(Top Banner Ad)
nativism
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội học, Triết học

nativism

UK: /ˈneɪtɪvɪzəm/ • US: /ˈneɪtɪvɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa bản địa chủ nghĩa dân tộc bản địa thuyết bẩm sinh (trong triết học/tâm lý học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The policy of protecting the interests of native-born or established inhabitants against those of immigrants.

Vietnamese Meaning

Chính sách bảo vệ quyền lợi của người bản xứ hoặc cư dân lâu đời chống lại quyền lợi của người nhập cư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of nativism in several European countries is a cause for concern."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa bản địa ở một số nước châu Âu là một điều đáng lo ngại."

  • "Nativism has a long history in the United States."

    "Chủ nghĩa bản địa có một lịch sử lâu đời ở Hoa Kỳ."

  • "The politician's rhetoric appealed to nativist sentiments."

    "Lời hùng biện của chính trị gia đã thu hút những tình cảm bản địa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun native người bản xứ, người địa phương
Adjective native thuộc về bản xứ, tự nhiên, bẩm sinh
Noun nativist người theo chủ nghĩa bản địa
Adjective nativist thuộc về chủ nghĩa bản địa
Adverb natively một cách bản xứ, tự nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nasci
Latin
nativus
English
native
English
nativism

Nguồn gốc của 'Nativism'

Từ 'nativism' bắt nguồn từ 'native', có nghĩa là 'bản xứ' hoặc 'người bản địa', có gốc từ tiếng Latin 'nativus' (được sinh ra) và 'nasci' (sinh ra). Hậu tố '-ism' chỉ một học thuyết hoặc hệ tư tưởng. Do đó, 'nativism' thể hiện niềm tin rằng những người sinh ra ở một quốc gia nên được ưu tiên và bảo vệ quyền lợi hơn so với người nhập cư.

Usage Note

Nativism thường liên quan đến thái độ bài ngoại, phân biệt đối xử và đôi khi là bạo lực đối với người nhập cư. Nó dựa trên niềm tin rằng người bản địa vượt trội hơn người nhập cư và văn hóa của họ cần được bảo tồn khỏi ảnh hưởng bên ngoài. Nativism khác với chủ nghĩa yêu nước (patriotism) ở chỗ nó nhấn mạnh sự loại trừ hơn là sự hòa nhập.
Trong lĩnh vực triết học và tâm lý học, nativism đối lập với chủ nghĩa kinh nghiệm (empiricism), vốn cho rằng kiến thức chủ yếu đến từ kinh nghiệm. Các nhà tư tưởng theo chủ nghĩa nativism tin rằng một số ý tưởng và khả năng đã có sẵn trong tâm trí khi chúng ta sinh ra.

Prepositions

in towards

Ví dụ: Nativism *in* politics (chủ nghĩa bản địa trong chính trị); Nativism *towards* immigrants (chủ nghĩa bản địa đối với người nhập cư).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nativism
  • xenophobic xenophobic nativism
    (chủ nghĩa bản địa bài ngoại)
  • economic economic nativism
    (chủ nghĩa bản địa kinh tế)
  • resurgent resurgent nativism
    (chủ nghĩa bản địa trỗi dậy)
  • political political nativism
    (chủ nghĩa bản địa chính trị)
Verb + nativism
  • embrace embrace nativism
    (ủng hộ/tiếp nhận chủ nghĩa bản địa)
  • combat combat nativism
    (chống lại chủ nghĩa bản địa)
  • reject reject nativism
    (từ chối chủ nghĩa bản địa)
Nativism + Noun (as an adjective)
  • nativism nativism policies
    (các chính sách của chủ nghĩa bản địa)
  • nativism nativism sentiment
    (tình cảm chủ nghĩa bản địa)

Idioms

  • the rise of nativism

    sự trỗi dậy của chủ nghĩa bản địa

    "The rise of nativism in several countries has led to stricter immigration laws."

    (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa bản địa ở một số quốc gia đã dẫn đến các luật nhập cư chặt chẽ hơn.)

  • a wave of nativism

    một làn sóng chủ nghĩa bản địa

    "There was a wave of nativism following the economic downturn."

    (Một làn sóng chủ nghĩa bản địa đã xuất hiện sau suy thoái kinh tế.)

  • the specter of nativism

    bóng ma của chủ nghĩa bản địa (ám ảnh, đe dọa)

    "The politician warned against the specter of nativism threatening social cohesion."

    (Vị chính trị gia cảnh báo về bóng ma chủ nghĩa bản địa đe dọa sự gắn kết xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nativism

noun
Lật mặt

Chính sách bảo vệ quyền lợi của người bản xứ hoặc cư dân lâu đời chống lại quyền lợi của người nhập cư.

"The rise of nativism in several European countries is a cause for concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nativism".

Tư tưởng chống nhập cư

Chủ nghĩa bản địa thường đi đôi với tư tưởng chống nhập cư. Nó cho rằng người bản xứ có quyền ưu tiên hơn người nhập cư, đặc biệt trong các vấn đề việc làm, tài nguyên và bản sắc văn hóa. Chủ nghĩa này có thể dẫn đến sự phân biệt đối xử, xung đột xã hội và các chính sách giới hạn nhập cư.

Bối cảnh lịch sử tại Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, chủ nghĩa bản địa có một lịch sử lâu đời và phức tạp, thể hiện rõ nhất qua các phong trào chống lại người nhập cư từ Ireland, Ý, Trung Quốc vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, và sau này là người Latinh. Nó thường xuất hiện mạnh mẽ trong thời kỳ kinh tế khó khăn hoặc khi có những thay đổi xã hội nhanh chóng, được dùng để đổ lỗi cho người nhập cư về các vấn đề trong nước.