external layer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The outermost or superficial covering, coating, or sheet of something.
Vietnamese Meaning
Lớp ngoài cùng hoặc lớp phủ bề mặt của một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The external layer of the onion protects the edible parts inside."
"Lớp vỏ ngoài của củ hành bảo vệ các phần ăn được bên trong."
-
"The external layer of the Earth is called the crust."
"Lớp ngoài cùng của Trái Đất được gọi là vỏ."
-
"The paint acts as an external layer of protection against the weather."
"Lớp sơn đóng vai trò là lớp bảo vệ bên ngoài khỏi thời tiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | external | thuộc bên ngoài, ở phía ngoài |
| Adverb | externally | một cách bên ngoài, từ bên ngoài |
| Noun | externality | tính chất bên ngoài; ngoại ứng (trong kinh tế học) |
| Noun | layer | lớp, tầng, vỉa |
| Verb | layer | xếp lớp, tạo thành lớp |
| Adjective | layered | có nhiều lớp, xếp thành lớp |
| Verb | lay | đặt, để, xếp (từ gốc của 'layer') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một lớp vật chất bao phủ hoặc bảo vệ một vật thể khác. Nó nhấn mạnh vị trí bên ngoài và vai trò bảo vệ hoặc tương tác với môi trường xung quanh. Ví dụ: 'external layer of skin' khác với 'internal tissue'.
Prepositions
'External layer of' được sử dụng để chỉ lớp ngoài cùng là một phần của một vật thể lớn hơn. 'External layer on' thường dùng để chỉ lớp phủ bên ngoài được thêm vào vật thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick external layer (lớp bên ngoài dày)
-
thin thin external layer (lớp bên ngoài mỏng)
-
protective protective external layer (lớp bảo vệ bên ngoài)
-
tough tough external layer (lớp bên ngoài cứng cáp/dai)
-
delicate delicate external layer (lớp bên ngoài mỏng manh)
-
form form an external layer (tạo thành một lớp bên ngoài)
-
remove remove the external layer (loại bỏ lớp bên ngoài)
-
shed shed its external layer (lột bỏ lớp bên ngoài của nó)
-
peel off peel off the external layer (bóc lớp bên ngoài ra)
-
break through break through the external layer (phá vỡ/xuyên qua lớp bên ngoài)
Idioms
-
shed its external layer
lột bỏ lớp bên ngoài (nghĩa đen, thường dùng cho động vật, hoặc ẩn dụ cho việc loại bỏ một khía cạnh cũ/không cần thiết)
"The snake will shed its external layer as it grows, revealing new skin underneath."
(Con rắn sẽ lột bỏ lớp da bên ngoài khi lớn lên, để lộ lớp da mới bên dưới.)
-
break through the external layer
phá vỡ/xuyên qua lớp bên ngoài (nghĩa đen, hoặc ẩn dụ cho việc vượt qua rào cản/bề mặt để tiếp cận cái bên trong)
"Researchers are trying to break through the external layer of the material to analyze its core."
(Các nhà nghiên cứu đang cố gắng phá vỡ lớp bên ngoài của vật liệu để phân tích lõi của nó.)
-
the external layer of protection
lớp bảo vệ bên ngoài (nghĩa đen, hoặc ẩn dụ cho một hình thức bảo vệ ban đầu/bề mặt)
"The packaging serves as the external layer of protection for delicate electronics."
(Bao bì đóng vai trò là lớp bảo vệ bên ngoài cho các thiết bị điện tử tinh xảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
external layer
noun phraseLớp ngoài cùng hoặc lớp phủ bề mặt của một vật gì đó.
"The external layer of the onion protects the edible parts inside."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The building's design incorporated an external layer for insulation, weatherproofing, and aesthetic appeal. |
Thiết kế của tòa nhà kết hợp một lớp bên ngoài để cách nhiệt, chống chịu thời tiết và tăng tính thẩm mỹ. |
| Phủ định | Without the external layer, the sensitive instruments, which were crucial for the experiment, would have been exposed to the harsh elements. |
Nếu không có lớp ngoài, các thiết bị nhạy cảm, vốn rất quan trọng cho thí nghiệm, sẽ bị phơi nhiễm trước các yếu tố khắc nghiệt. |
| Nghi vấn | Considering the harsh environment, is an external layer, perhaps made of reinforced material, the most practical solution for protecting the spacecraft? |
Xét đến môi trường khắc nghiệt, liệu một lớp bên ngoài, có lẽ được làm từ vật liệu gia cường, có phải là giải pháp thiết thực nhất để bảo vệ tàu vũ trụ? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The external layer of the satellite is often damaged by space debris. |
Lớp ngoài của vệ tinh thường bị hư hại bởi các mảnh vụn không gian. |
| Phủ định | The external layer of the cake was not designed to be eaten. |
Lớp ngoài của bánh kem không được thiết kế để ăn. |
| Nghi vấn | Is the external layer of the building being cleaned to remove pollution? |
Lớp ngoài của tòa nhà có đang được làm sạch để loại bỏ ô nhiễm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "external layer".
