instillation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of putting a liquid into something, drop by drop; the introduction of a liquid, especially into a body cavity, for therapeutic purposes.
Vietnamese Meaning
Hành động nhỏ giọt một chất lỏng vào thứ gì đó; sự đưa một chất lỏng vào, đặc biệt là vào một khoang cơ thể, cho mục đích trị liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The instillation of eye drops should be done carefully to avoid contamination."
"Việc nhỏ thuốc nhỏ mắt nên được thực hiện cẩn thận để tránh nhiễm bẩn."
-
"The doctor prescribed an instillation of antibiotics to treat the ear infection."
"Bác sĩ kê đơn nhỏ thuốc kháng sinh để điều trị nhiễm trùng tai."
-
"The instillation of positive values starts at a young age."
"Việc thấm nhuần những giá trị tích cực bắt đầu từ khi còn nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | instill | nhỏ giọt (chất lỏng), thấm nhuần (ý tưởng, giá trị) |
| Noun | instiller | người nhỏ giọt, người thấm nhuần |
| Adjective/Past Participle | instilled | đã được nhỏ giọt, đã được thấm nhuần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong y học, 'instillation' thường đề cập đến việc nhỏ thuốc vào mắt, mũi, tai, hoặc bàng quang. Ngoài ra, nó còn có nghĩa bóng là sự gieo rắc, thấm nhuần một ý tưởng, niềm tin một cách dần dần và bền bỉ.
Prepositions
Instillation of: dùng để chỉ việc nhỏ (cái gì) vào (cái gì). Instillation into: nhấn mạnh sự đưa vào bên trong.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradual gradual instillation (sự thấm nhuần từ từ)
-
careful careful instillation (sự nhỏ giọt cẩn thận)
-
ocular ocular instillation (sự nhỏ thuốc mắt)
-
moral moral instillation (sự thấm nhuần đạo đức)
-
require require instillation (yêu cầu nhỏ giọt/thấm nhuần)
-
perform perform instillation (thực hiện việc nhỏ giọt)
-
involve involve instillation (liên quan đến việc nhỏ giọt/thấm nhuần)
-
of values instillation of values (sự thấm nhuần các giá trị)
-
of principles instillation of principles (sự thấm nhuần các nguyên tắc)
-
of knowledge instillation of knowledge (sự truyền đạt kiến thức)
Idioms
-
the instillation of values/principles
Sự thấm nhuần các giá trị/nguyên tắc (quá trình từ từ truyền đạt các giá trị đạo đức hoặc văn hóa)
"Parents are responsible for the instillation of good values in their children."
(Cha mẹ có trách nhiệm trong việc thấm nhuần các giá trị tốt đẹp cho con cái.)
-
the instillation of confidence
Việc truyền cảm hứng, sự tự tin (quá trình từ từ xây dựng sự tự tin hoặc niềm tin)
"The coach's positive reinforcement led to the instillation of confidence in his team."
(Sự củng cố tích cực của huấn luyện viên đã dẫn đến việc truyền sự tự tin cho đội của anh ấy.)
-
ocular instillation
Việc nhỏ thuốc nhỏ mắt (quá trình nhỏ thuốc vào mắt)
"Ocular instillation is a common method for treating eye infections."
(Nhỏ thuốc mắt là một phương pháp phổ biến để điều trị nhiễm trùng mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
instillation
NounHành động nhỏ giọt một chất lỏng vào thứ gì đó; sự đưa một chất lỏng vào, đặc biệt là vào một khoang cơ thể, cho mục đích trị liệu.
"The instillation of eye drops should be done carefully to avoid contamination."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you want successful instillation of new software, you follow the instructions carefully. |
Nếu bạn muốn cài đặt phần mềm mới thành công, bạn làm theo hướng dẫn cẩn thận. |
| Phủ định | If you don't instill good habits in your children, they don't develop self-discipline. |
Nếu bạn không thấm nhuần những thói quen tốt cho con bạn, chúng sẽ không phát triển tính tự giác. |
| Nghi vấn | If a new system is running, does the technician check the instillation daily? |
Nếu một hệ thống mới đang chạy, kỹ thuật viên có kiểm tra việc lắp đặt hàng ngày không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company instilled new safety procedures last year. |
Công ty đã thấm nhuần các quy trình an toàn mới vào năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't instill a sense of urgency in the team, which led to delays. |
Họ đã không thấm nhuần ý thức cấp bách vào đội, điều này dẫn đến sự chậm trễ. |
| Nghi vấn | Did the coach instill a winning mentality in the players before the final game? |
Có phải huấn luyện viên đã thấm nhuần một tinh thần chiến thắng vào các cầu thủ trước trận chung kết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instillation".
