deep-seated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Firmly established and difficult to change; ingrained.
Vietnamese Meaning
Ăn sâu, bám rễ sâu, khó thay đổi; thâm căn cố đế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is deep-seated resentment in the community."
"Có một sự oán giận sâu sắc trong cộng đồng."
-
"He has a deep-seated fear of flying."
"Anh ấy có một nỗi sợ bay ăn sâu vào tâm trí."
-
"Deep-seated beliefs are difficult to change."
"Những niềm tin thâm căn cố đế rất khó thay đổi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'deep-seated' thường được sử dụng để mô tả những cảm xúc, niềm tin, thói quen hoặc vấn đề đã tồn tại trong một thời gian dài và khó loại bỏ hoặc thay đổi. Nó nhấn mạnh tính chất lâu dài và khó lay chuyển của điều được mô tả. So với 'ingrained', 'deep-seated' có thể ám chỉ một nguồn gốc sâu xa hơn, có thể liên quan đến những trải nghiệm thời thơ ấu hoặc các yếu tố xã hội.
Prepositions
'deep-seated in' thường được sử dụng để chỉ ra cái gì đó có nguồn gốc sâu xa trong một người, một nhóm hoặc một hệ thống. Ví dụ: 'deep-seated prejudices in society'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prejudice deep-seated prejudice (thành kiến sâu xa, thành kiến hằn sâu)
-
hostility deep-seated hostility (sự thù địch sâu sắc)
-
anxiety deep-seated anxiety (nỗi lo âu thâm căn)
-
conviction deep-seated conviction (niềm tin vững chắc, niềm xác tín sâu sắc)
-
belief deep-seated belief (niềm tin ăn sâu vào tiềm thức)
-
feeling deep-seated feeling of inadequacy (cảm giác thiếu sót/không đủ năng lực hằn sâu)
-
address address deep-seated problems (giải quyết các vấn đề thâm căn cố đế)
-
root out root out deep-seated corruption (nhổ tận gốc tệ nạn tham nhũng sâu xa)
Idioms
-
A deep-seated fear of failure
Nỗi sợ thất bại đã ăn sâu vào tiềm thức
"She struggled to overcome her deep-seated fear of failure, which often paralyzed her during tests."
(Cô ấy phải vật lộn để vượt qua nỗi sợ thất bại ăn sâu, thứ thường khiến cô ấy tê liệt trong các bài kiểm tra.)
-
To uncover a deep-seated conspiracy
Khám phá ra một âm mưu thâm căn cố đế
"The investigation helped to uncover a deep-seated conspiracy within the financial sector."
(Cuộc điều tra đã giúp khám phá ra một âm mưu thâm căn cố đế trong lĩnh vực tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deep-seated
adjectiveĂn sâu, bám rễ sâu, khó thay đổi; thâm căn cố đế.
"There is deep-seated resentment in the community."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His deep-seated resentment, a product of years of neglect, finally surfaced, causing a major conflict within the family. |
Sự oán giận ăn sâu của anh ấy, một sản phẩm của nhiều năm bị bỏ rơi, cuối cùng đã nổi lên, gây ra một cuộc xung đột lớn trong gia đình. |
| Phủ định | Despite his efforts, the deep-seated prejudice, sadly, did not disappear, and discrimination continued to plague the community. |
Mặc dù đã nỗ lực, nhưng thành kiến ăn sâu, thật đáng buồn, đã không biến mất, và sự phân biệt đối xử tiếp tục gây khó khăn cho cộng đồng. |
| Nghi vấn | Considering its deep-seated roots, is this issue, in your opinion, likely to be resolved quickly? |
Xem xét nguồn gốc sâu xa của nó, theo bạn, vấn đề này có khả năng được giải quyết nhanh chóng không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The organization acknowledged the deep-seated issues within the community. |
Tổ chức thừa nhận những vấn đề ăn sâu trong cộng đồng. |
| Phủ định | The doctor did not find any deep-seated trauma affecting his patient. |
Bác sĩ không tìm thấy bất kỳ chấn thương sâu sắc nào ảnh hưởng đến bệnh nhân của mình. |
| Nghi vấn | Does the company have a deep-seated commitment to environmental sustainability? |
Công ty có cam kết sâu sắc đối với sự bền vững môi trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deep-seated".
