(Top Banner Ad)
exhale
B1
động từ B1 Sinh học/Y học

exhale

UK: /eksˈheɪl/ • US: /ɛksˈheɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thở ra xuất khí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To breathe out.

Vietnamese Meaning

Thở ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She closed her eyes and exhaled slowly."

    "Cô ấy nhắm mắt lại và thở ra chậm rãi."

  • "The doctor asked him to exhale deeply."

    "Bác sĩ yêu cầu anh ấy thở ra sâu."

  • "He could see his breath as he exhaled in the cold air."

    "Anh ấy có thể nhìn thấy hơi thở của mình khi thở ra trong không khí lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exhale Thở ra, thở hơi ra
Noun exhalation Sự thở ra, hơi thở ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học/Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exhalare
Old French
exhaler
English
exhale

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'exhale' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'exhalare'. Nó được ghép từ tiền tố 'ex-' có nghĩa là 'ra ngoài' hoặc 'hết' và động từ 'halare' có nghĩa là 'thở'. Do đó, nghĩa đen của từ 'exhale' là 'thở ra'.

Usage Note

Động từ 'exhale' mô tả hành động đẩy không khí ra khỏi phổi. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, y học, thể thao hoặc khi nói về kỹ thuật thở trong thiền định và yoga. Cần phân biệt với 'inhale' (hít vào).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + exhale
  • deeply deeply exhale
    (thở ra thật sâu)
  • slowly slowly exhale
    (từ từ thở ra)
  • fully fully exhale
    (thở ra hết hơi)
Exhale + Noun (object)
  • a sigh exhale a sigh
    (thở dài một hơi)
  • smoke exhale smoke
    (nhả khói (thuốc))
  • breath exhale breath
    (thở hơi ra)
Exhale + Prepositional phrase
  • into exhale into a bag
    (thở ra vào một cái túi)
  • through exhale through the nose/mouth
    (thở ra bằng mũi/miệng)

Idioms

  • exhale a sigh of relief

    thở phào nhẹ nhõm

    "She exhaled a sigh of relief when she heard the good news."

    (Cô ấy thở phào nhẹ nhõm khi nghe tin tốt lành.)

  • exhale tension/stress

    giải tỏa căng thẳng/áp lực (qua hơi thở)

    "Many people use breathing exercises to exhale tension."

    (Nhiều người dùng bài tập thở để giải tỏa căng thẳng.)

  • take a deep breath and exhale

    hít thở sâu rồi thở ra (để bình tĩnh)

    "Before her presentation, she took a deep breath and exhaled slowly."

    (Trước buổi thuyết trình, cô ấy hít thở sâu và từ từ thở ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exhale

động từ
Lật mặt

Thở ra.

"She closed her eyes and exhaled slowly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After he finished his meditation, he began to exhale slowly as the instructor had directed.
Sau khi hoàn thành thiền định, anh ấy bắt đầu thở ra từ từ như hướng dẫn viên đã chỉ đạo.
Phủ định
Unless you exhale completely, you won't get the full benefit of the breathing exercise.
Trừ khi bạn thở ra hoàn toàn, bạn sẽ không nhận được đầy đủ lợi ích từ bài tập thở.
Nghi vấn
Do you feel calmer after you exhale deeply, or does it take a few more breaths?
Bạn có cảm thấy bình tĩnh hơn sau khi thở sâu ra không, hay cần thêm vài nhịp thở nữa?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should exhale slowly during yoga.
Bạn nên thở ra chậm rãi trong khi tập yoga.
Phủ định
You must not exhale too forcefully after surgery.
Bạn không được thở ra quá mạnh sau phẫu thuật.
Nghi vấn
Could he exhale deeply to relieve his stress?
Anh ấy có thể thở sâu để giảm căng thẳng không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The yoga instructor exhales deeply to demonstrate proper breathing.
Huấn luyện viên yoga thở ra sâu để minh họa cách thở đúng.
Phủ định
No sooner had he exhaled the smoke than he started coughing.
Anh ta vừa mới thở ra làn khói thì đã bắt đầu ho.
Nghi vấn
Should you exhale too quickly, you might feel dizzy.
Nếu bạn thở ra quá nhanh, bạn có thể cảm thấy chóng mặt.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The smoke is exhaled slowly by the performer.
Khói được người biểu diễn thở ra từ từ.
Phủ định
The carbon dioxide was not exhaled completely during the exercise.
Khí carbon dioxide không được thở ra hoàn toàn trong quá trình tập luyện.
Nghi vấn
Was the air exhaled deeply by the patient?
Không khí có được bệnh nhân thở ra sâu không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The yoga instructor's exhalation was a cue for the class to relax.
Sự thở ra của hướng dẫn viên yoga là một tín hiệu để cả lớp thư giãn.
Phủ định
My brothers' exhalations weren't a sign of relief, but of exhaustion.
Những hơi thở ra của các anh trai tôi không phải là dấu hiệu của sự nhẹ nhõm, mà là của sự kiệt sức.
Nghi vấn
Is it the dragon's exhalation that causes the surrounding temperatures to increase?
Có phải hơi thở ra của con rồng là nguyên nhân khiến nhiệt độ xung quanh tăng lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhale".

Thở ra trong Yoga và Thiền

Trong yoga và thiền, việc thở ra sâu và có ý thức (exhale) là một phần quan trọng của các bài tập thở (pranayama). Nó giúp cơ thể thư giãn, giải phóng căng thẳng và làm dịu tâm trí, tượng trưng cho việc buông bỏ và làm mới.

Thở ra như biểu hiện cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, một hơi thở ra dài và sâu thường được coi là dấu hiệu của sự nhẹ nhõm, thư giãn sau một tình huống căng thẳng, hoặc đôi khi là biểu hiện của sự mệt mỏi hay chán nản.