initiating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Starting or setting something in motion.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu hoặc đưa một cái gì đó vào hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Initiating the project required significant planning."
"Việc bắt đầu dự án đòi hỏi một kế hoạch chi tiết."
-
"The company is initiating a new marketing campaign."
"Công ty đang bắt đầu một chiến dịch marketing mới."
-
"Initiating a conversation with a stranger can be daunting."
"Bắt đầu một cuộc trò chuyện với người lạ có thể gây e ngại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | initiate | bắt đầu, khởi xướng, làm cho ai đó trở thành thành viên |
| Noun | initiate | người khởi xướng, thành viên mới (được giới thiệu vào một tổ chức) |
| Noun | initiation | sự khởi xướng, sự bắt đầu; lễ nhập môn, lễ kết nạp |
| Noun | initiator | người khởi xướng, người bắt đầu |
| Noun | initiative | sáng kiến, sự chủ động, hành động đầu tiên |
| Adjective | initiatory | mở đầu, sơ bộ, thuộc về khởi xướng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng V-ing của động từ 'initiate'. Thường được sử dụng để chỉ một hành động đang diễn ra hoặc như một danh động từ (gerund). Cần phân biệt với 'start', 'begin'. 'Initiate' thường mang tính trang trọng hơn và ám chỉ việc bắt đầu một quá trình, kế hoạch, hoặc thay đổi quan trọng.
Prepositions
'Initiating into': Giới thiệu ai đó vào một nhóm, một lĩnh vực. 'Initiating with': Bắt đầu với một hành động hoặc nguồn lực cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
responsible for responsible for initiating (chịu trách nhiệm khởi xướng)
-
involved in involved in initiating (tham gia vào việc khởi xướng)
-
task of task of initiating (nhiệm vụ khởi xướng)
-
capable of capable of initiating (có khả năng khởi xướng)
-
initiating a project initiating a project (khởi động một dự án)
-
initiating a conversation initiating a conversation (bắt đầu một cuộc trò chuyện)
-
initiating change initiating change (khởi xướng sự thay đổi)
-
initiating legal action initiating legal action (khởi kiện pháp lý)
-
initiating a process initiating a process (khởi đầu một quy trình)
Idioms
-
initiating a dialogue
Bắt đầu một cuộc đối thoại/trao đổi
"The two countries are initiating a dialogue to resolve their border disputes."
(Hai nước đang bắt đầu một cuộc đối thoại để giải quyết tranh chấp biên giới của họ.)
-
initiating legal proceedings
Khởi xướng các thủ tục pháp lý
"They are considering initiating legal proceedings against the company."
(Họ đang cân nhắc khởi xướng các thủ tục pháp lý chống lại công ty.)
-
initiating a new phase
Mở ra/khởi đầu một giai đoạn mới
"The agreement is initiating a new phase of cooperation between the organizations."
(Thỏa thuận này đang mở ra một giai đoạn hợp tác mới giữa các tổ chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
initiating
Verb (gerund/present participle)Bắt đầu hoặc đưa một cái gì đó vào hoạt động.
"Initiating the project required significant planning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initiating".
