(Top Banner Ad)
external layer
B2
noun phrase B2 Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật (tùy ngữ cảnh)

external layer

UK: /ekˈstɜːnl ˈleɪə/ • US: /ɪkˈstɜːrnl ˈleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lớp ngoài lớp phủ ngoài lớp bề mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The outermost or superficial covering, coating, or sheet of something.

Vietnamese Meaning

Lớp ngoài cùng hoặc lớp phủ bề mặt của một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The external layer of the onion protects the edible parts inside."

    "Lớp vỏ ngoài của củ hành bảo vệ các phần ăn được bên trong."

  • "The external layer of the Earth is called the crust."

    "Lớp ngoài cùng của Trái Đất được gọi là vỏ."

  • "The paint acts as an external layer of protection against the weather."

    "Lớp sơn đóng vai trò là lớp bảo vệ bên ngoài khỏi thời tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective external thuộc bên ngoài, ở phía ngoài
Adverb externally một cách bên ngoài, từ bên ngoài
Noun externality tính chất bên ngoài; ngoại ứng (trong kinh tế học)
Noun layer lớp, tầng, vỉa
Verb layer xếp lớp, tạo thành lớp
Adjective layered có nhiều lớp, xếp thành lớp
Verb lay đặt, để, xếp (từ gốc của 'layer')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
externus
Old English
leger
English
external layer

Nguồn gốc 'Lớp bên ngoài'

Cụm từ 'external layer' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh hiện đại. Từ 'external' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'externus', có nghĩa là 'bên ngoài' hoặc 'ở phía ngoài'. Từ 'layer' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'leger', nghĩa là 'một sự đặt' hoặc 'thứ được đặt lên'. Khi ghép lại, chúng mô tả một lớp vỏ, bề mặt hoặc tầng nằm ở phía ngoài cùng của một vật thể, thường có chức năng bảo vệ hoặc che phủ phần bên trong.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một lớp vật chất bao phủ hoặc bảo vệ một vật thể khác. Nó nhấn mạnh vị trí bên ngoài và vai trò bảo vệ hoặc tương tác với môi trường xung quanh. Ví dụ: 'external layer of skin' khác với 'internal tissue'.

Prepositions

of on

'External layer of' được sử dụng để chỉ lớp ngoài cùng là một phần của một vật thể lớn hơn. 'External layer on' thường dùng để chỉ lớp phủ bên ngoài được thêm vào vật thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + external layer
  • thick thick external layer
    (lớp bên ngoài dày)
  • thin thin external layer
    (lớp bên ngoài mỏng)
  • protective protective external layer
    (lớp bảo vệ bên ngoài)
  • tough tough external layer
    (lớp bên ngoài cứng cáp/dai)
  • delicate delicate external layer
    (lớp bên ngoài mỏng manh)
Verb + external layer
  • form form an external layer
    (tạo thành một lớp bên ngoài)
  • remove remove the external layer
    (loại bỏ lớp bên ngoài)
  • shed shed its external layer
    (lột bỏ lớp bên ngoài của nó)
  • peel off peel off the external layer
    (bóc lớp bên ngoài ra)
  • break through break through the external layer
    (phá vỡ/xuyên qua lớp bên ngoài)

Idioms

  • shed its external layer

    lột bỏ lớp bên ngoài (nghĩa đen, thường dùng cho động vật, hoặc ẩn dụ cho việc loại bỏ một khía cạnh cũ/không cần thiết)

    "The snake will shed its external layer as it grows, revealing new skin underneath."

    (Con rắn sẽ lột bỏ lớp da bên ngoài khi lớn lên, để lộ lớp da mới bên dưới.)

  • break through the external layer

    phá vỡ/xuyên qua lớp bên ngoài (nghĩa đen, hoặc ẩn dụ cho việc vượt qua rào cản/bề mặt để tiếp cận cái bên trong)

    "Researchers are trying to break through the external layer of the material to analyze its core."

    (Các nhà nghiên cứu đang cố gắng phá vỡ lớp bên ngoài của vật liệu để phân tích lõi của nó.)

  • the external layer of protection

    lớp bảo vệ bên ngoài (nghĩa đen, hoặc ẩn dụ cho một hình thức bảo vệ ban đầu/bề mặt)

    "The packaging serves as the external layer of protection for delicate electronics."

    (Bao bì đóng vai trò là lớp bảo vệ bên ngoài cho các thiết bị điện tử tinh xảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

external layer

noun phrase
Lật mặt

Lớp ngoài cùng hoặc lớp phủ bề mặt của một vật gì đó.

"The external layer of the onion protects the edible parts inside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building's design incorporated an external layer for insulation, weatherproofing, and aesthetic appeal.
Thiết kế của tòa nhà kết hợp một lớp bên ngoài để cách nhiệt, chống chịu thời tiết và tăng tính thẩm mỹ.
Phủ định
Without the external layer, the sensitive instruments, which were crucial for the experiment, would have been exposed to the harsh elements.
Nếu không có lớp ngoài, các thiết bị nhạy cảm, vốn rất quan trọng cho thí nghiệm, sẽ bị phơi nhiễm trước các yếu tố khắc nghiệt.
Nghi vấn
Considering the harsh environment, is an external layer, perhaps made of reinforced material, the most practical solution for protecting the spacecraft?
Xét đến môi trường khắc nghiệt, liệu một lớp bên ngoài, có lẽ được làm từ vật liệu gia cường, có phải là giải pháp thiết thực nhất để bảo vệ tàu vũ trụ?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The external layer of the satellite is often damaged by space debris.
Lớp ngoài của vệ tinh thường bị hư hại bởi các mảnh vụn không gian.
Phủ định
The external layer of the cake was not designed to be eaten.
Lớp ngoài của bánh kem không được thiết kế để ăn.
Nghi vấn
Is the external layer of the building being cleaned to remove pollution?
Lớp ngoài của tòa nhà có đang được làm sạch để loại bỏ ô nhiễm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "external layer".

Lớp vỏ bên ngoài và Sự Bảo vệ

Trong nhiều nền văn hóa và trong tự nhiên, 'lớp bên ngoài' (external layer) thường được coi là rào cản bảo vệ quan trọng. Giống như da bảo vệ cơ thể khỏi môi trường hay tường thành bảo vệ một thành phố, lớp vỏ bên ngoài tượng trưng cho sự an toàn và khả năng chống chịu. Ý tưởng này xuất hiện trong cách chúng ta xây dựng nhà cửa kiên cố, mặc quần áo bảo hộ, hoặc thậm chí trong cách một số người tạo ra 'vỏ bọc' cảm xúc để bảo vệ bản thân khỏi tổn thương.

Vẻ bề ngoài và Bản chất bên trong

Khái niệm 'external layer' cũng có thể được áp dụng một cách ẩn dụ trong các mối quan hệ xã hội. 'Lớp vỏ bên ngoài' mà một người thể hiện (như trang phục, hành vi, lời nói ban đầu) thường là ấn tượng đầu tiên mà người khác nhận thấy. Điều này có thể không phản ánh hoàn toàn bản chất thật sự bên trong của họ. Trong nhiều nền văn hóa, việc 'bóc tách các lớp' (peeling back the layers) để hiểu rõ một người được coi là một hành trình quan trọng trong việc xây dựng sự thấu hiểu và tin tưởng.