(Top Banner Ad)
ingredient
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

ingredient

UK: /ɪnˈɡriːdiənt/ • US: /ɪnˈɡriːdiənt/

Nghĩa tiếng Việt

thành phần nguyên liệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A component part or element of something.

Vietnamese Meaning

Một thành phần hoặc yếu tố của một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Salt is a key ingredient in many dishes."

    "Muối là một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn."

  • "Honesty is an important ingredient for a successful relationship."

    "Sự trung thực là một thành phần quan trọng cho một mối quan hệ thành công."

  • "The cake contains only natural ingredients."

    "Bánh này chỉ chứa các thành phần tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ingredience Trạng thái hoặc sự kiện là một thành phần (ít dùng)
Adjective ingrediential Thuộc về hoặc liên quan đến thành phần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ingrediens
Latin
in- (into) + gradi (to step)
English
ingredient

Nguồn gốc từ Latin: Bước vào bên trong

Từ 'ingredient' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ingrediens', là phân từ hiện tại của động từ 'ingredi' có nghĩa là 'đi vào bên trong' hoặc 'bước vào'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'in-' (vào, bên trong) và động từ 'gradi' (bước, đi). Ban đầu, nó có thể ám chỉ những gì 'đi vào' một hỗn hợp hoặc một công thức, dần dần phát triển thành ý nghĩa 'thành phần' như ngày nay.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các thành phần trong một công thức nấu ăn hoặc các yếu tố cấu thành một sản phẩm, tình huống, hoặc quá trình. 'Ingredient' nhấn mạnh vai trò cấu thành, đóng góp vào tổng thể.

Prepositions

in of

'Ingredient in': Thành phần trong cái gì (ví dụ: ingredient in a recipe). 'Ingredient of': Thành phần của cái gì (ví dụ: ingredient of success).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ingredient
  • main main ingredient
    (thành phần chính)
  • key key ingredient
    (thành phần chủ chốt, cốt yếu)
  • secret secret ingredient
    (thành phần bí mật)
  • fresh fresh ingredients
    (nguyên liệu tươi sống)
  • active active ingredient
    (hoạt chất (trong thuốc, mỹ phẩm))
  • natural natural ingredients
    (nguyên liệu tự nhiên)
  • raw raw ingredients
    (nguyên liệu thô)
Verb + ingredient
  • add add an ingredient
    (thêm một thành phần)
  • mix mix ingredients
    (trộn các thành phần)
  • combine combine ingredients
    (kết hợp các thành phần)
  • use use ingredients
    (sử dụng nguyên liệu)
  • contain contain ingredients
    (chứa các thành phần)
Noun + ingredient
  • list of list of ingredients
    (danh sách các thành phần)
  • quality of quality of ingredients
    (chất lượng nguyên liệu)

Idioms

  • the secret ingredient

    Thành phần bí mật (một yếu tố quan trọng, thường không rõ ràng, góp phần tạo nên thành công hoặc đặc trưng của cái gì đó).

    "Teamwork is often the secret ingredient to a successful project."

    (Tinh thần đồng đội thường là yếu tố bí mật dẫn đến thành công của một dự án.)

  • a key ingredient

    Một thành phần/yếu tố chủ chốt, thiết yếu.

    "Confidence is a key ingredient for public speaking."

    (Sự tự tin là một yếu tố chủ chốt để nói trước công chúng.)

  • the ingredients for success/disaster

    Các yếu tố cần thiết để tạo nên thành công/thảm họa.

    "Hard work, talent, and luck are the ingredients for success in many fields."

    (Sự chăm chỉ, tài năng và may mắn là những yếu tố cần thiết cho thành công trong nhiều lĩnh vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ingredient

danh từ
Lật mặt

Một thành phần hoặc yếu tố của một thứ gì đó.

"Salt is a key ingredient in many dishes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ingredient".

Tầm quan trọng của nhãn mác thực phẩm

Ở các nước phương Tây, việc đọc nhãn mác thực phẩm để kiểm tra danh sách 'ingredients' (thành phần) là một thói quen phổ biến. Người tiêu dùng quan tâm đến nguồn gốc, chất lượng, và các chất gây dị ứng tiềm ẩn. Các quy định về ghi nhãn rất nghiêm ngặt để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng, giúp họ đưa ra lựa chọn sáng suốt về những gì họ ăn.

Không chỉ trong bếp núc

Mặc dù 'ingredient' thường được liên tưởng đến thực phẩm, nhưng từ này còn được sử dụng rộng rãi để chỉ các yếu tố cấu thành một thứ gì đó trừu tượng hơn. Ví dụ, 'ingredients for a good marriage' (những yếu tố cho một cuộc hôn nhân tốt đẹp) hoặc 'ingredients for a successful strategy' (những yếu tố cho một chiến lược thành công). Điều này cho thấy sự linh hoạt và tính ứng dụng của từ trong tiếng Anh.