(Top Banner Ad)
exhalation
B2
noun B2 Y học/Sinh học

exhalation

UK: /ˌeks həˈleɪ ʃən/ • US: /ˌeks həˈleɪ ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thở ra hơi thở ra sự bài xuất khí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of exhaling; the emission of breath or vapor.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình thở ra; sự thải ra hơi thở hoặc hơi nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exhalation of carbon dioxide is a vital part of respiration."

    "Sự thải ra khí cacbonic là một phần quan trọng của quá trình hô hấp."

  • "The doctor listened to the patient's exhalation to check for abnormalities."

    "Bác sĩ lắng nghe tiếng thở ra của bệnh nhân để kiểm tra các bất thường."

  • "The experiment measured the amount of water vapor in the exhalation."

    "Thí nghiệm đo lượng hơi nước trong hơi thở ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exhale thở ra, phà ra
Noun inhalation sự hít vào
Verb inhale hít vào
Noun respiration sự hô hấp, quá trình thở
Adjective respiratory thuộc về hô hấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

English
exhalation
Old French
exhalation
Latin
exhalatio
Latin
exhalare
Latin
ex- (out) + halare (to breathe)

Nguồn gốc hơi thở

Từ 'exhalation' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Exhalare' có nghĩa là 'thở ra'. 'Ex-' có nghĩa là 'ra ngoài' và 'halare' có nghĩa là 'thở'. Vì vậy, ngay từ ban đầu, từ này đã mang ý nghĩa cơ bản là hành động đẩy không khí ra khỏi phổi. Nó cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa ngôn ngữ và chức năng sinh học cơ bản của chúng ta.

Usage Note

Từ 'exhalation' thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc y học để mô tả quá trình thở ra một cách chính xác. Nó nhấn mạnh hành động đẩy không khí ra khỏi phổi. So với 'breath', 'exhalation' mang tính kỹ thuật hơn.

Prepositions

of from

'Exhalation of' dùng để chỉ cái gì được thở ra (ví dụ: exhalation of carbon dioxide). 'Exhalation from' dùng để chỉ nguồn gốc của sự thở ra (ví dụ: exhalation from the lungs).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exhalation
  • deep deep exhalation
    (hơi thở ra sâu)
  • slow slow exhalation
    (hơi thở ra chậm)
  • forced forced exhalation
    (sự thở ra gắng sức)
  • audible audible exhalation
    (tiếng thở ra có thể nghe được)
Verb + exhalation
  • control control exhalation
    (kiểm soát hơi thở ra)
  • regulate regulate exhalation
    (điều hòa hơi thở ra)
  • make make an exhalation
    (thực hiện một hơi thở ra)

Idioms

  • the final exhalation

    hơi thở cuối cùng (ám chỉ cái chết)

    "The old sage peacefully took his final exhalation."

    (Vị hiền triết già đã trút hơi thở cuối cùng một cách thanh thản.)

  • a deep exhalation

    một hơi thở ra sâu (thường để thư giãn)

    "She let out a deep exhalation, feeling the tension leave her body."

    (Cô ấy thở ra một hơi thật sâu, cảm thấy sự căng thẳng rời khỏi cơ thể.)

  • control one's exhalation

    kiểm soát hơi thở ra của mình (thường trong thiền định, yoga)

    "To master meditation, you must learn to control your exhalation."

    (Để thành thạo thiền định, bạn phải học cách kiểm soát hơi thở ra của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exhalation

noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình thở ra; sự thải ra hơi thở hoặc hơi nước.

"The exhalation of carbon dioxide is a vital part of respiration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Deep breathing involves inhalation and exhalation.
Thở sâu bao gồm hít vào và thở ra.
Phủ định
Avoiding exhalation completely is not possible for living beings.
Việc tránh hoàn toàn việc thở ra là không thể đối với sinh vật sống.
Nghi vấn
Is controlling the rate of exhalation beneficial for relaxation?
Kiểm soát tốc độ thở ra có lợi cho việc thư giãn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He exhales deeply after each set of exercises.
Anh ấy thở ra sâu sau mỗi hiệp tập.
Phủ định
She does not exhale completely when she is stressed.
Cô ấy không thở ra hoàn toàn khi cô ấy bị căng thẳng.
Nghi vấn
Do you exhale slowly during meditation?
Bạn có thở ra chậm rãi trong khi thiền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhalation".

Hơi thở trong Yoga và Thiền

Trong nhiều truyền thống phương Đông như Yoga và Thiền, hơi thở ra (exhalation) không chỉ là một hành động sinh học mà còn là một phần quan trọng của việc kiểm soát năng lượng và tâm trí. Việc tập trung vào hơi thở ra giúp giải phóng căng thẳng, thanh lọc cơ thể và đạt được trạng thái thư giãn sâu.

Biểu tượng hơi thở cuối cùng

Trong văn hóa phương Tây, 'hơi thở cuối cùng' (the final exhalation) thường được dùng như một uyển ngữ để chỉ cái chết. Nó mang ý nghĩa biểu tượng về sự kết thúc của một cuộc đời, sự chuyển giao từ sự sống sang cái chết, và thường gắn liền với sự bình yên hoặc sự thanh thản sau một cuộc đời dài.