(Top Banner Ad)
initiate conflict
C1
Verb phrase C1 Quan hệ quốc tế, Chính trị, Xã hội

initiate conflict

UK: /ɪˈnɪʃieɪt ˈkɒnflɪkt/ • US: /ɪˈnɪʃieɪt ˈkɑːnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

khơi mào xung đột gây ra xung đột bắt đầu một cuộc xung đột châm ngòi xung đột mở màn cho cuộc xung đột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start or begin a conflict, dispute, or war.

Vietnamese Meaning

Khởi đầu, bắt đầu một cuộc xung đột, tranh chấp hoặc chiến tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's aggressive marketing tactics initiated conflict with its competitors."

    "Chiến thuật marketing hung hăng của công ty đã khởi đầu một cuộc xung đột với các đối thủ cạnh tranh."

  • "The dictator's decision to invade the neighboring country initiated a major international conflict."

    "Quyết định xâm lược quốc gia láng giềng của nhà độc tài đã khởi đầu một cuộc xung đột quốc tế lớn."

  • "Negotiations failed, and one of the parties decided to initiate conflict to achieve its goals."

    "Các cuộc đàm phán thất bại, và một trong các bên đã quyết định khởi đầu xung đột để đạt được mục tiêu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun initiation sự khởi đầu, lễ khai mạc; sự làm quen
Noun initiator người khởi xướng, người khởi đầu
Adjective initial ban đầu, lúc đầu
Adverb initially ban đầu, thoạt đầu
Noun conflict cuộc xung đột, sự mâu thuẫn
Adjective conflicting mâu thuẫn, đối lập (với nhau)
Adjective conflicted bị giằng xé bởi mâu thuẫn, bối rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inire
Latin
initium
Latin
initiare
English
initiate
Latin
fligere
Latin
confligere
Latin
conflictus
English
conflict

Nguồn gốc 'khơi mào xung đột'

Cụm từ 'initiate conflict' ghép từ hai gốc Latin: 'initiate' (bắt đầu, khởi xướng) xuất phát từ động từ Latin 'initiare' nghĩa là 'bắt đầu, đi vào', và 'conflict' (xung đột, mâu thuẫn) bắt nguồn từ động từ Latin 'confligere' nghĩa là 'đánh nhau, va chạm'. Như vậy, 'initiate conflict' theo nghĩa đen là 'bắt đầu một sự va chạm hay đối đầu', mang ý nghĩa khơi mào, gây ra một cuộc xung đột.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa chủ động gây ra xung đột, có thể là để đạt được một mục đích nào đó hoặc do hành động gây hấn. 'Initiate' nhấn mạnh hành động bắt đầu một chuỗi sự kiện, trong trường hợp này là một cuộc xung đột. So với các cụm từ như 'start a conflict' hoặc 'begin a conflict', 'initiate conflict' mang tính trang trọng và chuyên nghiệp hơn.

Prepositions

with against

Khi sử dụng 'initiate conflict with', nó chỉ ra rằng một bên đang bắt đầu xung đột với một bên khác. Ví dụ: 'The country initiated conflict with its neighbor.' Khi sử dụng 'initiate conflict against', nó cũng ám chỉ một bên bắt đầu xung đột chống lại một bên khác, nhưng có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự đối đầu trực tiếp và có mục đích rõ ràng. Ví dụ: 'The rebel group initiated conflict against the government.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + initiate conflict
  • deliberately deliberately initiate conflict
    (cố ý khơi mào xung đột)
  • unnecessarily unnecessarily initiate conflict
    (khơi mào xung đột một cách không cần thiết)
  • prematurely prematurely initiate conflict
    (khơi mào xung đột quá sớm/non nớt)
Verb + (to) initiate conflict
  • try to try to initiate conflict
    (cố gắng khơi mào xung đột)
  • hesitate to hesitate to initiate conflict
    (ngần ngại khơi mào xung đột)
  • refuse to refuse to initiate conflict
    (từ chối khơi mào xung đột)

Idioms

  • Be the one to initiate conflict

    Là người khơi mào xung đột (ngụ ý chịu trách nhiệm hoặc bị đổ lỗi)

    "No one wants to be the one to initiate conflict in a negotiation."

    (Không ai muốn là người khơi mào xung đột trong một cuộc đàm phán.)

  • Initiate conflict without provocation

    Khơi mào xung đột mà không có sự khiêu khích (ám chỉ hành động gây hấn vô cớ)

    "The country was criticized for choosing to initiate conflict without provocation."

    (Quốc gia đó bị chỉ trích vì đã chọn cách khơi mào xung đột mà không có sự khiêu khích nào.)

  • Reluctant to initiate conflict

    Miễn cưỡng/không muốn khơi mào xung đột (thể hiện mong muốn tránh đối đầu)

    "Despite disagreements, the team leader was reluctant to initiate conflict with members."

    (Mặc dù có những bất đồng, trưởng nhóm vẫn miễn cưỡng khơi mào xung đột với các thành viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

initiate conflict

Verb phrase
Lật mặt

Khởi đầu, bắt đầu một cuộc xung đột, tranh chấp hoặc chiến tranh.

"The company's aggressive marketing tactics initiated conflict with its competitors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager's initiation of conflict led to a decrease in team productivity.
Sự khơi mào xung đột của người quản lý đã dẫn đến sự sụt giảm năng suất của nhóm.
Phủ định
The company's policy isn't about employees' initiation of conflict, it's about conflict resolution.
Chính sách của công ty không phải về việc nhân viên khơi mào xung đột mà là về giải quyết xung đột.
Nghi vấn
Is it the department head's initiation of conflict that is causing these divisions within the team?
Có phải sự khơi mào xung đột của trưởng phòng đang gây ra những chia rẽ trong nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initiate conflict".

Trách nhiệm của việc 'Khơi mào'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các hệ thống pháp lý, việc 'initiate conflict' (khơi mào xung đột) thường gắn liền với việc gánh vác trách nhiệm hoặc bị coi là bên gây hấn. Điều này đặc biệt rõ ràng trong luật tự vệ hoặc các tranh chấp quốc tế, nơi 'ai là người bắt đầu trước' có thể ảnh hưởng lớn đến phán quyết và dư luận.

Nguyên tắc Không Xâm Lược (Non-Aggression Principle)

Một khái niệm quan trọng trong triết học chính trị và đạo đức phương Tây là Nguyên tắc Không Xâm Lược, cho rằng mọi người và quốc gia đều có quyền tự do không bị xâm phạm, và việc 'initiate conflict' (khơi mào xung đột) hay sử dụng vũ lực đối với người khác mà không bị khiêu khích là hành vi phi đạo đức và không chính đáng. Điều này nhấn mạnh giá trị của hòa bình và giải quyết xung đột bằng các biện pháp ngoại giao.