(Top Banner Ad)
initiating
B2
Verb (gerund/present participle) B2 Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

initiating

UK: /ɪˈnɪʃieɪtɪŋ/ • US: /ɪˈnɪʃieɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khởi xướng bắt đầu khởi động mở đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Starting or setting something in motion.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu hoặc đưa một cái gì đó vào hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Initiating the project required significant planning."

    "Việc bắt đầu dự án đòi hỏi một kế hoạch chi tiết."

  • "The company is initiating a new marketing campaign."

    "Công ty đang bắt đầu một chiến dịch marketing mới."

  • "Initiating a conversation with a stranger can be daunting."

    "Bắt đầu một cuộc trò chuyện với người lạ có thể gây e ngại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb initiate bắt đầu, khởi xướng, làm cho ai đó trở thành thành viên
Noun initiate người khởi xướng, thành viên mới (được giới thiệu vào một tổ chức)
Noun initiation sự khởi xướng, sự bắt đầu; lễ nhập môn, lễ kết nạp
Noun initiator người khởi xướng, người bắt đầu
Noun initiative sáng kiến, sự chủ động, hành động đầu tiên
Adjective initiatory mở đầu, sơ bộ, thuộc về khởi xướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁ey-
Latin
ire
Latin
initium
Latin
initiare
English (17th century)
initiate
English
initiating

Nguồn gốc của 'Initiating'

Từ 'initiating' bắt nguồn từ động từ 'initiate' trong tiếng Anh, có nghĩa là bắt đầu hoặc khởi xướng. Gốc rễ của nó nằm sâu trong tiếng Latin, từ 'initiare' mang ý nghĩa 'bắt đầu' hoặc 'hướng dẫn vào'. Từ này lại được hình thành từ 'initium', có nghĩa là 'khởi đầu' hoặc 'lối vào', vốn là sự kết hợp của 'in-' (vào) và 'ire' (đi). Vì vậy, 'initiating' theo đúng nghĩa đen là hành động 'đi vào' một cái gì đó mới mẻ, một sự khởi đầu.

Usage Note

Là dạng V-ing của động từ 'initiate'. Thường được sử dụng để chỉ một hành động đang diễn ra hoặc như một danh động từ (gerund). Cần phân biệt với 'start', 'begin'. 'Initiate' thường mang tính trang trọng hơn và ám chỉ việc bắt đầu một quá trình, kế hoạch, hoặc thay đổi quan trọng.

Prepositions

into with

'Initiating into': Giới thiệu ai đó vào một nhóm, một lĩnh vực. 'Initiating with': Bắt đầu với một hành động hoặc nguồn lực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + initiating
  • responsible for responsible for initiating
    (chịu trách nhiệm khởi xướng)
  • involved in involved in initiating
    (tham gia vào việc khởi xướng)
  • task of task of initiating
    (nhiệm vụ khởi xướng)
  • capable of capable of initiating
    (có khả năng khởi xướng)
Danh từ/Cụm danh từ với initiating
  • initiating a project initiating a project
    (khởi động một dự án)
  • initiating a conversation initiating a conversation
    (bắt đầu một cuộc trò chuyện)
  • initiating change initiating change
    (khởi xướng sự thay đổi)
  • initiating legal action initiating legal action
    (khởi kiện pháp lý)
  • initiating a process initiating a process
    (khởi đầu một quy trình)

Idioms

  • initiating a dialogue

    Bắt đầu một cuộc đối thoại/trao đổi

    "The two countries are initiating a dialogue to resolve their border disputes."

    (Hai nước đang bắt đầu một cuộc đối thoại để giải quyết tranh chấp biên giới của họ.)

  • initiating legal proceedings

    Khởi xướng các thủ tục pháp lý

    "They are considering initiating legal proceedings against the company."

    (Họ đang cân nhắc khởi xướng các thủ tục pháp lý chống lại công ty.)

  • initiating a new phase

    Mở ra/khởi đầu một giai đoạn mới

    "The agreement is initiating a new phase of cooperation between the organizations."

    (Thỏa thuận này đang mở ra một giai đoạn hợp tác mới giữa các tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

initiating

Verb (gerund/present participle)
Lật mặt

Bắt đầu hoặc đưa một cái gì đó vào hoạt động.

"Initiating the project required significant planning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initiating".

Tinh thần 'Sáng kiến' (Taking the Initiative)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và giáo dục, khả năng 'taking the initiative' (chủ động, đưa ra sáng kiến) được đánh giá rất cao. Điều này không chỉ thể hiện khả năng lãnh đạo mà còn cho thấy sự tự giác, không chờ đợi sự chỉ đạo mà sẵn sàng bắt đầu hành động hoặc tìm kiếm giải pháp. Khái niệm 'initiating' gắn liền với tinh thần dám nghĩ dám làm này.

Nghi lễ Khai tâm/Nhập môn (Initiation Rites)

Trong nhiều nền văn hóa và cộng đồng trên thế giới, 'initiation' (sự khai tâm, nhập môn) là một khái niệm quan trọng, thường liên quan đến các nghi lễ hoặc thử thách đánh dấu sự chuyển đổi của một cá nhân từ giai đoạn này sang giai đoạn khác trong cuộc đời hoặc để được chấp nhận vào một nhóm, tổ chức cụ thể. Đây là hành động 'khởi đầu' một vai trò hoặc trạng thái mới.