(Top Banner Ad)
inner layer
B2
Noun B2 Nhiều lĩnh vực (Khoa học vật liệu, Công nghệ, Sinh học, Y học)

inner layer

UK: /ˈɪnə ˈleɪə/ • US: /ˈɪnər ˈleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lớp trong lớp bên trong lớp lót trong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The layer that is situated inside or underneath other layers.

Vietnamese Meaning

Lớp bên trong, lớp nằm bên dưới hoặc được bao bọc bởi các lớp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The integrated circuit is embedded in the inner layer of the PCB."

    "Mạch tích hợp được nhúng trong lớp bên trong của bảng mạch in."

  • "The insulation material protects the inner layer from corrosion."

    "Vật liệu cách nhiệt bảo vệ lớp bên trong khỏi bị ăn mòn."

  • "The artist carefully applied the final touches to the inner layer of paint."

    "Người họa sĩ cẩn thận áp dụng những nét vẽ cuối cùng lên lớp sơn bên trong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inner ở bên trong, nội tại
Adjective innermost trong cùng, sâu kín nhất
Noun inside phía trong, mặt trong
Noun layer lớp, tầng
Verb layer xếp lớp, tạo thành lớp
Adjective layered nhiều lớp, xếp lớp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Khoa học vật liệu, Công nghệ, Sinh học, Y học)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
innor (ancestor of 'inner')
Old English
leger (ancestor of 'layer')
Modern English
inner layer (formed by combining 'inner' and 'layer')

Nguồn gốc của "inner layer"

Từ "inner layer" là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. "Inner" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "innor", mang nghĩa "bên trong" hoặc "thuộc về phía trong". "Layer" cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ "leger", dùng để chỉ một bề mặt phẳng, một lớp hoặc một tầng. Khi kết hợp lại, hai từ này tạo thành "inner layer", mô tả chính xác một lớp vật chất nằm sâu bên trong một vật thể lớn hơn, thường được che phủ bởi các lớp bên ngoài. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và cả trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ những điều thầm kín, sâu sắc.

Usage Note

Cụm từ 'inner layer' dùng để chỉ một lớp nằm ở vị trí bên trong so với các lớp khác. Nó có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cấu trúc vật lý của một vật thể đến các khái niệm trừu tượng hơn. Ví dụ, trong da, 'inner layer' có thể chỉ lớp hạ bì (dermis) so với lớp biểu bì (epidermis). Trong mạch điện, nó có thể là một lớp dẫn điện bên trong bảng mạch in. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn thay thế được, nhưng các cụm từ như 'internal layer' hoặc 'underlying layer' có thể được sử dụng tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

of in within

'of' được dùng để chỉ thành phần hoặc cấu trúc: 'the inner layer of the skin'. 'in' được dùng để chỉ vị trí: 'the component is in the inner layer'. 'within' cũng chỉ vị trí, nhấn mạnh sự bao bọc: 'the wiring is within the inner layer'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inner layer
  • thick thick inner layer
    (lớp bên trong dày)
  • thin thin inner layer
    (lớp bên trong mỏng)
  • protective protective inner layer
    (lớp bên trong bảo vệ)
  • delicate delicate inner layer
    (lớp bên trong mỏng manh/nhạy cảm)
  • deepest deepest inner layer
    (lớp bên trong sâu nhất)
Verb + inner layer
  • protect protect the inner layer
    (bảo vệ lớp bên trong)
  • expose expose the inner layer
    (làm lộ ra lớp bên trong)
  • damage damage the inner layer
    (làm hỏng lớp bên trong)
  • reveal reveal the inner layer
    (tiết lộ lớp bên trong)
  • remove remove the inner layer
    (loại bỏ lớp bên trong)

Idioms

  • peel back the inner layer

    bóc tách lớp bên trong (ám chỉ khám phá sâu hơn, đi vào bản chất của một vấn đề phức tạp)

    "To truly understand the issue, we need to peel back the inner layer of complexity."

    (Để thực sự hiểu vấn đề, chúng ta cần bóc tách từng lớp phức tạp bên trong.)

  • reach the inner layer of something

    chạm tới lớp bên trong/cốt lõi của điều gì đó (ám chỉ thấu hiểu sâu sắc, đạt đến phần sâu kín nhất)

    "Through deep introspection, he tried to reach the inner layer of his subconscious."

    (Thông qua việc tự vấn sâu sắc, anh ấy cố gắng chạm tới lớp sâu kín nhất của tiềm thức mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inner layer

Noun
Lật mặt

Lớp bên trong, lớp nằm bên dưới hoặc được bao bọc bởi các lớp khác.

"The integrated circuit is embedded in the inner layer of the PCB."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The earth's inner layer is called the core.
Lớp bên trong của trái đất được gọi là lõi.
Phủ định
The building's inner layer wasn't properly insulated.
Lớp bên trong của tòa nhà không được cách nhiệt đúng cách.
Nghi vấn
Is the cell's inner layer responsible for energy production?
Có phải lớp bên trong của tế bào chịu trách nhiệm sản xuất năng lượng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inner layer".

Lớp vỏ bảo vệ tâm hồn và tính cách

Trong nhiều nền văn hóa, "inner layer" thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những khía cạnh sâu sắc, ẩn giấu của con người như cảm xúc thật, suy nghĩ nội tâm hay tính cách cốt lõi. Con người thường có những "lớp vỏ" bên ngoài (cách ứng xử, vẻ bề ngoài) để bảo vệ "lớp bên trong" (tâm hồn, cảm xúc) nhạy cảm hơn của mình, chỉ để lộ ra khi thực sự tin tưởng và gần gũi với người khác.

Cấu trúc đa tầng trong tự nhiên và khoa học

Khái niệm "inner layer" xuất hiện phổ biến trong khoa học và tự nhiên, từ các lớp của vỏ Trái Đất, cấu trúc của các cơ quan sinh học, cho đến các lớp vật liệu trong công nghệ và kỹ thuật. Nó nhấn mạnh ý tưởng về cấu trúc đa tầng, nơi mỗi lớp có vai trò và chức năng riêng biệt, bảo vệ hoặc hỗ trợ các lớp khác, thể hiện một trật tự và tổ chức phức tạp của vạn vật.