inner layer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The layer that is situated inside or underneath other layers.
Vietnamese Meaning
Lớp bên trong, lớp nằm bên dưới hoặc được bao bọc bởi các lớp khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The integrated circuit is embedded in the inner layer of the PCB."
"Mạch tích hợp được nhúng trong lớp bên trong của bảng mạch in."
-
"The insulation material protects the inner layer from corrosion."
"Vật liệu cách nhiệt bảo vệ lớp bên trong khỏi bị ăn mòn."
-
"The artist carefully applied the final touches to the inner layer of paint."
"Người họa sĩ cẩn thận áp dụng những nét vẽ cuối cùng lên lớp sơn bên trong."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'inner layer' dùng để chỉ một lớp nằm ở vị trí bên trong so với các lớp khác. Nó có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cấu trúc vật lý của một vật thể đến các khái niệm trừu tượng hơn. Ví dụ, trong da, 'inner layer' có thể chỉ lớp hạ bì (dermis) so với lớp biểu bì (epidermis). Trong mạch điện, nó có thể là một lớp dẫn điện bên trong bảng mạch in. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn thay thế được, nhưng các cụm từ như 'internal layer' hoặc 'underlying layer' có thể được sử dụng tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ thành phần hoặc cấu trúc: 'the inner layer of the skin'. 'in' được dùng để chỉ vị trí: 'the component is in the inner layer'. 'within' cũng chỉ vị trí, nhấn mạnh sự bao bọc: 'the wiring is within the inner layer'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick inner layer (lớp bên trong dày)
-
thin thin inner layer (lớp bên trong mỏng)
-
protective protective inner layer (lớp bên trong bảo vệ)
-
delicate delicate inner layer (lớp bên trong mỏng manh/nhạy cảm)
-
deepest deepest inner layer (lớp bên trong sâu nhất)
-
protect protect the inner layer (bảo vệ lớp bên trong)
-
expose expose the inner layer (làm lộ ra lớp bên trong)
-
damage damage the inner layer (làm hỏng lớp bên trong)
-
reveal reveal the inner layer (tiết lộ lớp bên trong)
-
remove remove the inner layer (loại bỏ lớp bên trong)
Idioms
-
peel back the inner layer
bóc tách lớp bên trong (ám chỉ khám phá sâu hơn, đi vào bản chất của một vấn đề phức tạp)
"To truly understand the issue, we need to peel back the inner layer of complexity."
(Để thực sự hiểu vấn đề, chúng ta cần bóc tách từng lớp phức tạp bên trong.)
-
reach the inner layer of something
chạm tới lớp bên trong/cốt lõi của điều gì đó (ám chỉ thấu hiểu sâu sắc, đạt đến phần sâu kín nhất)
"Through deep introspection, he tried to reach the inner layer of his subconscious."
(Thông qua việc tự vấn sâu sắc, anh ấy cố gắng chạm tới lớp sâu kín nhất của tiềm thức mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inner layer
NounLớp bên trong, lớp nằm bên dưới hoặc được bao bọc bởi các lớp khác.
"The integrated circuit is embedded in the inner layer of the PCB."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The earth's inner layer is called the core. |
Lớp bên trong của trái đất được gọi là lõi. |
| Phủ định | The building's inner layer wasn't properly insulated. |
Lớp bên trong của tòa nhà không được cách nhiệt đúng cách. |
| Nghi vấn | Is the cell's inner layer responsible for energy production? |
Có phải lớp bên trong của tế bào chịu trách nhiệm sản xuất năng lượng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inner layer".
