(Top Banner Ad)
fuel conflict
C1
noun C1 Chính trị, Quan hệ quốc tế, Môi trường

fuel conflict

UK: /ˈfjuːəl ˈkɒnflɪkt/ • US: /ˈfjuːəl ˈkɑːnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

xung đột nhiên liệu chiến tranh nhiên liệu tranh chấp nhiên liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conflict, often violent, arising from competition for or control of fuel resources, such as oil, natural gas, or even biofuels.

Vietnamese Meaning

Một cuộc xung đột, thường là bạo lực, phát sinh từ sự cạnh tranh hoặc kiểm soát các nguồn nhiên liệu, chẳng hạn như dầu, khí đốt tự nhiên hoặc thậm chí cả nhiên liệu sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fuel conflict in the region has led to widespread instability and human rights abuses."

    "Cuộc xung đột nhiên liệu trong khu vực đã dẫn đến tình trạng bất ổn lan rộng và vi phạm nhân quyền."

  • "Many analysts believe that the invasion was fueled by conflict over oil resources."

    "Nhiều nhà phân tích tin rằng cuộc xâm lược được thúc đẩy bởi xung đột về tài nguyên dầu mỏ."

  • "The escalating fuel conflict has raised concerns about global energy security."

    "Cuộc xung đột nhiên liệu leo thang đã làm dấy lên lo ngại về an ninh năng lượng toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fuel Nhiên liệu (chất đốt); sự kích động
Verb fuel Cung cấp nhiên liệu; tiếp thêm (năng lượng), kích động, làm gia tăng
Noun conflict Mâu thuẫn, xung đột; sự đối lập
Verb conflict Mâu thuẫn, xung đột (thường dùng ở dạng intransitive)
Adjective conflicting Mâu thuẫn, đối lập, xung khắc
Noun fueling Hành động tiếp nhiên liệu; sự kích động (thường của một cuộc xung đột, khủng hoảng)

Synonyms

resource war (chiến tranh tài nguyên)energy war (chiến tranh năng lượng)

Antonyms

energy cooperation (hợp tác năng lượng)resource sharing (chia sẻ tài nguyên)

Related Words

resource curse (lời nguyền tài nguyên)energy security (an ninh năng lượng)geopolitics of energy (địa chính trị năng lượng)

Subject Area

Chính trị, Quan hệ quốc tế, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
focus
Old French
fouaille
Middle English
fuel
English
fuel (verb)

Nguồn gốc của 'fuel' và ẩn dụ xung đột

Từ 'fuel' (nhiên liệu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'focus' (lò sưởi, lửa). Ban đầu, nó là danh từ chỉ vật liệu đốt. Sau đó, nó trở thành động từ với nghĩa 'cung cấp nhiên liệu'. Ẩn dụ 'fuel conflict' (tiếp thêm năng lượng cho xung đột) giống như việc đổ thêm củi vào lửa, làm cho ngọn lửa (xung đột) bùng cháy mạnh hơn hoặc kéo dài hơn. Từ 'conflict' (xung đột) cũng có gốc Latin 'conflictus' (sự va chạm).

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các cuộc xung đột quốc tế hoặc khu vực, trong đó việc tiếp cận và kiểm soát các nguồn nhiên liệu đóng vai trò quan trọng. Nó cũng có thể đề cập đến các xung đột nội bộ, đặc biệt ở các quốc gia giàu tài nguyên nơi các nhóm khác nhau tranh giành quyền kiểm soát các nguồn nhiên liệu. Khái niệm này liên quan mật thiết đến các khái niệm như 'nguyền rủa tài nguyên' và 'địa chính trị năng lượng'.

Prepositions

over for in

Sử dụng 'over' để chỉ sự tranh giành trực tiếp: *fuel conflict over oil fields*. Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của cuộc xung đột: *fuel conflict for control of resources*. Sử dụng 'in' để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh: *fuel conflict in the Niger Delta*.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fuel (a) conflict
  • further further fuel a conflict
    (tiếp tục làm gia tăng xung đột)
  • directly directly fuel a conflict
    (trực tiếp châm ngòi/kích động xung đột)
  • indirectly indirectly fuel a conflict
    (gián tiếp kích động xung đột)
  • risk risk fueling a conflict
    (có nguy cơ châm ngòi/kích động xung đột)
Noun (Subject) + fuel (a) conflict
  • Rhetoric Rhetoric fuels a conflict
    (Lời lẽ khoa trương/hiếu chiến kích động xung đột)
  • Arms sales Arms sales fuel a conflict
    (Việc bán vũ khí châm ngòi/làm gia tăng xung đột)
  • Propaganda Propaganda fuels a conflict
    (Tuyên truyền kích động xung đột)

Idioms

  • fuel the flames of conflict

    Đổ thêm dầu vào lửa/châm ngòi cho ngọn lửa xung đột; làm cho xung đột trở nên gay gắt hơn

    "Their inflammatory statements only served to fuel the flames of conflict."

    (Những tuyên bố mang tính kích động của họ chỉ làm cho ngọn lửa xung đột bùng cháy dữ dội hơn.)

  • fuel the fires of conflict

    Kích động các đám cháy/cuộc chiến của xung đột; làm trầm trọng thêm tình hình xung đột

    "Foreign intervention often fuels the fires of conflict in fragile regions."

    (Sự can thiệp từ bên ngoài thường làm trầm trọng thêm các cuộc xung đột ở những khu vực mong manh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fuel conflict

noun
Lật mặt

Một cuộc xung đột, thường là bạo lực, phát sinh từ sự cạnh tranh hoặc kiểm soát các nguồn nhiên liệu, chẳng hạn như dầu, khí đốt tự nhiên hoặc thậm chí cả nhiên liệu sinh học.

"The fuel conflict in the region has led to widespread instability and human rights abuses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuel conflict".

Chiến tranh ủy nhiệm và sự can thiệp từ bên ngoài

Trong lịch sử và chính trị quốc tế, nhiều cuộc xung đột đã bị 'tiếp thêm năng lượng' (fueled) bởi các cường quốc bên ngoài thông qua việc cung cấp vũ khí, tài chính hoặc hỗ trợ chính trị cho một phe phái. Hiện tượng này được gọi là 'chiến tranh ủy nhiệm' (proxy wars), nơi các bên thứ ba sử dụng xung đột cục bộ để tranh giành ảnh hưởng mà không trực tiếp đối đầu nhau. Điều này thường làm kéo dài và làm trầm trọng thêm xung đột, gây ra hậu quả tàn khốc cho dân thường.

Nguy hiểm của thông tin sai lệch và lời lẽ kích động

Trong thời đại kỹ thuật số, việc lan truyền thông tin sai lệch (misinformation) và các lời lẽ kích động (inflammatory rhetoric) trên mạng xã hội có thể 'tiếp thêm năng lượng' cho các mâu thuẫn xã hội và chính trị. Những nội dung này có thể khoét sâu thêm sự chia rẽ, tạo ra sự thù hận và thậm chí dẫn đến bạo lực hoặc xung đột công khai, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự ổn định của một quốc gia hoặc cộng đồng.