(Top Banner Ad)
aspirate
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học, Y học

aspirate

UK: /ˈæspɪreɪt/ • US: /ˈæspərət/

Nghĩa tiếng Việt

bật hơi hút (dịch) chọc hút
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pronounce a sound with an audible breath.

Vietnamese Meaning

Phát âm một âm thanh có luồng hơi thở ra nghe thấy được, thường là một phụ âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In English, voiceless stop consonants are aspirated when they occur at the beginning of a stressed syllable."

    "Trong tiếng Anh, các phụ âm tắc vô thanh được bật hơi khi chúng xuất hiện ở đầu một âm tiết được nhấn trọng âm."

  • "The doctor will aspirate fluid from your knee joint."

    "Bác sĩ sẽ hút dịch từ khớp gối của bạn."

  • "The initial consonant in this word is aspirated."

    "Phụ âm đầu trong từ này được bật hơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb aspirate Phát âm (âm) bật hơi; Hút (chất lỏng, khí) bằng dụng cụ y tế.
Noun aspirate Âm bật hơi (trong ngôn ngữ học).
Adjective aspirate Được phát âm với luồng hơi mạnh, (thuộc) âm bật hơi.
Noun aspiration Nguyện vọng, khát vọng; Sự phát âm bật hơi; Sự hút (chất lỏng).
Noun aspirant Người có hoài bão, người khao khát đạt được điều gì đó, ứng cử viên.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- ('to') + spīrāre ('to breathe')
Latin
aspirare ('to breathe upon')
Late Middle English
aspirate

Hơi Thở của Thần Linh

Từ 'aspirate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aspirare', có nghĩa là 'thở vào' hoặc 'thổi lên'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa về một luồng không khí hoặc hơi thở, thường được liên kết với sự linh thiêng hoặc nguồn cảm hứng thần thánh. Đây cũng là gốc của các từ như 'spirit' (tinh thần) và 'inspire' (truyền cảm hứng), tất cả đều liên quan đến ý niệm về 'hơi thở của sự sống'.

Usage Note

Trong ngôn ngữ học, động từ 'aspirate' thường được dùng để mô tả việc một phụ âm được phát âm với luồng hơi mạnh, làm cho nó nghe rõ hơn. Ví dụ, âm /p/ trong 'pin' được 'aspirate' mạnh hơn âm /p/ trong 'spin'. Sự khác biệt này quan trọng trong việc phân biệt các âm vị (phonemes) trong nhiều ngôn ngữ. So sánh với các động từ liên quan đến phát âm khác như 'articulate' (phát âm rõ ràng) và 'pronounce' (phát âm nói chung).

Prepositions

on

The preposition 'on' is rarely used with this verb.

Collocations (Từ đi kèm)

Phonetics: Adverb + Verb
  • heavily aspirate a consonant
    (bật hơi một phụ âm rất mạnh)
  • lightly aspirate a sound
    (bật hơi một âm thanh nhẹ)
  • fully aspirate the /p/
    (bật hơi đầy đủ âm /p/)
Medicine: Verb + Noun
  • aspirate fluid from a cyst
    (hút dịch từ một u nang)
  • aspirate the stomach contents
    (hút dịch dạ dày)
  • aspirate a sample for biopsy
    (hút một mẫu để sinh thiết)

Idioms

  • to aspirate a sound/consonant

    Một thuật ngữ trong ngôn ngữ học chỉ hành động phát âm một âm thanh (thường là phụ âm như 'p', 't', 'k') với một luồng hơi mạnh bật ra.

    "To pronounce the English word 'top' correctly, you must aspirate the initial 't' sound."

    (Để phát âm đúng từ 'top' trong tiếng Anh, bạn phải bật hơi âm 't' ở đầu.)

  • to aspirate foreign material/a foreign body

    Một thuật ngữ y khoa chỉ việc vô tình hít phải dị vật (thức ăn, chất lỏng, v.v.) vào đường thở hoặc phổi, gây nguy cơ ngạt thở hoặc viêm phổi.

    "The toddler was rushed to the hospital after he started choking, believed to have aspirated a small toy."

    (Đứa trẻ đã được đưa đến bệnh viện cấp cứu sau khi bắt đầu bị sặc, nghi là đã hít phải một món đồ chơi nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aspirate

Động từ
Lật mặt

Phát âm một âm thanh có luồng hơi thở ra nghe thấy được, thường là một phụ âm.

"In English, voiceless stop consonants are aspirated when they occur at the beginning of a stressed syllable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will aspirate the fluid from the patient's lung tomorrow.
Bác sĩ sẽ hút dịch từ phổi của bệnh nhân vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to aspirate the sample without proper sterilization.
Cô ấy sẽ không hút mẫu mà không khử trùng đúng cách.
Nghi vấn
Will they aspirate the bone marrow to test for leukemia?
Họ sẽ hút tủy xương để xét nghiệm bệnh bạch cầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aspirate".

Âm Bật Hơi: 'Dấu Vân Tay' của Giọng Điệu

Trong ngôn ngữ học, việc có hay không có âm bật hơi là một đặc điểm quan trọng để phân biệt các ngôn ngữ và giọng điệu. Ví dụ, các phụ âm /p/, /t/, /k/ ở đầu từ trong tiếng Anh thường được bật hơi (aspirated), tạo ra âm thanh 'thở' nhẹ. Ngược lại, trong các ngôn ngữ như tiếng Pháp hay tiếng Tây Ban Nha, các âm này không được bật hơi. Việc nắm vững điều này giúp người học phát âm tự nhiên hơn rất nhiều.

Chọc Hút: Thủ Thuật Y Khoa Cứu Sống

Trong y học, 'aspiration' (sự chọc hút) là một thủ thuật phổ biến và quan trọng. Bác sĩ sử dụng kim và ống tiêm để hút chất lỏng hoặc mô ra khỏi cơ thể để chẩn đoán bệnh (như chọc hút tủy xương) hoặc điều trị (như hút dịch từ áp-xe). Ngoài ra, việc ngăn ngừa 'aspiration' (hít sặc) ở bệnh nhân hôn mê hoặc khó nuốt là một ưu tiên hàng đầu trong chăm sóc y tế.