(Top Banner Ad)
instillation
C1
Noun C1 Tổng quát (có thể gặp trong Y học, Tôn giáo, Kỹ thuật...)

instillation

UK: /ˌɪnstɪˈleɪʃən/ • US: /ˌɪnstəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhỏ giọt sự thấm nhuần sự gieo rắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of putting a liquid into something, drop by drop; the introduction of a liquid, especially into a body cavity, for therapeutic purposes.

Vietnamese Meaning

Hành động nhỏ giọt một chất lỏng vào thứ gì đó; sự đưa một chất lỏng vào, đặc biệt là vào một khoang cơ thể, cho mục đích trị liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instillation of eye drops should be done carefully to avoid contamination."

    "Việc nhỏ thuốc nhỏ mắt nên được thực hiện cẩn thận để tránh nhiễm bẩn."

  • "The doctor prescribed an instillation of antibiotics to treat the ear infection."

    "Bác sĩ kê đơn nhỏ thuốc kháng sinh để điều trị nhiễm trùng tai."

  • "The instillation of positive values starts at a young age."

    "Việc thấm nhuần những giá trị tích cực bắt đầu từ khi còn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb instill nhỏ giọt (chất lỏng), thấm nhuần (ý tưởng, giá trị)
Noun instiller người nhỏ giọt, người thấm nhuần
Adjective/Past Participle instilled đã được nhỏ giọt, đã được thấm nhuần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể gặp trong Y học, Tôn giáo, Kỹ thuật...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stilla
Latin
in-
Latin
instillare
Old French
instiller
English
instill
English
instillation

Nguồn gốc 'từng giọt một'

Từ 'instillation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'instillare', có nghĩa là 'nhỏ giọt vào'. Nó được tạo thành từ 'in-' (vào) và 'stilla' (giọt nước). Ban đầu, từ này mô tả hành động nhỏ chất lỏng từng giọt một. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ quá trình từ từ truyền đạt hoặc thấm nhuần một ý tưởng, cảm xúc, hay giá trị vào tâm trí ai đó, cũng giống như nước thấm từ từ từng giọt.

Usage Note

Trong y học, 'instillation' thường đề cập đến việc nhỏ thuốc vào mắt, mũi, tai, hoặc bàng quang. Ngoài ra, nó còn có nghĩa bóng là sự gieo rắc, thấm nhuần một ý tưởng, niềm tin một cách dần dần và bền bỉ.

Prepositions

of into

Instillation of: dùng để chỉ việc nhỏ (cái gì) vào (cái gì). Instillation into: nhấn mạnh sự đưa vào bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + instillation
  • gradual gradual instillation
    (sự thấm nhuần từ từ)
  • careful careful instillation
    (sự nhỏ giọt cẩn thận)
  • ocular ocular instillation
    (sự nhỏ thuốc mắt)
  • moral moral instillation
    (sự thấm nhuần đạo đức)
Verb + instillation
  • require require instillation
    (yêu cầu nhỏ giọt/thấm nhuần)
  • perform perform instillation
    (thực hiện việc nhỏ giọt)
  • involve involve instillation
    (liên quan đến việc nhỏ giọt/thấm nhuần)
Instillation + of + Noun
  • of values instillation of values
    (sự thấm nhuần các giá trị)
  • of principles instillation of principles
    (sự thấm nhuần các nguyên tắc)
  • of knowledge instillation of knowledge
    (sự truyền đạt kiến thức)

Idioms

  • the instillation of values/principles

    Sự thấm nhuần các giá trị/nguyên tắc (quá trình từ từ truyền đạt các giá trị đạo đức hoặc văn hóa)

    "Parents are responsible for the instillation of good values in their children."

    (Cha mẹ có trách nhiệm trong việc thấm nhuần các giá trị tốt đẹp cho con cái.)

  • the instillation of confidence

    Việc truyền cảm hứng, sự tự tin (quá trình từ từ xây dựng sự tự tin hoặc niềm tin)

    "The coach's positive reinforcement led to the instillation of confidence in his team."

    (Sự củng cố tích cực của huấn luyện viên đã dẫn đến việc truyền sự tự tin cho đội của anh ấy.)

  • ocular instillation

    Việc nhỏ thuốc nhỏ mắt (quá trình nhỏ thuốc vào mắt)

    "Ocular instillation is a common method for treating eye infections."

    (Nhỏ thuốc mắt là một phương pháp phổ biến để điều trị nhiễm trùng mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instillation

Noun
Lật mặt

Hành động nhỏ giọt một chất lỏng vào thứ gì đó; sự đưa một chất lỏng vào, đặc biệt là vào một khoang cơ thể, cho mục đích trị liệu.

"The instillation of eye drops should be done carefully to avoid contamination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want successful instillation of new software, you follow the instructions carefully.
Nếu bạn muốn cài đặt phần mềm mới thành công, bạn làm theo hướng dẫn cẩn thận.
Phủ định
If you don't instill good habits in your children, they don't develop self-discipline.
Nếu bạn không thấm nhuần những thói quen tốt cho con bạn, chúng sẽ không phát triển tính tự giác.
Nghi vấn
If a new system is running, does the technician check the instillation daily?
Nếu một hệ thống mới đang chạy, kỹ thuật viên có kiểm tra việc lắp đặt hàng ngày không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company instilled new safety procedures last year.
Công ty đã thấm nhuần các quy trình an toàn mới vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't instill a sense of urgency in the team, which led to delays.
Họ đã không thấm nhuần ý thức cấp bách vào đội, điều này dẫn đến sự chậm trễ.
Nghi vấn
Did the coach instill a winning mentality in the players before the final game?
Có phải huấn luyện viên đã thấm nhuần một tinh thần chiến thắng vào các cầu thủ trước trận chung kết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instillation".

Giáo dục và sự thấm nhuần đạo đức

Trong giáo dục ở phương Tây, 'instillation' làm nổi bật quá trình xây dựng nhân cách từ từ, nơi nhà trường và gia đình cùng nhau thấm nhuần các giá trị đạo đức và chuẩn mực xã hội cho trẻ em. Quá trình này không dùng bạo lực mà thông qua giảng dạy kiên trì và làm gương, giống như nước thấm dần từng giọt.

Y học và sự chính xác

Trong y học, 'instillation' thường ám chỉ việc nhỏ thuốc hoặc chất lỏng vào cơ thể một cách cẩn thận và chính xác, từng giọt một, như khi nhỏ thuốc mắt hay truyền dịch vào bàng quang. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tỉ mỉ và liều lượng đúng trong điều trị để đạt hiệu quả tối ưu và tránh tác dụng phụ.