(Top Banner Ad)
resolve conflict
C1
Verb C1 Quản lý, Quan hệ quốc tế, Tâm lý học

resolve conflict

UK: /rɪˈzɒlv ˈkɒnflɪkt/ • US: /rɪˈzɑːlv ˈkɑːnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

giải quyết xung đột hóa giải mâu thuẫn giải tỏa bất đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To find a solution to a disagreement or problem.

Vietnamese Meaning

Tìm ra giải pháp cho một sự bất đồng hoặc vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company managed to resolve the conflict between the departments."

    "Công ty đã xoay sở để giải quyết mâu thuẫn giữa các phòng ban."

  • "We need to find a way to resolve this conflict peacefully."

    "Chúng ta cần tìm cách để giải quyết xung đột này một cách hòa bình."

  • "The UN is trying to resolve the conflict in the region."

    "Liên Hợp Quốc đang cố gắng giải quyết xung đột trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resolution sự giải quyết, quyết tâm, nghị quyết
Adjective resolute kiên quyết, kiên định
Adverb resolutely một cách kiên quyết
Noun conflict xung đột, mâu thuẫn
Verb conflict xung đột, mâu thuẫn (với)
Adjective conflicting mâu thuẫn, đối lập
Adjective conflicted bị giằng xé, mâu thuẫn nội tâm

Synonyms

settle a dispute (giải quyết tranh chấp)mediate a conflict (hòa giải xung đột)end a disagreement (chấm dứt bất đồng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Quan hệ quốc tế, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resolvere (re- 'back, again' + solvere 'loosen')
Old French
résoudre
Middle English
resolven
Latin
conflictus (con- 'together' + fligere 'to strike')
Middle English
conflict

Nguồn gốc của 'Resolve'

'Resolve' bắt nguồn từ động từ 'resolvere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'tháo gỡ', 'nới lỏng' hoặc 'giải quyết'. Điều này phản ánh ý tưởng ban đầu về việc gỡ bỏ các nút thắt hay làm sáng tỏ một vấn đề phức tạp, đưa mọi thứ trở lại trạng thái ban đầu.

Nguồn gốc của 'Conflict'

'Conflict' xuất phát từ danh từ 'conflictus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cuộc chạm trán' hoặc 'sự đụng độ'. Gốc từ 'fligere' có nghĩa là 'đánh, va chạm', làm nổi bật bản chất của một cuộc xung đột là sự đối đầu hoặc bất đồng gay gắt giữa các bên.

Usage Note

Cụm từ 'resolve conflict' mang ý nghĩa chủ động giải quyết và hòa giải những mâu thuẫn. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh, hoặc các mối quan hệ cá nhân. Khác với 'manage conflict' (quản lý xung đột) là tập trung vào việc kiểm soát và giảm thiểu tác động tiêu cực của xung đột, 'resolve conflict' hướng đến việc loại bỏ hoàn toàn nguyên nhân gây ra xung đột và đạt được sự đồng thuận.

Prepositions

through by with

* **through:** Diễn tả phương tiện hoặc cách thức giải quyết (ví dụ: resolve conflict through negotiation). * **by:** Diễn tả hành động hoặc phương pháp được sử dụng (ví dụ: resolve conflict by compromise). * **with:** (ít phổ biến hơn) Có thể đề cập đến sự hợp tác hoặc sự đồng ý của một bên (ví dụ: resolve conflict with the agreement of all parties involved).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + resolve conflict
  • effectively effectively resolve conflict
    (giải quyết xung đột một cách hiệu quả)
  • peacefully peacefully resolve conflict
    (giải quyết xung đột một cách hòa bình)
  • amicably amicably resolve conflict
    (giải quyết xung đột một cách thân thiện, hòa giải)
  • constructively constructively resolve conflict
    (giải quyết xung đột một cách xây dựng)
  • successfully successfully resolve conflict
    (giải quyết xung đột thành công)
Verb + (to) resolve conflict
  • attempt to attempt to resolve conflict
    (cố gắng giải quyết xung đột)
  • help to help to resolve conflict
    (giúp giải quyết xung đột)
  • learn to learn to resolve conflict
    (học cách giải quyết xung đột)
  • seek to seek to resolve conflict
    (tìm cách giải quyết xung đột)
  • manage to manage to resolve conflict
    (xoay sở để giải quyết xung đột)

Idioms

  • The ability to resolve conflict

    khả năng giải quyết xung đột

    "Good leaders are often praised for their ability to resolve conflict within their teams."

