
Máy pha cà phê không pha cà phê đúng cách.
Nghi vấn
Does the rain percolate into the ground here?
Mưa có thấm vào lòng đất ở đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "percolation".

Cà phê và nghệ thuật pha chế

Quá trình 'percolation' nổi tiếng nhất có lẽ là trong việc pha cà phê. Máy pha cà phê kiểu 'percolator' hoạt động bằng cách đun nước sôi và đẩy nó lên qua một ống, sau đó nước nóng sẽ thấm qua bột cà phê và nhỏ giọt trở lại xuống dưới. Mặc dù không còn phổ biến như trước, đây từng là một phương pháp pha cà phê rất được ưa chuộng, mang lại hương vị đậm đà đặc trưng.

Sự ngấm dần của ý tưởng trong xã hội

Trong một nghĩa bóng, 'percolation' cũng được dùng để mô tả sự lan truyền chậm rãi, từ từ của ý tưởng, thông tin hoặc xu hướng trong một cộng đồng hoặc xã hội. Ví dụ, một ý tưởng mới có thể cần thời gian để 'thấm lọc' qua các tầng lớp xã hội trước khi được chấp nhận rộng rãi, tương tự như cách chất lỏng từ từ thấm qua vật liệu xốp.