(Top Banner Ad)
deep-seated
C1
adjective C1 Tâm lý học, Xã hội học

deep-seated

UK: /ˌdiːp ˈsiːtɪd/ • US: /ˌdiːp ˈsiːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ăn sâu thâm căn cố đế bám rễ sâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Firmly established and difficult to change; ingrained.

Vietnamese Meaning

Ăn sâu, bám rễ sâu, khó thay đổi; thâm căn cố đế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is deep-seated resentment in the community."

    "Có một sự oán giận sâu sắc trong cộng đồng."

  • "He has a deep-seated fear of flying."

    "Anh ấy có một nỗi sợ bay ăn sâu vào tâm trí."

  • "Deep-seated beliefs are difficult to change."

    "Những niềm tin thâm căn cố đế rất khó thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Deep Sâu; sâu sắc (về ý nghĩa, cảm xúc)
Noun Depth Độ sâu; chiều sâu
Verb Deepen Làm sâu hơn, đào sâu hơn; trở nên sâu sắc hơn
Adverb Deeply Một cách sâu sắc, thấm thía

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
dēop
Old English (OE)
settan
17th Century English
deep-seated

Nguồn gốc Ghép Đơn giản

Từ 'deep-seated' là một tính từ ghép, xuất hiện lần đầu vào khoảng thế kỷ 17. Nó kết hợp 'deep' (sâu) và 'seated' (được đặt, được ấn định). Về nghĩa đen, nó mô tả thứ gì đó được đặt sâu bên trong lòng đất hoặc cơ thể. Về nghĩa bóng, nó chỉ những cảm xúc, niềm tin đã 'ăn sâu, bén rễ' và khó bị thay đổi.

Usage Note

Từ 'deep-seated' thường được sử dụng để mô tả những cảm xúc, niềm tin, thói quen hoặc vấn đề đã tồn tại trong một thời gian dài và khó loại bỏ hoặc thay đổi. Nó nhấn mạnh tính chất lâu dài và khó lay chuyển của điều được mô tả. So với 'ingrained', 'deep-seated' có thể ám chỉ một nguồn gốc sâu xa hơn, có thể liên quan đến những trải nghiệm thời thơ ấu hoặc các yếu tố xã hội.

Prepositions

in

'deep-seated in' thường được sử dụng để chỉ ra cái gì đó có nguồn gốc sâu xa trong một người, một nhóm hoặc một hệ thống. Ví dụ: 'deep-seated prejudices in society'.

Collocations (Từ đi kèm)

Deep-seated + Abstract Noun (Tiêu cực)
  • prejudice deep-seated prejudice
    (thành kiến sâu xa, thành kiến hằn sâu)
  • hostility deep-seated hostility
    (sự thù địch sâu sắc)
  • anxiety deep-seated anxiety
    (nỗi lo âu thâm căn)
Deep-seated + Abstract Noun (Tích cực/Trung tính)
  • conviction deep-seated conviction
    (niềm tin vững chắc, niềm xác tín sâu sắc)
  • belief deep-seated belief
    (niềm tin ăn sâu vào tiềm thức)
  • feeling deep-seated feeling of inadequacy
    (cảm giác thiếu sót/không đủ năng lực hằn sâu)
Verb + Deep-seated (Hành động)
  • address address deep-seated problems
    (giải quyết các vấn đề thâm căn cố đế)
  • root out root out deep-seated corruption
    (nhổ tận gốc tệ nạn tham nhũng sâu xa)

Idioms

  • A deep-seated fear of failure

    Nỗi sợ thất bại đã ăn sâu vào tiềm thức

    "She struggled to overcome her deep-seated fear of failure, which often paralyzed her during tests."

    (Cô ấy phải vật lộn để vượt qua nỗi sợ thất bại ăn sâu, thứ thường khiến cô ấy tê liệt trong các bài kiểm tra.)

  • To uncover a deep-seated conspiracy

    Khám phá ra một âm mưu thâm căn cố đế

    "The investigation helped to uncover a deep-seated conspiracy within the financial sector."

    (Cuộc điều tra đã giúp khám phá ra một âm mưu thâm căn cố đế trong lĩnh vực tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deep-seated

adjective
Lật mặt

Ăn sâu, bám rễ sâu, khó thay đổi; thâm căn cố đế.

"There is deep-seated resentment in the community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His deep-seated resentment, a product of years of neglect, finally surfaced, causing a major conflict within the family.
Sự oán giận ăn sâu của anh ấy, một sản phẩm của nhiều năm bị bỏ rơi, cuối cùng đã nổi lên, gây ra một cuộc xung đột lớn trong gia đình.
Phủ định
Despite his efforts, the deep-seated prejudice, sadly, did not disappear, and discrimination continued to plague the community.
Mặc dù đã nỗ lực, nhưng thành kiến ăn sâu, thật đáng buồn, đã không biến mất, và sự phân biệt đối xử tiếp tục gây khó khăn cho cộng đồng.
Nghi vấn
Considering its deep-seated roots, is this issue, in your opinion, likely to be resolved quickly?
Xem xét nguồn gốc sâu xa của nó, theo bạn, vấn đề này có khả năng được giải quyết nhanh chóng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization acknowledged the deep-seated issues within the community.
Tổ chức thừa nhận những vấn đề ăn sâu trong cộng đồng.
Phủ định
The doctor did not find any deep-seated trauma affecting his patient.
Bác sĩ không tìm thấy bất kỳ chấn thương sâu sắc nào ảnh hưởng đến bệnh nhân của mình.
Nghi vấn
Does the company have a deep-seated commitment to environmental sustainability?
Công ty có cam kết sâu sắc đối với sự bền vững môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deep-seated".

Vai trò trong Tâm lý học

Trong tâm lý học, 'deep-seated' thường được dùng để mô tả các 'niềm tin cốt lõi' (core beliefs) hoặc các chấn thương tâm lý đã hình thành từ thời thơ ấu. Đây là những ý tưởng vô thức về bản thân và thế giới, đã 'ăn sâu' đến mức chi phối hành vi và cảm xúc hiện tại, đòi hỏi các liệu pháp chuyên sâu như CBT (Liệu pháp Hành vi Nhận thức) để thay đổi.

Bình luận Xã hội và Chính trị

Trong các cuộc thảo luận xã hội và chính trị phương Tây, tính từ này rất quan trọng khi mô tả những vấn đề mang tính hệ thống (systemic issues) như phân biệt chủng tộc, bất bình đẳng kinh tế, hoặc tham nhũng. Khi một vấn đề được coi là 'deep-seated', điều đó hàm ý rằng nó không phải là sự cố nhất thời mà là một phần cấu trúc, đòi hỏi sự can thiệp và cải cách toàn diện, lâu dài thay vì chỉ là giải pháp vá víu.