    (Các nhà lãnh đạo giỏi thường được khen ngợi về khả năng giải quyết xung đột trong nhóm của họ.)

  • Learn to resolve conflict peacefully

    học cách giải quyết xung đột một cách hòa bình

    "Children need to learn to resolve conflict peacefully from a young age."

    (Trẻ em cần học cách giải quyết xung đột một cách hòa bình từ khi còn nhỏ.)

  • A constructive way to resolve conflict

    một cách xây dựng để giải quyết xung đột

    "Mediation offers a constructive way to resolve conflict without resorting to legal battles."

    (Hòa giải đưa ra một cách xây dựng để giải quyết xung đột mà không cần đến các cuộc chiến pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resolve conflict

Verb
Lật mặt

Tìm ra giải pháp cho một sự bất đồng hoặc vấn đề.

"The company managed to resolve the conflict between the departments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiators resolutely tried to resolve the conflict.
Các nhà đàm phán kiên quyết cố gắng giải quyết xung đột.
Phủ định
They did not try to resolve the conflict quickly.
Họ đã không cố gắng giải quyết xung đột một cách nhanh chóng.
Nghi vấn
Did they resolve the conflict successfully?
Họ đã giải quyết xung đột thành công phải không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ultimately, after a long discussion, the parties resolved the conflict, achieving a peaceful resolution.
Cuối cùng, sau một cuộc thảo luận dài, các bên đã giải quyết xung đột, đạt được một giải pháp hòa bình.
Phủ định
Despite their best efforts, and after several attempts at mediation, they could not resolve the conflict, leading to further disagreements.
Mặc dù đã nỗ lực hết mình, và sau nhiều lần hòa giải, họ vẫn không thể giải quyết xung đột, dẫn đến những bất đồng sâu sắc hơn.
Nghi vấn
Considering the deep-seated grievances, can we resolutely resolve this conflict, or will it continue to fester?
Xét đến những bất bình sâu sắc, liệu chúng ta có thể kiên quyết giải quyết xung đột này, hay nó sẽ tiếp tục âm ỉ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employees' resolution to conflict significantly improved workplace harmony.
Quyết tâm giải quyết xung đột của các nhân viên đã cải thiện đáng kể sự hòa hợp tại nơi làm việc.
Phủ định
My boss's failure to resolve conflicts effectively harmed team morale.
Việc sếp tôi không giải quyết xung đột hiệu quả đã làm tổn hại đến tinh thần đồng đội.
Nghi vấn
Is the company's conflict resolution policy clearly defined and accessible to all?
Chính sách giải quyết xung đột của công ty có được xác định rõ ràng và dễ dàng tiếp cận cho tất cả mọi người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resolve conflict".

Hòa giải và Đàm phán

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hòa giải (mediation) và đàm phán (negotiation) là những phương pháp được khuyến khích để giải quyết xung đột. Chúng nhấn mạnh việc tìm kiếm một giải pháp mà cả hai bên đều có thể chấp nhận thông qua đối thoại cởi mở và thỏa hiệp, thay vì đối đầu trực tiếp hoặc áp đặt ý muốn.

Khái niệm 'Agree to Disagree'

Khái niệm 'Agree to Disagree' (đồng ý bất đồng) là một truyền thống văn hóa quan trọng, đặc biệt trong các mối quan hệ cá nhân hoặc trong môi trường làm việc. Nó thừa nhận rằng không phải lúc nào cũng có thể đạt được sự đồng thuận hoàn toàn, và đôi khi việc chấp nhận những khác biệt mà không cần phải giải quyết triệt để có thể giúp duy trì mối quan hệ và sự hòa thuận.