unrestraint
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The lack of control or limitation.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu kiềm chế, không kiểm soát, không hạn chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crowd behaved with unrestraint."
"Đám đông hành xử một cách thiếu kiềm chế."
-
"He showed unrestraint in his spending."
"Anh ta thể hiện sự thiếu kiềm chế trong việc chi tiêu của mình."
-
"The novel is characterized by unrestraint in its language and imagery."
"Cuốn tiểu thuyết được đặc trưng bởi sự thiếu kiềm chế trong ngôn ngữ và hình ảnh của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | restraint | Sự kiềm chế, sự hạn chế |
| Verb | restrain | Kiềm chế, hạn chế |
| Adjective | restrained | Kiềm chế, có chừng mực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc thiếu sự kiểm soát hành vi, cảm xúc, hoặc sự tự do quá mức dẫn đến những hành động không phù hợp. Khác với 'freedom' (tự do) vốn mang nghĩa tích cực về quyền lợi và sự độc lập, 'unrestraint' nhấn mạnh sự thiếu kỷ luật và giới hạn.
Prepositions
'with unrestraint': thường dùng để miêu tả hành động được thực hiện một cách không kiềm chế, 'in unrestraint': trạng thái thiếu kiềm chế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete unrestraint (hoàn toàn không kiềm chế)
-
utter utter unrestraint (hoàn toàn không kiềm chế)
-
show show unrestraint (thể hiện sự không kiềm chế)
-
demonstrate demonstrate unrestraint (biểu lộ sự không kiềm chế)
-
act with act with unrestraint (hành động thiếu kiềm chế)
Idioms
-
with unrestraint
một cách không kiềm chế, vô tư lự
"She danced with unrestraint."
(Cô ấy đã nhảy một cách vô tư lự.)
-
throw caution to the wind with unrestraint
quẳng hết mọi lo lắng đi và sống hết mình
"They threw caution to the wind with unrestraint and booked a spontaneous trip."
(Họ quẳng hết mọi lo lắng đi và đặt một chuyến đi ngẫu hứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unrestraint
NounSự thiếu kiềm chế, không kiểm soát, không hạn chế.
"The crowd behaved with unrestraint."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Tolerating unrestraint often leads to chaos. |
Chấp nhận sự không kiềm chế thường dẫn đến hỗn loạn. |
| Phủ định | Avoiding unrestraint is crucial for maintaining social order. |
Tránh sự không kiềm chế là rất quan trọng để duy trì trật tự xã hội. |
| Nghi vấn | Is understanding unrestraint essential for effective leadership? |
Có phải hiểu sự không kiềm chế là điều cần thiết cho khả năng lãnh đạo hiệu quả không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The festival was characterized by unrestraint: wild dancing, loud music, and excessive drinking were common. |
Lễ hội được đặc trưng bởi sự thiếu kiềm chế: nhảy múa cuồng nhiệt, âm nhạc ồn ào và uống rượu quá mức là những điều phổ biến. |
| Phủ định | The new policy did not allow for unrestraint: all actions had to be carefully planned and justified. |
Chính sách mới không cho phép sự thiếu kiềm chế: mọi hành động đều phải được lên kế hoạch và biện minh cẩn thận. |
| Nghi vấn | Does this situation require unrestraint: a complete abandonment of caution? |
Tình huống này có đòi hỏi sự thiếu kiềm chế không: một sự từ bỏ hoàn toàn sự thận trọng? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd's unrestraint was evident during the riot. |
Sự thiếu kiềm chế của đám đông đã thể hiện rõ trong cuộc bạo loạn. |
| Phủ định | She didn't show any unrestraint in expressing her disapproval. |
Cô ấy đã không hề thiếu kiềm chế trong việc thể hiện sự không đồng tình của mình. |
| Nghi vấn | Did his unrestraint cause him problems at the meeting? |
Sự thiếu kiềm chế của anh ấy có gây ra vấn đề cho anh ấy trong cuộc họp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrestraint".
