ingratiate oneself with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gain favor or acceptance by deliberate effort.
Vietnamese Meaning
Cố gắng lấy lòng hoặc tạo thiện cảm với ai đó bằng những nỗ lực có chủ ý, thường là để đạt được lợi ích cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tried to ingratiate himself with his new boss."
"Anh ta cố gắng lấy lòng sếp mới của mình."
-
"She attempted to ingratiate herself with the judges by praising their previous work."
"Cô ấy đã cố gắng lấy lòng các giám khảo bằng cách ca ngợi những công trình trước đây của họ."
-
"Politicians often try to ingratiate themselves with voters before an election."
"Các chính trị gia thường cố gắng lấy lòng cử tri trước cuộc bầu cử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ingratiation | Hành động lấy lòng, nịnh bợ, giành được thiện cảm |
| Adjective | ingratiating | Với vẻ nịnh bợ, cố gắng lấy lòng; có ý định giành được thiện cảm |
| Adverb | ingratiatingly | Một cách nịnh bợ, lấy lòng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này mang nghĩa hành động nịnh bợ, xu nịnh để đạt được mục đích. Nó khác với 'befriend' (kết bạn) ở chỗ nó có động cơ vụ lợi rõ ràng hơn. So với 'flatter', 'ingratiate' bao hàm một quá trình liên tục và có hệ thống hơn là chỉ một vài lời khen ngợi.
Prepositions
'with' được sử dụng để chỉ đối tượng mà bạn đang cố gắng lấy lòng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
desperately desperately ingratiate oneself with (cố gắng lấy lòng một cách tuyệt vọng)
-
eagerly eagerly ingratiate oneself with (hăm hở lấy lòng)
-
shamelessly shamelessly ingratiate oneself with (trơ trẽn lấy lòng)
-
subtly subtly ingratiate oneself with (khéo léo lấy lòng một cách tinh vi)
-
try to try to ingratiate oneself with (cố gắng lấy lòng)
-
seek to seek to ingratiate oneself with (tìm cách lấy lòng)
-
the boss ingratiate oneself with the boss (lấy lòng sếp)
-
superiors ingratiate oneself with superiors (lấy lòng cấp trên)
-
the public ingratiate oneself with the public (lấy lòng công chúng)
Idioms
-
ingratiate oneself with someone to gain an advantage
lấy lòng ai đó để giành lợi thế/ưu điểm
"He tried to ingratiate himself with the director to gain an advantage in the promotion."
(Anh ấy đã cố gắng lấy lòng giám đốc để giành lợi thế trong việc thăng chức.)
-
desperately ingratiate oneself with the powerful
cố gắng lấy lòng những người quyền thế một cách tuyệt vọng
"Many aspiring politicians often desperately ingratiate themselves with the powerful."
(Nhiều chính trị gia đầy tham vọng thường cố gắng lấy lòng những người quyền thế một cách tuyệt vọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ingratiate oneself with
VerbCố gắng lấy lòng hoặc tạo thiện cảm với ai đó bằng những nỗ lực có chủ ý, thường là để đạt được lợi ích cá nhân.
"He tried to ingratiate himself with his new boss."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he wants a promotion, he will try to ingratiate himself with the boss. |
Nếu anh ấy muốn được thăng chức, anh ấy sẽ cố gắng lấy lòng ông chủ. |
| Phủ định | If she doesn't try to be ingratiating, she won't get the job. |
Nếu cô ấy không cố gắng tỏ ra dễ mến, cô ấy sẽ không nhận được công việc. |
| Nghi vấn | Will he succeed in getting the contract if he ingratiates himself with the CEO? |
Liệu anh ấy có thành công trong việc giành được hợp đồng nếu anh ấy lấy lòng Giám đốc điều hành không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be ingratiating himself with the boss by offering to work overtime. |
Anh ấy sẽ cố gắng lấy lòng sếp bằng cách đề nghị làm thêm giờ. |
| Phủ định | She won't be ingratiating herself with her colleagues by constantly criticizing their work. |
Cô ấy sẽ không lấy lòng đồng nghiệp bằng cách liên tục chỉ trích công việc của họ. |
| Nghi vấn | Will they be ingratiating themselves with the new manager by agreeing with everything he says? |
Liệu họ có đang cố gắng lấy lòng người quản lý mới bằng cách đồng ý với mọi điều anh ta nói không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ingratiate oneself with".
