aspirate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To pronounce a sound with an audible breath.
Vietnamese Meaning
Phát âm một âm thanh có luồng hơi thở ra nghe thấy được, thường là một phụ âm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In English, voiceless stop consonants are aspirated when they occur at the beginning of a stressed syllable."
"Trong tiếng Anh, các phụ âm tắc vô thanh được bật hơi khi chúng xuất hiện ở đầu một âm tiết được nhấn trọng âm."
-
"The doctor will aspirate fluid from your knee joint."
"Bác sĩ sẽ hút dịch từ khớp gối của bạn."
-
"The initial consonant in this word is aspirated."
"Phụ âm đầu trong từ này được bật hơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | aspirate | Phát âm (âm) bật hơi; Hút (chất lỏng, khí) bằng dụng cụ y tế. |
| Noun | aspirate | Âm bật hơi (trong ngôn ngữ học). |
| Adjective | aspirate | Được phát âm với luồng hơi mạnh, (thuộc) âm bật hơi. |
| Noun | aspiration | Nguyện vọng, khát vọng; Sự phát âm bật hơi; Sự hút (chất lỏng). |
| Noun | aspirant | Người có hoài bão, người khao khát đạt được điều gì đó, ứng cử viên. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngôn ngữ học, động từ 'aspirate' thường được dùng để mô tả việc một phụ âm được phát âm với luồng hơi mạnh, làm cho nó nghe rõ hơn. Ví dụ, âm /p/ trong 'pin' được 'aspirate' mạnh hơn âm /p/ trong 'spin'. Sự khác biệt này quan trọng trong việc phân biệt các âm vị (phonemes) trong nhiều ngôn ngữ. So sánh với các động từ liên quan đến phát âm khác như 'articulate' (phát âm rõ ràng) và 'pronounce' (phát âm nói chung).
Prepositions
The preposition 'on' is rarely used with this verb.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily aspirate a consonant (bật hơi một phụ âm rất mạnh)
-
lightly aspirate a sound (bật hơi một âm thanh nhẹ)
-
fully aspirate the /p/ (bật hơi đầy đủ âm /p/)
-
aspirate fluid from a cyst (hút dịch từ một u nang)
-
aspirate the stomach contents (hút dịch dạ dày)
-
aspirate a sample for biopsy (hút một mẫu để sinh thiết)
Idioms
-
to aspirate a sound/consonant
Một thuật ngữ trong ngôn ngữ học chỉ hành động phát âm một âm thanh (thường là phụ âm như 'p', 't', 'k') với một luồng hơi mạnh bật ra.
"To pronounce the English word 'top' correctly, you must aspirate the initial 't' sound."
(Để phát âm đúng từ 'top' trong tiếng Anh, bạn phải bật hơi âm 't' ở đầu.)
-
to aspirate foreign material/a foreign body
Một thuật ngữ y khoa chỉ việc vô tình hít phải dị vật (thức ăn, chất lỏng, v.v.) vào đường thở hoặc phổi, gây nguy cơ ngạt thở hoặc viêm phổi.
"The toddler was rushed to the hospital after he started choking, believed to have aspirated a small toy."
(Đứa trẻ đã được đưa đến bệnh viện cấp cứu sau khi bắt đầu bị sặc, nghi là đã hít phải một món đồ chơi nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aspirate
Động từPhát âm một âm thanh có luồng hơi thở ra nghe thấy được, thường là một phụ âm.
"In English, voiceless stop consonants are aspirated when they occur at the beginning of a stressed syllable."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor will aspirate the fluid from the patient's lung tomorrow. |
Bác sĩ sẽ hút dịch từ phổi của bệnh nhân vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to aspirate the sample without proper sterilization. |
Cô ấy sẽ không hút mẫu mà không khử trùng đúng cách. |
| Nghi vấn | Will they aspirate the bone marrow to test for leukemia? |
Họ sẽ hút tủy xương để xét nghiệm bệnh bạch cầu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aspirate".
