(Top Banner Ad)
unrestraint
C1
Noun C1 Hành vi, Xã hội

unrestraint

UK: /ˌʌn.rɪˈstreɪnt/ • US: /ˌʌn.rɪˈstreɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu kiềm chế sự không kiềm chế sự buông thả sự thiếu kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lack of control or limitation.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu kiềm chế, không kiểm soát, không hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crowd behaved with unrestraint."

    "Đám đông hành xử một cách thiếu kiềm chế."

  • "He showed unrestraint in his spending."

    "Anh ta thể hiện sự thiếu kiềm chế trong việc chi tiêu của mình."

  • "The novel is characterized by unrestraint in its language and imagery."

    "Cuốn tiểu thuyết được đặc trưng bởi sự thiếu kiềm chế trong ngôn ngữ và hình ảnh của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun restraint Sự kiềm chế, sự hạn chế
Verb restrain Kiềm chế, hạn chế
Adjective restrained Kiềm chế, có chừng mực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
unrestreinte
English
unrestraint

Nguồn gốc của 'Unrestraint'

Từ 'unrestraint' xuất phát từ việc kết hợp tiền tố 'un-' (không) với từ 'restraint' (sự kiềm chế, sự hạn chế). Vì vậy, 'unrestraint' mang ý nghĩa là sự thiếu kiềm chế, sự tự do không bị hạn chế. Trong lịch sử, từ này được sử dụng để mô tả hành vi hoặc cảm xúc không bị kiểm soát.

Usage Note

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc thiếu sự kiểm soát hành vi, cảm xúc, hoặc sự tự do quá mức dẫn đến những hành động không phù hợp. Khác với 'freedom' (tự do) vốn mang nghĩa tích cực về quyền lợi và sự độc lập, 'unrestraint' nhấn mạnh sự thiếu kỷ luật và giới hạn.

Prepositions

with in

'with unrestraint': thường dùng để miêu tả hành động được thực hiện một cách không kiềm chế, 'in unrestraint': trạng thái thiếu kiềm chế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unrestraint
  • complete complete unrestraint
    (hoàn toàn không kiềm chế)
  • utter utter unrestraint
    (hoàn toàn không kiềm chế)
Verb + unrestraint
  • show show unrestraint
    (thể hiện sự không kiềm chế)
  • demonstrate demonstrate unrestraint
    (biểu lộ sự không kiềm chế)
  • act with act with unrestraint
    (hành động thiếu kiềm chế)

Idioms

  • with unrestraint

    một cách không kiềm chế, vô tư lự

    "She danced with unrestraint."

    (Cô ấy đã nhảy một cách vô tư lự.)

  • throw caution to the wind with unrestraint

    quẳng hết mọi lo lắng đi và sống hết mình

    "They threw caution to the wind with unrestraint and booked a spontaneous trip."

    (Họ quẳng hết mọi lo lắng đi và đặt một chuyến đi ngẫu hứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrestraint

Noun
Lật mặt

Sự thiếu kiềm chế, không kiểm soát, không hạn chế.

"The crowd behaved with unrestraint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tolerating unrestraint often leads to chaos.
Chấp nhận sự không kiềm chế thường dẫn đến hỗn loạn.
Phủ định
Avoiding unrestraint is crucial for maintaining social order.
Tránh sự không kiềm chế là rất quan trọng để duy trì trật tự xã hội.
Nghi vấn
Is understanding unrestraint essential for effective leadership?
Có phải hiểu sự không kiềm chế là điều cần thiết cho khả năng lãnh đạo hiệu quả không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The festival was characterized by unrestraint: wild dancing, loud music, and excessive drinking were common.
Lễ hội được đặc trưng bởi sự thiếu kiềm chế: nhảy múa cuồng nhiệt, âm nhạc ồn ào và uống rượu quá mức là những điều phổ biến.
Phủ định
The new policy did not allow for unrestraint: all actions had to be carefully planned and justified.
Chính sách mới không cho phép sự thiếu kiềm chế: mọi hành động đều phải được lên kế hoạch và biện minh cẩn thận.
Nghi vấn
Does this situation require unrestraint: a complete abandonment of caution?
Tình huống này có đòi hỏi sự thiếu kiềm chế không: một sự từ bỏ hoàn toàn sự thận trọng?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd's unrestraint was evident during the riot.
Sự thiếu kiềm chế của đám đông đã thể hiện rõ trong cuộc bạo loạn.
Phủ định
She didn't show any unrestraint in expressing her disapproval.
Cô ấy đã không hề thiếu kiềm chế trong việc thể hiện sự không đồng tình của mình.
Nghi vấn
Did his unrestraint cause him problems at the meeting?
Sự thiếu kiềm chế của anh ấy có gây ra vấn đề cho anh ấy trong cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrestraint".

Sự kiềm chế trong văn hóa phương Đông

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, sự kiềm chế cảm xúc và hành vi thường được coi trọng hơn so với việc thể hiện một cách tự do. 'Unrestraint' có thể bị xem là thiếu lịch sự hoặc không phù hợp trong một số tình huống.

Vai trò của sự tự do cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, sự tự do cá nhân và quyền được thể hiện bản thân thường được đề cao. Tuy nhiên, 'unrestraint' vẫn cần được cân bằng với trách nhiệm và sự tôn trọng đối với người khác.