(Top Banner Ad)
inherentism
C1
noun C1 Triết học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

inherentism

UK: /ɪnˈhɪərəntɪzəm/ • US: /ɪnˈhɪərəntɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

thuyết bẩm sinh chủ nghĩa bẩm sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The theory that certain mental capacities, ideas, and so on are innate rather than acquired.

Vietnamese Meaning

Thuyết cho rằng một số năng lực tinh thần, ý tưởng, v.v. là bẩm sinh chứ không phải do học hỏi mà có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Inherentism suggests that some knowledge is pre-programmed in our minds."

    "Thuyết bẩm sinh cho rằng một số kiến thức đã được lập trình sẵn trong tâm trí chúng ta."

  • "The debate between inherentism and empiricism has shaped our understanding of human cognition."

    "Cuộc tranh luận giữa thuyết bẩm sinh và thuyết kinh nghiệm đã định hình sự hiểu biết của chúng ta về nhận thức của con người."

  • "Chomsky's theory of universal grammar is often associated with inherentism."

    "Lý thuyết về ngữ pháp phổ quát của Chomsky thường được liên kết với thuyết bẩm sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inherent cố hữu, vốn có, nội tại
Adverb inherently vốn dĩ, một cách cố hữu
Noun inherence sự cố hữu, bản chất nội tại
Noun inherentist người theo thuyết cố hữu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
haerere
Latin
in- + haerere = inhaerere
Latin
inhaerens
English
inherent
Greek
-ismos
Latin
-ismus
Old French
-isme
English
-ism
English
inherentism

Cội nguồn 'bám rễ' của inherentism

Từ 'inherentism' được ghép từ tính từ 'inherent' và hậu tố '-ism'. 'Inherent' có gốc từ tiếng Latin 'inhaerere', nghĩa là 'dính chặt vào, bám vào'. Ban đầu, từ này mô tả một điều gì đó 'bám rễ' sâu sắc, không thể tách rời khỏi bản chất của một vật. Khi thêm '-ism' (hậu tố chỉ học thuyết, hệ thống), 'inherentism' trở thành một khái niệm triết học để chỉ niềm tin rằng một thuộc tính hay chất lượng nào đó là cố hữu, nội tại và không thể tách rời khỏi đối tượng.

Usage Note

Inherentism đối lập với empiricism (thuyết kinh nghiệm), nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm trong việc hình thành kiến thức. Trong lĩnh vực ngôn ngữ học, inherentism thường được liên hệ với quan điểm rằng con người có một 'thiết bị thu nhận ngôn ngữ' bẩm sinh (Language Acquisition Device - LAD).

Prepositions

of in

inherentism *of* an idea; inherentism *in* the mind

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inherentism
  • philosophical philosophical inherentism
    (thuyết cố hữu triết học)
  • radical radical inherentism
    (thuyết cố hữu cực đoan)
  • metaphysical metaphysical inherentism
    (thuyết cố hữu siêu hình học)
Verb + inherentism
  • advocate advocate inherentism
    (ủng hộ thuyết cố hữu)
  • reject reject inherentism
    (bác bỏ thuyết cố hữu)
  • critique critique inherentism
    (phê phán thuyết cố hữu)

Idioms

  • the theory of inherentism

    thuyết về bản chất cố hữu

    "The philosophical seminar discussed the theory of inherentism in great detail."

    (Buổi hội thảo triết học đã thảo luận chi tiết về thuyết về bản chất cố hữu.)

  • a proponent of inherentism

    một người ủng hộ thuyết cố hữu

    "She is known as a strong proponent of inherentism in modern ethics."

    (Cô ấy được biết đến là một người ủng hộ mạnh mẽ thuyết cố hữu trong đạo đức học hiện đại.)

  • the tenets of inherentism

    các nguyên lý của thuyết cố hữu

    "Understanding the tenets of inherentism is crucial for studying this philosophical movement."

    (Hiểu rõ các nguyên lý của thuyết cố hữu là rất quan trọng để nghiên cứu trường phái triết học này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inherentism

noun
Lật mặt

Thuyết cho rằng một số năng lực tinh thần, ý tưởng, v.v. là bẩm sinh chứ không phải do học hỏi mà có.

"Inherentism suggests that some knowledge is pre-programmed in our minds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Believing in inherentism, she argued that certain traits are present from birth, and therefore, cannot be solely attributed to environmental influences.
Tin vào thuyết bẩm sinh, cô ấy lập luận rằng một số đặc điểm nhất định đã có từ khi sinh ra, và do đó, không thể chỉ quy cho ảnh hưởng của môi trường.
Phủ định
Inherentism, as a sole explanation for human behavior, isn't universally accepted, and many factors contribute to individual development.
Thuyết bẩm sinh, như một lời giải thích duy nhất cho hành vi của con người, không được chấp nhận rộng rãi, và nhiều yếu tố đóng góp vào sự phát triển cá nhân.
Nghi vấn
Considering inherentistic perspectives, are we overlooking the significant impact of learning, and experience on shaping who we become?
Xem xét các quan điểm mang tính bẩm sinh, liệu chúng ta có đang bỏ qua tác động đáng kể của việc học tập và kinh nghiệm trong việc định hình con người chúng ta?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inherentism".

Tính cố hữu trong các quyền con người

Mặc dù 'inherentism' là một thuật ngữ triết học chuyên biệt, nhưng ý tưởng về 'tính cố hữu' lại rất phổ biến trong các cuộc tranh luận xã hội và chính trị, đặc biệt là trong khái niệm 'quyền con người cố hữu' (inherent human rights). Quan điểm này cho rằng quyền con người không phải do bất kỳ chính phủ hay luật pháp nào ban tặng, mà là những quyền vốn có, không thể tước bỏ, thuộc về mọi cá nhân chỉ vì họ là con người. Điều này phản ánh một khía cạnh của tư duy cố hữu về giá trị và phẩm giá con người.

Thuyết bản chất (Essentialism) và 'inherentism'

Trong triết học phương Tây, 'inherentism' thường có mối liên hệ mật thiết với 'thuyết bản chất' (Essentialism). Thuyết bản chất cho rằng mọi sự vật đều có một 'bản chất' hoặc 'cốt lõi' không thể thay đổi, định hình nên đặc tính và chức năng của nó. Ví dụ, một số trường phái triết học có thể tranh luận về 'bản chất cố hữu' của thiện hoặc ác, hay về việc liệu một phẩm chất nào đó có 'vốn có' trong một cá nhân hay không, ảnh hưởng đến cách chúng ta hiểu về đạo đức và danh tính.