chimney corner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The space on either side of a fireplace, often used for seating or storage.
Vietnamese Meaning
Góc cạnh của lò sưởi, thường là không gian hai bên lò sưởi, được sử dụng để ngồi hoặc cất giữ đồ đạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sat reading a book in the chimney corner."
"Cô ấy ngồi đọc sách ở góc lò sưởi."
-
"The cat curled up asleep in the chimney corner."
"Con mèo cuộn tròn ngủ say trong góc lò sưởi."
-
"Stories were told by the fireside, in the chimney corner."
"Những câu chuyện được kể bên lò sưởi, ở góc lò sưởi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường gợi lên hình ảnh ấm cúng, gia đình, và sự quây quần bên lò sưởi. Nó không chỉ đơn thuần là một vị trí vật lý mà còn mang ý nghĩa về sự thoải mái và an toàn. So với từ 'fireplace', 'chimney corner' tập trung hơn vào không gian xung quanh lò sưởi, nơi mọi người có thể tụ tập.
Prepositions
'in the chimney corner' nhấn mạnh vị trí bên trong hoặc ở sâu trong góc lò sưởi. 'by the chimney corner' nhấn mạnh vị trí gần, bên cạnh góc lò sưởi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cozy a cozy chimney corner (một góc lò sưởi ấm cúng)
-
snug a snug chimney corner (một góc lò sưởi ấm áp, kín đáo)
-
sit in sit in the chimney corner (ngồi trong góc lò sưởi)
-
huddle around huddle around the chimney corner (xúm lại/quây quần quanh góc lò sưởi (để giữ ấm))
Idioms
-
chimney-corner tales
Những câu chuyện cổ tích hoặc truyện dân gian được kể bên lò sưởi
"Grandmother used to tell us chimney-corner tales every winter evening."
(Bà thường kể cho chúng tôi nghe những chuyện cổ tích bên lò sưởi vào mỗi tối mùa đông.)
-
chimney-corner wisdom/philosophy
Triết lý giản dị, kinh nghiệm sống mộc mạc (thường là của người già)
"He relies on old chimney-corner wisdom rather than modern research."
(Ông ấy dựa vào những kinh nghiệm sống mộc mạc thay vì nghiên cứu hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chimney corner
NounGóc cạnh của lò sưởi, thường là không gian hai bên lò sưởi, được sử dụng để ngồi hoặc cất giữ đồ đạc.
"She sat reading a book in the chimney corner."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chimney corner".
