lungs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Two spongy organs in the chest that supply the body with oxygen and remove carbon dioxide.
Vietnamese Meaning
Hai cơ quan xốp trong ngực có chức năng cung cấp oxy cho cơ thể và loại bỏ carbon dioxide.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Smoking can seriously damage your lungs."
"Hút thuốc có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến phổi của bạn."
-
"He has weak lungs."
"Anh ấy có lá phổi yếu."
-
"Lung cancer is a leading cause of death."
"Ung thư phổi là một nguyên nhân hàng đầu gây tử vong."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pulmonary | thuộc về phổi (liên quan đến phổi) |
| Adjective | lungless | không có phổi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lungs là danh từ số nhiều, chỉ lá phổi (nói chung). Chỉ một lá phổi gọi là 'lung'. Thường được dùng trong các ngữ cảnh y học hoặc sinh học.
Prepositions
in the lungs (trong phổi), of the lungs (thuộc về phổi)
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy lungs (phổi khỏe mạnh)
-
damaged lungs (phổi bị tổn thương)
-
smoker's lungs (phổi của người hút thuốc)
-
inhale into the lungs (hít vào phổi)
-
exhale from the lungs (thở ra từ phổi)
-
damage the lungs (gây hại cho phổi)
Idioms
-
at the top of your lungs
hết sức, hết cỡ (la hét)
"He was shouting at the top of his lungs."
(Anh ấy đang la hét hết cỡ.)
-
a breath of fresh air (for the lungs)
một luồng gió mới (cho phổi) / một điều gì đó mới mẻ và thú vị
"Going to the countryside was a breath of fresh air."
(Đi về vùng quê là một luồng gió mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lungs
nounHai cơ quan xốp trong ngực có chức năng cung cấp oxy cho cơ thể và loại bỏ carbon dioxide.
"Smoking can seriously damage your lungs."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The human body, which has lungs that help us breathe, is an amazing machine. |
Cơ thể con người, có phổi giúp chúng ta thở, là một cỗ máy tuyệt vời. |
| Phủ định | A person whose lungs are damaged cannot easily perform activities which require a lot of oxygen. |
Một người có phổi bị tổn thương không thể dễ dàng thực hiện các hoạt động đòi hỏi nhiều oxy. |
| Nghi vấn | Is there any treatment for the disease whose symptoms affect the lungs? |
Có phương pháp điều trị nào cho căn bệnh có các triệu chứng ảnh hưởng đến phổi không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor will be examining the patient's lungs tomorrow morning. |
Bác sĩ sẽ khám phổi của bệnh nhân vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | The patient won't be damaging his lungs by smoking anymore. |
Bệnh nhân sẽ không còn làm hại phổi của mình bằng cách hút thuốc nữa. |
| Nghi vấn | Will the new treatment be improving her lungs' capacity? |
Liệu phương pháp điều trị mới có cải thiện dung tích phổi của cô ấy không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to smoke heavily, which damaged his lungs. |
Anh ấy từng hút thuốc rất nhiều, điều này đã làm tổn hại phổi của anh ấy. |
| Phủ định | She didn't use to have lung problems before she worked in the factory. |
Cô ấy đã không từng có vấn đề về phổi trước khi làm việc trong nhà máy. |
| Nghi vấn | Did you use to get your lungs checked regularly when you worked in the coal mine? |
Bạn có thường xuyên kiểm tra phổi khi bạn làm việc trong mỏ than không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lungs".
