(Top Banner Ad)
inhale and exhale
Sinh học, Sức khỏe

inhale and exhale

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inhale hít vào, thở vào
Noun inhalation sự hít vào, hơi thở vào
Verb exhale thở ra, phả ra
Noun exhalation sự thở ra, hơi thở ra

Subject Area

Sinh học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*anǝ- (to breathe)
Latin
halare (to breathe)
Latin
inhalare (in- + halare), exhalare (ex- + halare)
English
inhale, exhale

Nguồn gốc hơi thở

Cả 'inhale' và 'exhale' đều có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'halare' nghĩa là 'thở'. Tiền tố 'in-' (vào trong) kết hợp với 'halare' tạo thành 'inhale' (hít vào). Tương tự, tiền tố 'ex-' (ra ngoài) kết hợp với 'halare' tạo thành 'exhale' (thở ra). Hai từ này cùng nhau mô tả trọn vẹn quá trình hô hấp thiết yếu của sự sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + inhale and exhale
  • deeply deeply inhale and exhale
    (hít thở sâu)
  • slowly slowly inhale and exhale
    (hít thở chậm rãi)
  • consciously consciously inhale and exhale
    (hít thở có ý thức)
Verb/Noun + (the act of) inhaling and exhaling
  • practice practice inhaling and exhaling
    (tập hít thở)
  • the rhythm of the rhythm of inhaling and exhaling
    (nhịp điệu hít thở)

Idioms

  • Inhale the good, exhale the bad.

    Hấp thụ những điều tích cực và loại bỏ những điều tiêu cực.

    "During meditation, try to inhale the good and exhale the bad to clear your mind."

    (Khi thiền, hãy cố gắng hít vào những điều tốt đẹp và thở ra những điều tiêu cực để làm tâm trí thanh thản.)

  • A steady inhale and exhale.

    Nhịp hít thở đều đặn/ổn định.

    "She focused on a steady inhale and exhale to calm her nerves before the presentation."

    (Cô ấy tập trung vào nhịp hít thở đều đặn để trấn tĩnh trước bài thuyết trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inhale and exhale

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhale and exhale".

Trong Yoga và Thiền định

Trong các bộ môn như Yoga và Thiền định, 'hít vào và thở ra' không chỉ là một hành động sinh lý mà còn là nền tảng của các kỹ thuật điều hòa hơi thở (Pranayama). Việc kiểm soát và tập trung vào hơi thở giúp giảm căng thẳng, tăng cường sự tập trung, và đạt được trạng thái thư thái, bình yên.

Chánh niệm và Giảm căng thẳng

Hành động 'hít vào và thở ra' có ý thức là một phần quan trọng của thực hành chánh niệm (mindfulness). Bằng cách tập trung vào từng hơi thở, người ta có thể đưa tâm trí về khoảnh khắc hiện tại, giúp buông bỏ những lo lắng về quá khứ hay tương lai, từ đó giảm bớt căng thẳng và lo âu trong cuộc sống hàng ngày.