(Top Banner Ad)
chimney corner
B2
Noun B2 Kiến trúc, Văn hóa

chimney corner

UK: /ˈtʃɪmni ˈkɔːnər/ • US: /ˈtʃɪmni ˈkɔrnər/

Nghĩa tiếng Việt

góc lò sưởi chỗ ngồi cạnh lò sưởi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The space on either side of a fireplace, often used for seating or storage.

Vietnamese Meaning

Góc cạnh của lò sưởi, thường là không gian hai bên lò sưởi, được sử dụng để ngồi hoặc cất giữ đồ đạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sat reading a book in the chimney corner."

    "Cô ấy ngồi đọc sách ở góc lò sưởi."

  • "The cat curled up asleep in the chimney corner."

    "Con mèo cuộn tròn ngủ say trong góc lò sưởi."

  • "Stories were told by the fireside, in the chimney corner."

    "Những câu chuyện được kể bên lò sưởi, ở góc lò sưởi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chimney Ống khói
Noun corner Góc, xó
Noun chimney sweep Người cạo ống khói

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
caminata
Old French
cheminée
Middle English
chimne
English (Compound)
chimney corner

Nguồn gốc 'Chimney'

Từ 'chimney' (ống khói) có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'caminata', có nghĩa là 'một căn phòng có lò sưởi' hoặc 'cấu trúc liên quan đến lửa'. 'Corner' chỉ đơn giản là góc phòng. 'Chimney corner' kết hợp hai ý nghĩa này để chỉ nơi ấm áp nhất và thường là trung tâm sinh hoạt của ngôi nhà truyền thống.

Usage Note

Thường gợi lên hình ảnh ấm cúng, gia đình, và sự quây quần bên lò sưởi. Nó không chỉ đơn thuần là một vị trí vật lý mà còn mang ý nghĩa về sự thoải mái và an toàn. So với từ 'fireplace', 'chimney corner' tập trung hơn vào không gian xung quanh lò sưởi, nơi mọi người có thể tụ tập.

Prepositions

in by

'in the chimney corner' nhấn mạnh vị trí bên trong hoặc ở sâu trong góc lò sưởi. 'by the chimney corner' nhấn mạnh vị trí gần, bên cạnh góc lò sưởi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chimney corner
  • cozy a cozy chimney corner
    (một góc lò sưởi ấm cúng)
  • snug a snug chimney corner
    (một góc lò sưởi ấm áp, kín đáo)
Verb + chimney corner
  • sit in sit in the chimney corner
    (ngồi trong góc lò sưởi)
  • huddle around huddle around the chimney corner
    (xúm lại/quây quần quanh góc lò sưởi (để giữ ấm))

Idioms

  • chimney-corner tales

    Những câu chuyện cổ tích hoặc truyện dân gian được kể bên lò sưởi

    "Grandmother used to tell us chimney-corner tales every winter evening."

    (Bà thường kể cho chúng tôi nghe những chuyện cổ tích bên lò sưởi vào mỗi tối mùa đông.)

  • chimney-corner wisdom/philosophy

    Triết lý giản dị, kinh nghiệm sống mộc mạc (thường là của người già)

    "He relies on old chimney-corner wisdom rather than modern research."

    (Ông ấy dựa vào những kinh nghiệm sống mộc mạc thay vì nghiên cứu hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chimney corner

Noun
Lật mặt

Góc cạnh của lò sưởi, thường là không gian hai bên lò sưởi, được sử dụng để ngồi hoặc cất giữ đồ đạc.

"She sat reading a book in the chimney corner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chimney corner".

Biểu tượng của sự ấm áp và đoàn tụ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt ở các vùng khí hậu lạnh, 'chimney corner' là nơi trú ẩn khỏi cái rét và là trung tâm xã hội của ngôi nhà. Nó tượng trưng cho sự an toàn, ấm áp và đoàn tụ gia đình.

Truyền thống kể chuyện dân gian

Trong lịch sử, 'chimney corner' là nơi người già kể chuyện, truyền đạt lịch sử gia đình, truyền thuyết, hoặc các câu chuyện cổ tích cho thế hệ trẻ. Đây là nguồn gốc của thuật ngữ 'chimney-corner tale' (chuyện bên lò sưởi).